
MẸ
Thơ: PHẠM QUANG TUẤN
Mẹ là dòng nước mát trong
Cho con bơi lội giữa dòng
Tung lại đời con tươi sáng
Lòng mẹ cao rông mênh mông.
Mẹ là trăng sáng trên đồng
Ngọt ngào đồng dao cây lúa
Mẹ là dòng sông tưới mát
Vườn con trái ngọt đơm bông.
Đời mẹ gian lao vất vả
Tất cả cũng vì đời con
Tóc mẹ pha sương tuyết trắng
Vì con mẹ phải chú toàn.
Lòng mẹ Thái Bình bao la
Tình mẹ hơn non nước nhà
Tương lai đời con phơi phới
Đời mẹ là khúc dân ca.
Mẹ ơi! Sâu nặng tình thương
Mẹ ơi! Bao nghĩa sinh thành
Đời đời con ghi khắc nhớ
Tình mẹ sáng rực quê hương.
Mẹ là bình minh chiếu sáng
Cho con mang nặng ước mơ
Nhọc nhằn tuổi xuân qua vội
Dẫn dắt con lớn nên người.
Lời bình: BÁ NHA
KHI QUÊ HƯƠNG ĐI QUA HÌNH BÓNG MẸ
(Lời bình tác phẩm“Mẹ” – thơ của Phạm Quang Tuấn)
Có một cách rất tự nhiên để nhận ra một bài thơ viết về mẹ có chạm được vào lòng người hay không: hãy đọc chậm vài câu và xem trước mắt ta hiện lên một người mẹ, hay cả một miền ký ức. Với “Mẹ” của nhà thơ Phạm Quang Tuấn, dường như câu trả lời là cả hai. Mẹ ở đây không đứng riêng trong một mái nhà; mẹ hòa vào dòng nước, ánh trăng, dòng sông, cánh đồng, cây lúa, bình minh và câu dân ca. Đọc bài thơ, ta không chỉ gặp một người mẹ của riêng tác giả mà còn bắt gặp bóng dáng biết bao người mẹ Việt Nam đã âm thầm đi qua những mùa gian khó để nâng bước con mình.
“Mẹ là dòng nước mát trong” – câu thơ mở ra một thế giới thật dịu. Không phải ngẫu nhiên tác giả chọn “dòng nước” để gọi mẹ. Nước không ồn ào, nhưng luôn hiện diện để làm dịu cơn khát, nuôi dưỡng sự sống. Tuổi thơ của mỗi người cũng thường bắt đầu từ những điều giản dị như một bàn tay mẹ, một tiếng gọi, một bữa cơm, một dòng sông, một khoảng sân. Những điều tưởng nhỏ bé ấy lại có sức sống lâu bền trong ký ức.
Từ “dòng nước”, nhà thơ đưa mẹ đến với “trăng sáng trên đồng”, “đồng dao”, “cây lúa”, rồi “dòng sông tưới mát”. Hình tượng người mẹ vì thế được mở rộng từ mái ấm riêng tư thành không gian quê hương. Đặc biệt, câu “Ngọt ngào đồng dao cây lúa” mang sắc thái dân gian khá rõ. Đồng dao thuộc về tuổi thơ, cây lúa thuộc về ruộng đồng; đặt hai hình ảnh ấy bên nhau, tác giả nối mẹ với cội nguồn ký ức văn hóa. Mẹ không chỉ sinh ra một con người; mẹ còn trao cho con tiếng nói đầu đời, nhịp điệu quê nhà và những hạt giống đầu tiên của tâm hồn.
Nếu phần đầu nghiêng về những hình ảnh đẹp và trong trẻo thì đến “Đời mẹ gian lao vất vả”, giọng thơ chùng xuống. Phía sau những dòng nước mát, ánh trăng và dòng sông là một người mẹ đã đi qua nhọc nhằn. “Tóc mẹ pha sương tuyết trắng” là hình ảnh không mới, nhưng luôn đánh thức lòng người bởi một quy luật nghiệt ngã của thời gian: con càng trưởng thành thì mẹ càng già đi. Những năm tháng của con lớn lên được đổi bằng những mùa tóc mẹ bạc trắng.
Câu thơ “Tất cả cũng vì đời con” là điểm tựa tình cảm của khổ thơ. Mẹ chịu phần gian lao về mình để dành phần tươi sáng cho con. Đây cũng là vẻ đẹp muôn thuở của tình mẫu tử: sự hy sinh thường không cần được gọi tên. Đến khi con ngoảnh lại, mới nhận ra phía sau mỗi bước trưởng thành của mình là biết bao bước chân âm thầm của mẹ.
