“Một thoáng Nha Trang Xưa” – Khi ký ức đánh thức một miền thương nhớ

 

“Một thoáng Nha Trang Xưa” – Khi ký ức đánh thức một miền thương nhớ
Nhà thơ Đào Nguyễn (đứng) và nhà thơ Lê Thị Bình (ngồi) tại Nha Trang Xưa năm 2026. Ảnh: Đam Books

“MỘT THOÁNG NHA TRANG XƯA” – KHI KÝ ỨC ĐÁNH THỨC MỘT MIỀN THƯƠNG NHỚ

Thơ: Đào Nguyễn
Lời bình: Bá Nha

 

Một thoáng Nha Trang Xưa

Nha Trang Xưa ấy – bây giờ
Tái hiện lại ,với bao điều yêu thương
Khách gần xa ghé vấn vương
Lưu luyến một thuở Nha Trang cội nguồn

Mỗi góc bếp mỗi góc vườn
Khoảng sân nghiêng nắng thân thương thuở nào
Làng nghề dệt chiếu chênh chao
Cổ xưa hiện đại nao nao lòng người

Nhìn cảnh nhớ thuở đôi mươi
Bỗng như tái hiện con người tháng năm
Nhà rơm lót lá ai nằm
Mặt Trăng treo ở gánh hàng chợ khuya

Thời gian nhanh tựa thoi đưa
Cơm trộn ai nhớ ,hàn vy ngọt bùi
Chia nhau củ sắn khoai lùi
Mênh mông xưa ấy một thời yêu thương

(26.07.2026 Nha Trang
Đào Nguyễn)

 

Có những miền ký ức không cần một câu chuyện dài để trở về. Chỉ một góc bếp, khoảng sân, mái nhà, gánh hàng chợ khuya hay một món ăn dân dã cũng đủ làm cả một thời xa xưa sống dậy. Với Một thoáng Nha Trang Xưa, Đào Nguyễn – Nguyễn Thị Bích Đào – không cố vẽ một Nha Trang rộng lớn với những thắng cảnh nổi tiếng, mà chọn những hình ảnh rất đỗi bình thường để tìm lại “một thời yêu thương”. Chính sự mộc mạc ấy làm nên nét duyên riêng của bài thơ.

Ngay từ nhan đề, “Một thoáng” đã gợi cảm giác mong manh. Một thoáng thôi, nhưng đủ để cả một miền ký ức hiện về. Câu mở đầu:

“Nha Trang Xưa ấy – bây giờ

Tái hiện lại, với bao điều yêu thương”

đã đặt quá khứ và hiện tại cạnh nhau. “Xưa ấy” thuộc về thời gian đã qua, còn “bây giờ” là hiện tại đang nhìn lại.

Nhưng giữa hai khoảng thời gian tưởng như cách biệt ấy lại có một chiếc cầu nối: “bao điều yêu thương”. Nha Trang xưa không mất đi hoàn toàn; nó được tái hiện trong ký ức của những người từng sống, từng gắn bó và từng yêu một thành phố bằng những điều rất riêng.

Nếu nhiều bài thơ về quê hương thường bắt đầu từ cảnh sắc lớn lao, Đào Nguyễn lại bắt đầu từ những không gian nhỏ bé:

“Mỗi góc bếp mỗi góc vườn

Khoảng sân nghiêng nắng thân thương thuở nào”

“Mỗi” được lặp lại hai lần như một cách nhấn vào những điều tưởng rất nhỏ. Góc bếp, góc vườn, khoảng sân… vốn chẳng phải những hình ảnh đặc biệt, nhưng với người từng trải qua một thời, chúng lại chứa cả tuổi thơ, gia đình và đời sống. Đặc biệt, “khoảng sân nghiêng nắng” là một hình ảnh có sức gợi. Không chỉ có ánh sáng, người đọc còn cảm nhận được sự im ắng, thân thuộc của một không gian cũ. Cái nắng ấy dường như không chỉ chiếu xuống sân mà còn chiếu vào miền ký ức.

Bài thơ tiếp tục đưa người đọc về một Nha Trang có dáng dấp vừa lao động, vừa bình dị:

“Làng nghề dệt chiếu chênh chao

Cổ xưa hiện đại nao nao lòng người”

“Làng nghề dệt chiếu” là một hình ảnh mang dấu ấn văn hóa lao động. Những tấm chiếu gắn với đời sống gia đình, với bàn tay người thợ và với một thời mà nghề truyền thống hiện diện gần gũi trong đời sống cộng đồng. Đặt “cổ xưa” bên “hiện đại”, tác giả không chỉ nói về sự thay đổi của cảnh vật mà còn gợi ra một cảm giác bâng khuâng trước bước đi của thời gian. Thành phố đổi thay, cuộc sống đổi thay, nhưng những dấu vết xưa vẫn khiến lòng người “nao nao”.

Và rồi ký ức không còn đứng bên ngoài để ngắm nhìn. Nó kéo con người trở lại chính tuổi trẻ của mình:

“Nhìn cảnh nhớ thuở đôi mươi

Bỗng như tái hiện con người tháng năm”

Đây có lẽ là một trong những điểm sáng cảm xúc của bài thơ. “Thuở đôi mươi” không chỉ là một mốc tuổi. Đó là tuổi của sức trẻ, của những ước mơ, những cuộc gặp gỡ và những tháng ngày tưởng như còn rất dài phía trước. Nhưng thời gian đã đi qua. Cảnh cũ trở thành chiếc chìa khóa mở cánh cửa ký ức, để “con người tháng năm” bỗng hiện về.

