“Hai tiếng đồng hương” – Một miền quê mang theo trong ký ức

VỀ ĐÂY VỚI HỘI ĐỒNG HƯƠNG

Tác giả: Nguyễn Duy Thuyên (Kiều bào Đức)

Về đây họp mặt đồng hương

Về đây kết nối tình thương quê nhà

Về đây thỏa mái hát ca

Nắm tay đoàn kết phương xa xứ người

 

Dựng xây lên hội tuyệt vời

Hà Nam Ninh thật rạng ngời trong ta

Một thời dấu ấn Nam Hà

Nay về trả lại tên Hà Nam Ninh

 

Vui chung như một gia đình

Ngàn năm dựng nước vua Đinh anh hùng

Đại vương Hưng Đạo lẫy lừng

Nhân tài như lá trong rừng Quốc Phương

 

Tâm mang truyền thống quê hương

Xây lên một hội thân thương dạt dào

Niềm tin như được gửi trao

Khó khăn không cản đường vào tương lai

 

Hội ta hứa hẹn ngày mai

Gái ngoan đảm việc trai tài dựng xây

Xa quê các bạn có hay

Dựng lên sự nghiệp trời Tây tự hào

 

Giúp quê cứu trợ đồng bào

Thiên tai lũ lụt công lao góp phần

Hội ta giang rộng tinh thần

Tình quê làm gốc ân cần bên nhau

 

Chung tay bác tiếp nhịp cầu

Mai sau con cháu vẫn câu quê mình

Đồng hương hai tiếng đẹp xinh

Đón mừng đại hội thêm tình thân thương!

Tháng 9.2026

—————

“Hai tiếng đồng hương” – Một miền quê mang theo trong ký ức

Có những bài thơ được viết từ một khoảnh khắc riêng tư của tâm hồn; cũng có những bài thơ được viết từ một nỗi nhớ mang bóng dáng cộng đồng. “Về đây với Hội đồng hương” của Nguyễn Duy Thuyên thuộc về mạch cảm xúc ấy. Là người con Hải Phòng đang sinh sống tại Đức, tác giả viết về cuộc gặp gỡ của những người đồng hương bằng những câu thơ mộc mạc, chân tình. Không tìm đến những hình ảnh cầu kỳ, bài thơ giống như một lời tâm tình của những người con xa quê cùng tìm về một miền ký ức chung. Ở đó có quê hương, có lịch sử, có tình người và khát vọng gìn giữ cội nguồn cho hôm nay, mai sau.

Có một điều khá thú vị: người viết là một người con Hải Phòng, nhưng khi cầm bút viết về hội đồng hương Hà Nam Ninh, ông không đứng ngoài câu chuyện của những người xa xứ. Bởi với những người Việt sống nơi đất khách, quê hương mỗi người có thể khác nhau, nhưng nỗi nhớ quê, nhu cầu tìm về cội nguồn và tình cảm dành cho đồng bào lại có những điểm gặp gỡ. Vì thế, tiếng gọi “đồng hương” trong thơ Nguyễn Duy Thuyên không chỉ dành cho một vùng đất, mà còn ngân lên như một tình cảm rộng lớn của những người Việt xa quê.

Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã tạo âm hưởng bằng điệp ngữ “về đây”:

“Về đây họp mặt đồng hương

Về đây kết nối tình thương quê nhà

Về đây thỏa mái hát ca

Nắm tay đoàn kết phương xa xứ người”

Ba lần “về đây” vang lên như một lời gọi. Cái hay của điệp ngữ không chỉ nằm ở sự lặp lại mà ở sự mở rộng ý nghĩa của chữ “về”. “Về đây” trước hết là về với cuộc gặp mặt, nhưng sâu hơn là về với những người cùng quê, với ký ức, tiếng nói thân thuộc và tình thương quê nhà. Những người đang sống ở một đất nước xa xôi có thể đã có cuộc sống mới, công việc mới, nhưng khi gặp nhau trong không gian đồng hương, họ lại tìm thấy một phần con người mình trong hai tiếng quê nhà.