Đáng chú ý, Phạm Quang Tuấn đưa “Thái Bình” vào bài thơ: “Lòng mẹ Thái Bình bao la”. Chỉ hai chữ địa danh đã làm hình tượng người mẹ có thêm một chiều kích văn hóa. Thái Bình hiện ra không bằng những nét giới thiệu địa lý, mà bằng cảm thức về đồng quê, lúa nước, dân ca và tình người. Mẹ vì thế vừa cụ thể vừa mang tính biểu tượng: bóng dáng người mẹ của miền quê Bắc Bộ, nơi cánh đồng, câu hát và cuộc đời lao động đã hòa vào nhau từ bao đời.
“Đời mẹ là khúc dân ca” là một trong những câu thơ giàu sức gợi nhất. Một đời mẹ được ví như dân ca bởi dân ca không cầu kỳ mà thấm sâu; không phô trương mà bền bỉ, luôn mang trong mình hồn vía quê hương. Nếu tuổi thơ của con được nuôi bằng lời ru thì cả cuộc đời mẹ cũng có thể xem như một khúc hát lặng thầm dành cho con. Khúc hát ấy được viết bằng mồ hôi, nhọc nhằn và tình thương.
Đến những câu: “Mẹ ơi! Sâu nặng tình thương / Mẹ ơi! Bao nghĩa sinh thành”, cảm xúc chuyển sang trực tiếp. Hai tiếng “Mẹ ơi!” như một tiếng gọi bật ra từ đáy lòng. Sau những so sánh và ẩn dụ, nhà thơ trở về với tiếng gọi nguyên sơ nhất. Chính sự mộc mạc ấy làm nên chất nhân sinh của bài thơ. Có những tình cảm càng nói giản dị càng dễ chạm tới người đọc, bởi ai cũng từng có một tiếng gọi dành cho mẹ, dù mẹ còn bên cạnh hay đã trở thành một phần ký ức.
“Mẹ là bình minh chiếu sáng / Cho con mang nặng ước mơ” lại mở thêm một tầng nghĩa đẹp. Mẹ không chỉ che chở quá khứ mà còn soi đường cho tương lai. Hình ảnh “bình minh” đặt cạnh “ước mơ” khiến mẹ trở thành nguồn ánh sáng tinh thần, giúp con có niềm tin bước về phía trước. Và khi nhà thơ viết “Nhọc nhằn tuổi xuân qua vội / Dẫn dắt con lớn nên người”, bài thơ khép lại bằng một lời ghi nhận: sự trưởng thành của con chính là dấu chứng cho những tháng năm mẹ đã sống vì con.
Về nghệ thuật, “Mẹ” hấp dẫn trước hết bởi hệ thống hình ảnh gần gũi với đời sống và văn hóa Việt: nước, trăng, đồng, lúa, sông, dân ca, bình minh. Những hình ảnh ấy liên tục chuyển hóa để tạo nên chân dung mẹ vừa đời thường vừa biểu tượng. Thể thơ và ngôn ngữ mộc, thiên về cảm xúc trực tiếp, không cầu kỳ. Chính sự giản dị ấy phù hợp với một chủ đề vốn quá đỗi quen thuộc trong thi ca: viết về mẹ không cần tìm điều xa xôi, bởi chỉ cần chạm đúng ký ức, một câu thơ cũng đủ làm người đọc lặng đi.
Có lẽ điều đáng quý nhất của “Mẹ” là bài thơ nhắc chúng ta về một sự thật tưởng giản đơn mà đôi khi con người lại quên mất: trong hành trình lớn lên của mỗi người, có một người đã âm thầm nhỏ đi. Mẹ già đi khi con trưởng thành; tóc mẹ bạc khi ước mơ của con bắt đầu xanh. Vì thế, điều còn lại không chỉ là vẻ đẹp của hình ảnh thơ mà còn là một lời nhắc về lòng biết ơn.
Sau tất cả những dòng sông, cánh đồng, ánh trăng và bình minh, hình ảnh mẹ vẫn trở về nơi gần gũi nhất: trong trái tim người con. Có những người mẹ không cần một tượng đài. Cả cuộc đời họ đã là một bài thơ – được viết bằng yêu thương, bằng nhọc nhằn và bằng những tháng năm lặng lẽ dành phần tốt đẹp nhất cho con./.
BÁ NHA