Đáng yêu nhất trong ký ức ấy lại là những hình ảnh hết sức dân dã:

“Nhà rơm lót lá ai nằm

Mặt Trăng treo ở gánh hàng chợ khuya”

“Nhà rơm lót lá” gợi một đời sống còn nhiều giản dị, thiếu thốn nhưng ấm áp tình người. Còn “Mặt Trăng treo ở gánh hàng chợ khuya” là một liên tưởng rất thơ. Trăng vốn ở trên trời, nhưng qua cái nhìn của người hồi tưởng, trăng như sà xuống gần cuộc sống, “treo” trên một gánh hàng giữa đêm khuya. Hình ảnh ấy vừa thực vừa lãng mạn, biến một cảnh sinh hoạt bình thường thành một bức tranh ký ức có ánh sáng.

Nếu “Mặt Trăng” đem đến chất thơ thì những món ăn dân dã lại đem đến chất đời:

“Cơm trộn ai nhớ, hàn vy ngọt bùi

Chia nhau củ sắn khoai lùi

Mênh mông xưa ấy một thời yêu thương”

Ở đây, ký ức được đánh thức không chỉ bằng hình ảnh mà còn bằng hương vị. Cơm trộn, hàn vy, sắn, khoai… là những thứ rất bình thường, thậm chí gắn với một thời còn khó khăn. Nhưng chính những món ăn ấy lại chứa đựng một vẻ đẹp mà vật chất đủ đầy hôm nay chưa chắc thay thế được: sự sẻ chia.

“Chia nhau củ sắn khoai lùi” là một câu thơ mộc mạc mà có sức lay động. Không phải món ngon sang trọng, chỉ là củ sắn, củ khoai, nhưng khi được “chia nhau”, nó trở thành ký ức về tình người. Bởi vậy, câu kết:

“Mênh mông xưa ấy một thời yêu thương” có thể xem là điểm rơi của toàn bài. “Mênh mông” vốn thường dành cho biển, trời, không gian rộng lớn; ở đây lại dành cho “xưa ấy”. Quá khứ vì thế không còn là một khoảng thời gian đã khép lại mà trở thành một không gian tinh thần rộng lớn, nơi những kỷ niệm và tình yêu thương vẫn còn nguyên sức sống.

Về nghệ thuật, Một thoáng Nha Trang Xưa gây ấn tượng bởi lối viết mộc mạc, trực tiếp nhưng giàu sức gợi. Tác giả sử dụng hiệu quả những hình ảnh đời thường, nghệ thuật đối lập “xưa – bây giờ”, “cổ xưa – hiện đại”, cùng các liên tưởng giàu chất thơ như “Mặt Trăng treo ở gánh hàng chợ khuya”. Đặc biệt, hệ thống hình ảnh “góc bếp – góc vườn – khoảng sân – làng nghề – nhà rơm – gánh hàng – củ sắn khoai” tạo thành một chuỗi ký ức rất nhất quán. Đó không phải Nha Trang của những điểm đến du lịch, mà là Nha Trang của những người đã từng sống trong lòng thành phố.

Bài thơ cũng có một giá trị nhân sinh nhẹ nhàng mà sâu sắc: khi cuộc sống càng hiện đại, con người càng cần biết trân trọng những gì đã làm nên căn cước của mình. Một thành phố không chỉ được tạo nên bởi đường phố, công trình hay diện mạo mới; thành phố còn được tạo nên bởi ký ức của bao thế hệ đã sống ở đó. Những góc bếp, mái nhà, làng nghề, món ăn dân dã và những cuộc sẻ chia tưởng như nhỏ bé lại chính là phần hồn khó nhìn thấy nhưng rất khó mất đi.

Có lẽ vì thế, Một thoáng Nha Trang Xưa không đơn thuần là một bài thơ hoài niệm. Đó còn là một lời nhắc về giá trị của ký ức. Thời gian có thể đưa thành phố đi về phía hiện đại, nhưng không thể dễ dàng xóa đi những gì đã in dấu trong tâm hồn con người.

Đọc bài thơ, ta có cảm giác Đào Nguyễn không đứng ngoài quá khứ để kể lại, mà đang nhẹ nhàng bước trở về trong chính những hình ảnh thân thuộc của mình. Và khi ấy, Nha Trang Xưa không còn là một địa danh của “ngày trước”. Nó trở thành một miền thương nhớ – nơi có tuổi đôi mươi, có mái nhà, có gánh hàng khuya, có củ sắn khoai chia nhau và trên hết, có một thời yêu thương không dễ phai mờ.

Có những thành phố được nhớ bằng những công trình lớn. Cũng có những thành phố được nhớ chỉ bằng một khoảng sân nghiêng nắng. Nha Trang trong bài thơ của Đào Nguyễn thuộc về vế sau – một Nha Trang bình dị, gần gũi và vì thế mà rất đỗi thân thương./.

 

error: Content is protected !!