Đặc biệt, hình ảnh “nắm tay” tạo nên nét đẹp rất đời thường. Không phải những lời lớn lao, chỉ một cái nắm tay cũng đủ nói lên sự gần gũi, đoàn kết và sẻ chia. Giữa “phương xa xứ người”, cái nắm tay như xóa đi khoảng cách địa lý, để những người cùng nguồn cội nhận ra nhau và cùng đứng bên nhau.

Từ cuộc hội ngộ, cảm xúc trong bài thơ dần mở rộng sang niềm tự hào về quê hương:

“Dựng xây lên hội tuyệt vời

Hà Nam Ninh thật rạng ngời trong ta

Một thời dấu ấn Nam Hà

Nay về trả lại tên Hà Nam Ninh”

“Hà Nam Ninh” không chỉ là một địa danh được nhắc đến trong thơ. Với những người đã sinh ra, lớn lên trong vùng đất ấy, đó còn là một phần ký ức. Một địa danh có thể thay đổi theo thời gian, nhưng những gì đã in dấu trong đời người thì không dễ mất đi.

Vì thế, “Hà Nam Ninh thật rạng ngời trong ta” là câu thơ thiên về cảm xúc hơn là mô tả. “Trong ta” chính là nơi quê hương tồn tại bền vững nhất. Địa giới có thể đổi thay, tên gọi có thể thay đổi, nhưng quê hương vẫn ở lại trong ký ức, trong tiếng gọi và niềm tự hào của những người con xa xứ.

Cấu tứ bài thơ từ đây mở rộng từ cuộc họp mặt hiện tại về chiều sâu lịch sử:

“Vui chung như một gia đình

Ngàn năm dựng nước vua Đinh anh hùng

Đại vương Hưng Đạo lẫy lừng

Nhân tài như lá trong rừng Quốc Phương”

Những hình tượng lịch sử được lựa chọn để gợi nhắc truyền thống quê hương. Vua Đinh, Hưng Đạo Đại Vương cùng hình ảnh “nhân tài như lá trong rừng” tạo nên sắc thái tự hào, giúp tình đồng hương không chỉ dừng ở tình cảm giữa những con người hôm nay mà còn được nối với chiều dài văn hóa, lịch sử.

Những người xa quê gặp nhau không chỉ để vui, để hát, để trò chuyện, mà còn để nhớ mình là ai, mình đến từ đâu và phía sau mình là một quê hương có truyền thống như thế nào.

Điều đáng quý là bài thơ không chìm trong hoài niệm. Từ truyền thống, tác giả hướng đến hiện tại và tương lai:

“Tâm mang truyền thống quê hương

Xây lên một hội thân thương dạt dào

Niềm tin như được gửi trao

Khó khăn không cản đường vào tương lai”

“Tâm mang truyền thống quê hương” là một cách nói giản dị nhưng giàu ý nghĩa. Truyền thống chỉ thực sự có giá trị khi trở thành động lực để con người sống tốt hơn trong hiện tại. Những người xa quê không chỉ giữ ký ức về quê nhà mà còn cùng nhau dựng xây cuộc sống trên đất khách.

Phần chú giải của tác giả cho thấy phía sau những câu thơ ấy là một sinh hoạt cộng đồng thiết thực: những người đồng hương gặp gỡ, giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm làm ăn, kinh doanh; thăm hỏi khi ốm đau, chia sẻ khi gia đình có việc vui buồn; động viên con cháu học tập, rèn luyện thể thao. Chính đời sống ấy làm cho những câu thơ về “tình thương”, “đoàn kết”, “niềm tin” có một nền tảng rất thật.

Bởi vậy, khi tác giả viết:

“Xa quê các bạn có hay

Dựng lên sự nghiệp trời Tây tự hào”

ta bắt gặp một vẻ đẹp khác của người Việt xa xứ. Họ rời quê để lập nghiệp, nhưng thành quả nơi đất khách không khiến họ quên nguồn cội. Trái lại, sự nghiệp được dựng xây ở “trời Tây” trở thành một niềm tự hào có thể chia sẻ cùng quê hương.

