
ĐỢI CHỜ
Thơ: VŨ THANH MAI
Bãi cát lung linh ánh mặt trời
Lưu giữ bước chân biết bao người
Vì sao cát mãi chờ mãi đợi?
Biển rộng mênh mông xanh biêng biếc
Bỗng dạt dào xô nước tràn trề
Lúc sục sôi
Lúc êm ái vỗ về
Nước mặn mà
thấm sâu từng hạt cát
Rồi quay lưng lạnh nhạt ra đi
Như định mệnh
Không gì ngăn nổi
Cát chơ vơ chờ đợi nước về…

KHI CÁT VẪN CHỜ MỘT CON SÓNG TRỞ VỀ
(Lời bình bài thơ “Đợi chờ” của Vũ Thanh Mai)
BÁ NHA
Có những cuộc gặp gỡ trong đời chỉ kéo dài một khoảnh khắc nhưng dư âm có thể ở lại rất lâu. Có những người đến, mang theo yêu thương, làm một khoảng đời trở nên dịu dàng, rồi lại ra đi, để phía sau là một khoảng trống không dễ lấp đầy. Với “Đợi chờ”, nhà thơ Thanh Mai không kể trực tiếp một câu chuyện tình, mà mượn hình ảnh bãi cát và biển cả để nói về một tình yêu có gặp gỡ, có nồng nàn, có vỗ về, rồi cũng có phút quay lưng. Điều còn lại sau cùng là một phía âm thầm ở lại.
Bài thơ mở ra bằng hình ảnh: “Bãi cát lung linh ánh mặt trời / Lưu giữ bước chân biết bao người”. Cát vốn vô tri, nhưng dưới cái nhìn của nhà thơ lại trở thành một miền ký ức. Những bước chân đi qua rồi mất dấu, còn cát vẫn “lưu giữ”. Hai chữ ấy khiến bãi cát như một người biết nhớ. Cuộc gặp gỡ có thể thoáng qua, dấu chân có thể bị gió xóa nhòa, nhưng ký ức về những người từng đến vẫn có thể nằm lại trong một miền sâu kín của tâm hồn.
Từ đó, câu hỏi vang lên: “Vì sao cát mãi chờ mãi đợi?”. Câu hỏi tưởng dành cho cát, nhưng thực ra là câu hỏi dành cho con người. Vì sao người ta vẫn chờ một người đã đi? Vì sao biết có thể không trở lại mà lòng vẫn không thôi hy vọng? Chính câu hỏi ấy đưa bài thơ từ cảnh vật bước vào thế giới của tâm trạng.
Đối diện với bãi cát là biển: “Biển rộng mênh mông xanh biêng biếc”. Nếu cát gợi sự ở lại thì biển gợi sự chuyển động, rộng lớn và khó nắm bắt. Sự đối lập ấy tạo nên tứ thơ: cát ở lại, biển đến rồi đi; cát chờ đợi, biển tự do theo nhịp thủy triều. Nhưng biển không phải lúc nào cũng lạnh lùng. Có lúc biển “dạt dào xô nước tràn trề”, có lúc “sục sôi”, có lúc lại “êm ái vỗ về”. Những cung bậc ấy giống như những sắc thái của tình yêu: khi mãnh liệt, khi dịu dàng, lúc cuốn hút, lúc chở che.
Đặc biệt, câu thơ “Nước mặn mà / thấm sâu từng hạt cát” mang ý nghĩa biểu tượng rõ nét. Nước biển thấm vào cát cũng như tình yêu thấm vào lòng người. Có những tình cảm không chỉ lướt qua mà đi rất sâu, để lại dấu ấn trong từng lớp ký ức. Vì thế, khi chia xa, người ta không dễ dàng trở lại như trước.
Nhưng rồi tất cả bất ngờ đổi chiều: “Rồi quay lưng lạnh nhạt ra đi”. Sau những “dạt dào”, “sục sôi”, “êm ái vỗ về”, biển lại “quay lưng”. Chữ “rồi” tưởng nhẹ mà chứa một bước ngoặt lớn. Nó gợi sự đổi thay của lòng người và sự nghiệt ngã của thời gian: những gì từng nồng nàn cũng có thể trở thành xa cách.
