Hương sen đi lên từ đáy bùn

Hương sen đi lên từ đáy bùn
Hoa sen. Ảnh: AI

HOA SEN

Thơ: Lương Toán (Lương Mạnh Hải)

Vườn đời ngàn vạn đoá hoa

Đẹp thanh cao nhất vẫn là hoa sen

Ngoi lên từ đáy bùn đen

Hoa sen luôn toả hương sen ngát trời!

Hương sen đi lên từ đáy bùn
Chân dung nhà thơ Lương Toán.

Lời bình: BÁ NHA

HƯƠNG SEN ĐI LÊN TỪ ĐÁY BÙN

(Lời bình tác phẩm thơ “Hoa sen” của nhà thơ Lương Toán, bút danh: Lương Mạnh Hải)

Không phải ngẫu nhiên mà trong tâm thức người Việt, hoa sen thường được nhắc đến như biểu tượng của vẻ đẹp thanh cao. Sen sinh ra từ bùn nhưng không mang theo vẻ nhơ đục của bùn. Càng vươn lên khỏi mặt nước, sen càng tỏa hương. Chỉ bốn câu thơ, nhà thơ Lương Toán đã chọn một hình ảnh quen thuộc để nói về cái đẹp: không chỉ ở dáng hoa, mà còn ở cách một sinh thể vượt lên hoàn cảnh để giữ lấy phẩm giá và hương sắc của mình.

“Vườn đời ngàn vạn đoá hoa

Đẹp thanh cao nhất vẫn là hoa sen”

Câu thơ mở ra bằng hình ảnh “vườn đời”. Đời sống được hình dung như một khu vườn có “ngàn vạn” loài hoa, nghĩa là cái đẹp vốn phong phú, muôn hình muôn vẻ. Trong khu vườn ấy, nhà thơ dành cho sen một vị trí đặc biệt: “Đẹp thanh cao nhất vẫn là hoa sen”.

Hai chữ “thanh cao” khiến vẻ đẹp của sen vượt khỏi hình dáng. Đó không còn đơn thuần là một bông hoa đẹp, mà là một chuẩn mực về phẩm chất. Sen đẹp bởi sắc, nhưng đáng quý hơn bởi sự trong sạch; đẹp bởi hương, nhưng sâu xa hơn là cách nó tồn tại giữa môi trường không thật sự trong lành mà vẫn giữ được bản chất của mình.

Sau lời ngợi ca, bài thơ đưa người đọc xuống tận nơi bắt đầu của cây sen:

“Ngoi lên từ đáy bùn đen

Hoa sen luôn toả hương sen ngát trời!”

Nếu hai câu đầu là cái nhìn từ “vườn đời” vào một đóa hoa, thì hai câu sau tạo nên chuyển động từ dưới lên. “Đáy bùn đen” là nơi sen bắt đầu, còn “ngát trời” là nơi hương sen vươn tới. Khoảng cách ấy chính là chiều cao của một vẻ đẹp biết vượt lên nghịch cảnh.

Động từ “ngoi lên” được sử dụng khá đắt. Nhà thơ không viết sen “mọc” hay “nở”, mà là “ngoi lên”. Trong từ ấy có sức sống, sự vươn mình và chuyển động hướng về ánh sáng. Sen vượt khỏi bùn để tìm đến mặt nước, ánh sáng và bầu trời. Chính chuyển động ấy làm nên giá trị biểu tượng của loài hoa này.

Từ một đóa sen cụ thể, câu thơ mở ra suy ngẫm về con người. Không phải ai cũng được sinh ra trong hoàn cảnh thuận lợi. Nhưng hoàn cảnh xuất phát không phải lúc nào cũng quyết định phẩm giá và hướng đi của một con người. Điều đáng quý là biết vươn lên, biết giữ mình và biến thử thách thành động lực để sống tốt hơn.

“Đáy bùn đen” có thể được đọc như hình ảnh của những giới hạn, nhọc nhằn, những điều chưa đẹp trong cuộc đời. Còn “hương sen ngát trời” là kết quả của một quá trình vượt lên. Nhà thơ không trực tiếp giảng giải đạo lý, nhưng bông sen tự nó đã trở thành một lời nhắn nhủ: giữa cuộc đời nhiều biến động, điều quan trọng không phải ta bắt đầu ở đâu, mà là lựa chọn vươn lên như thế nào.