Đặc biệt, tình đồng hương trong bài thơ không khép lại trong cộng đồng người Việt ở Đức mà hướng về quê nhà:

“Giúp quê cứu trợ đồng bào

Thiên tai lũ lụt công lao góp phần”

Hai câu thơ mộc mạc nhưng mang giá trị nhân văn rõ nét. Khoảng cách hàng nghìn cây số không thể ngăn những tấm lòng hướng về nơi mình sinh ra. Khi quê hương gặp thiên tai, những người xa quê vẫn tìm cách sẻ chia. Đó là lúc tình cảm trở thành hành động, tình đồng hương trở thành trách nhiệm với cộng đồng.

Có lẽ vì thế mà hình ảnh “nhịp cầu” ở cuối bài trở thành một điểm nhấn đẹp:

“Chung tay bắc tiếp nhịp cầu

Mai sau con cháu vẫn câu quê mình”

“Nhịp cầu” không chỉ nối những người đồng hương hôm nay, mà còn nối quê hương với người xa xứ, nối quá khứ với hiện tại và nối thế hệ cha ông với con cháu. Câu thơ “Mai sau con cháu vẫn câu quê mình” đặc biệt đáng suy ngẫm. Trong một thế giới mà thế hệ trẻ có thể sinh ra và lớn lên ở một đất nước khác, giữ được ký ức về nguồn cội không phải điều dễ dàng. Vì vậy, truyền lại cho con cháu tình yêu quê hương cũng là một cách gìn giữ căn cước văn hóa.

Khép lại bài thơ là:

“Đồng hương hai tiếng đẹp xinh

Đón mừng đại hội thêm tình thân thương!”

Hai tiếng “đồng hương” được nhắc lại như sự kết tinh của toàn bộ cảm xúc. “Đẹp xinh” là cách nói rất mộc, nhưng chính sự mộc mạc ấy phù hợp với giọng thơ chân thành của Nguyễn Duy Thuyên. Sau tất cả, điều còn lại không phải là một cuộc hội họp, một tên gọi hay một sự kiện, mà là tình người.

“Về đây với Hội đồng hương” vì thế có thể xem như một tiếng gọi từ trái tim của người xa quê. Nghệ thuật của bài thơ không nằm ở sự trau chuốt cầu kỳ mà ở những từ ngữ gần gũi, điệp ngữ giàu sức gợi, hình ảnh đời thường và mạch cảm xúc tự nhiên từ gặp gỡ đến nhớ quê, từ tự hào đến sẻ chia, từ hiện tại đến tương lai. Chính giọng thơ thủ thỉ, chân thành ấy làm cho câu chuyện của một hội đồng hương nơi đất khách trở thành câu chuyện có thể chạm đến nhiều người.

Và trên hết, bài thơ mang một giá trị nhân văn đẹp đẽ: con người dù đi đâu, sống ở đâu vẫn cần một nơi để nhớ, một cộng đồng để yêu thương và một cội nguồn để hướng về. Với Nguyễn Duy Thuyên – một người con Hải Phòng đang sống xa Tổ quốc – quê hương trong thơ không chỉ là nơi mình sinh ra. Quê hương còn hiện diện trong tiếng gọi “đồng hương”, trong cái nắm tay giữa những người xa xứ, trong nghĩa tình với đồng bào lúc hoạn nạn và trong mong ước để mai sau con cháu vẫn biết “câu quê mình”.

Có lẽ bởi vậy, càng đi xa, người ta càng hiểu rằng quê hương không bao giờ ở phía sau. Quê hương luôn ở trong mình – như một tiếng gọi âm thầm. Chỉ cần một lần cất lên, những người cùng nguồn cội, dù ở đâu trên hành trình cuộc đời, vẫn có thể nhận ra nhau./.

Người viết lời bình: Nguyễn Bá Nha

 

error: Content is protected !!