“Quay lưng” không đơn thuần là rời đi, mà gợi một sự chủ động bước khỏi một mối quan hệ. Còn “lạnh nhạt” lại là trạng thái đau đớn của chia xa. Đôi khi, điều khiến con người day dứt không phải một cuộc chia tay dữ dội, mà là khi người từng thân thuộc bỗng trở nên xa lạ. Người ra đi có thể nhẹ bước, nhưng người ở lại phải đối diện với khoảng trống của một tình cảm chưa kịp nguôi.
Hai câu thơ “Như định mệnh / Không gì ngăn nổi” được ngắt nhịp ngắn, tạo cảm giác bất lực. Nếu chia xa là “định mệnh”, con người dường như không có cách nào cưỡng lại. Nhà thơ không trách móc, cũng không cố tìm một nguyên nhân cụ thể. Chị chấp nhận một quy luật khắc nghiệt của đời sống: có những cuộc gặp gỡ vốn đã mang trong mình mầm chia biệt.
Và rồi bài thơ khép lại bằng hình ảnh: “Cát chơ vơ chờ đợi nước về…”. Nếu đầu bài là câu hỏi “Vì sao cát mãi chờ mãi đợi?”, thì cuối bài là câu trả lời bằng chính hình ảnh ấy. Cát vẫn ở đó, còn biển đã đi. Khoảng cách giữa hai phía trở thành khoảng cách của nỗi nhớ.
“Chơ vơ” là một chữ rất gợi. Nó không chỉ diễn tả sự vắng vẻ mà còn gợi một tâm hồn mất điểm tựa. Cát từng được biển ôm lấy, từng được nước thấm sâu, từng được sóng vỗ về; giờ chỉ còn nằm lại một mình. Nhưng cũng chính ở đây, vẻ đẹp của sự thủy chung hiện ra. Cát vẫn chờ.
Dấu ba chấm cuối bài khiến sự chờ đợi như kéo dài mãi. Nhà thơ không nói biển có trở về hay không, cũng không nói cát sẽ thôi chờ. Sự bỏ ngỏ ấy làm bài thơ vượt ra khỏi một câu chuyện tình cụ thể. Người đọc có thể bắt gặp trong đó những mối duyên, những cuộc chia xa và những ký ức riêng của mình.
Về nghệ thuật, “Đợi chờ” không cầu kỳ nhưng có một hình tượng xuyên suốt và giàu sức gợi. Cát và biển được nhân hóa như hai nhân vật trữ tình, mang những trạng thái của con người. Hệ thống từ ngữ “mênh mông”, “biêng biếc”, “dạt dào”, “sục sôi”, “êm ái”, “mặn mà”, “lạnh nhạt”, “chơ vơ” tạo thành một đường cảm xúc từ vẻ đẹp đến nồng nàn, từ nồng nàn đến chia xa và cuối cùng là cô độc. Những câu thơ được ngắt ngắn ở những điểm quan trọng cũng giúp cảm xúc có độ ngân và độ rơi.
Nhà thơ Thanh Mai đã mượn câu chuyện của biển để nói câu chuyện của tình yêu. Biển có thể trở lại với bờ theo quy luật tự nhiên, nhưng một người ra đi đôi khi không bao giờ trở lại. Bởi vậy, hình ảnh “cát chờ nước về” vừa đẹp vừa buồn. Nó gợi sự thủy chung, nhưng cũng đặt ra một câu hỏi: trong những cuộc tình đã qua, có bao nhiêu người vẫn đang đứng lại nơi cũ, âm thầm chờ một điều mà chính họ cũng không biết có còn xảy đến?
Có lẽ, dư âm của “Đợi chờ” nằm ở chính sự bỏ ngỏ ấy. Biển cứ đi, cát cứ ở lại. Sóng có thể xóa dấu chân, nhưng không dễ xóa ký ức. Và giữa mênh mông biển trời, bãi cát vẫn lặng lẽ hướng ra xa. Không phải vì chắc chắn biển sẽ trở về, mà bởi có những yêu thương, một khi đã thấm sâu, thì rất khó học cách thôi chờ đợi./.
BÁ NHA