Ở phương diện ấy, bài thơ gặp gỡ tự nhiên với đạo lý sống của người Việt: giữ phẩm chất của mình giữa hoàn cảnh, không để cái xấu của môi trường làm thay đổi cái tốt đẹp bên trong. Sen từ bùn mà lên nhưng không “nhiễm” bùn; con người giữa những va đập của cuộc đời cũng cần giữ một khoảng trong trẻo cho tâm hồn.

Cái hay của Lương Toán là ông không biến bài thơ thành một bài học đạo đức khô cứng. Bốn câu thơ giản dị nhưng tạo nên một đường dây hình ảnh rõ nét: “vườn đời” – “hoa sen” – “đáy bùn đen” – “ngát trời”. Đó là hành trình từ hoàn cảnh đến phẩm chất, từ bùn đất đến hương thơm.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi thủ pháp đối lập: “đáy bùn đen” với “ngát trời”; cái tối, thấp, đục của bùn với cái sáng, cao, thơm của hoa. Sự tương phản ấy làm nổi bật sức sống và vẻ đẹp thanh cao của sen. Cách dùng từ “ngoi lên” cũng khiến hình ảnh hoa có chuyển động, giúp câu thơ không chỉ tả mà còn gợi.

Nhịp thơ lục bát góp phần tạo nên âm hưởng thân thuộc. Cấu trúc sáu – tám vốn gần gũi với ca dao, dân ca, lời ru và tiếng nói trữ tình của người Việt. Bởi thế, dù không cầu kỳ về ngôn từ, bài thơ vẫn dễ đi vào cảm nhận của người đọc. Đây cũng là nét đáng chú ý về phương diện văn hóa dân gian.

Hoa sen từ lâu đã hiện diện trong đời sống tinh thần Việt Nam: bên đình làng, trong ao làng, trong ca dao, dân ca; đi vào kiến trúc, hội họa, âm nhạc và những sinh hoạt đời thường. Khi Lương Toán chọn sen làm trung tâm bài thơ, ông không chỉ chọn một loài hoa đẹp mà còn chạm vào một biểu tượng văn hóa đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Cách nói “thanh cao” và “tỏa hương” khiến hoa sen mang thêm chiều kích tinh thần. Hương sen không chỉ là mùi thơm của một loài hoa, mà còn có thể được cảm nhận như hương của phẩm giá, của lối sống biết giữ mình. “Hoa sen luôn toả hương sen ngát trời!” vì thế có sức ngân xa hơn một lời miêu tả: cái đẹp từ một con người cũng có thể lan tỏa sang những người xung quanh.

Đọc “Hoa sen”, người ta không chỉ nhìn thấy một bông hoa mà còn nhìn thấy một cách sống: biết vươn lên từ những gì chưa hoàn hảo, biết giữ sự trong sáng giữa những va đập, biết biến nghịch cảnh thành nơi thử thách bản lĩnh.

Bốn câu thơ ngắn nhưng mở ra một không gian rộng: từ một vườn hoa đến một cuộc đời, từ đáy bùn đến bầu trời, từ vẻ đẹp thiên nhiên đến vẻ đẹp con người. Lương Toán đã mượn hoa để nói người, mượn hương để nói phẩm chất và mượn một hình ảnh quen thuộc của văn hóa Việt để gửi gắm một quan niệm giản dị: cái đẹp đáng quý nhất là cái đẹp biết vượt lên hoàn cảnh mà vẫn giữ được mình.

Hương sen trong bài thơ vì thế không chỉ “ngát trời”. Nó còn ngát trong lòng người đọc – như một lời nhắc rằng giữa “vườn đời ngàn vạn đóa hoa”, điều làm nên giá trị của mỗi con người không chỉ là nơi họ được sinh ra, mà chính là cách họ vươn lên và tỏa hương cho cuộc đời.

BÁ NHA

                                                                  

                                                              

error: Content is protected !!