Khi mùa Thu cũng biết đợi chờ

Khi mùa Thu cũng biết đợi chờ
Ảnh minh họa: Ảnh gốc có dùng AI phối cảnh

 LAY LẮT

Thơ: Vũ Thanh Mai (Hà Nội)

Tình thu buồn man mác chơi vơi
Lá vàng lay lắt ngả nghiêng rơi
Cành xanh hong nắng hanh héo hắt
Gió thu xoa mái tóc rối bời!

Trăng thu cô quạnh một góc trời
Sao thu nhấp nháy chốn xa xôi
Sương thu rùng mình trên vai áo
Đợi hoài sao vắng mãi em ơi?

Ghế đá vất vưởng bên Hồ Gươm
Ngóng trông rũ rượi liễu nhớ thương
Miên man…
Nghe tiếng thu xào xạc
Ngỡ gót chân em bước trên đường…

KHI MÙA THU CŨNG BIẾT ĐỢI CHỜ

(Lời bình bài thơ “Lay lắt” của Vũ Thanh Mai – Hà Nội)

Nghiên cứu – phê bình: Nguyễn Bá Nha

Có những nỗi buồn không ồn ào, không bật thành tiếng khóc, chỉ âm thầm lan vào cảnh vật rồi ở lại trong lòng người. Có những cuộc chờ đợi càng lâu càng trở nên mong manh, đến mức một tiếng lá xào xạc cũng có thể đánh thức hy vọng về một người đã xa. Với “Lay lắt”, nhà thơ Vũ Thanh Mai không kể một câu chuyện tình có mở đầu hay kết thúc. Chị chỉ đặt người đọc vào một không gian mùa thu bảng lảng, nơi cảnh vật dường như mang chung một tâm trạng với con người: buồn, cô quạnh và khắc khoải đợi chờ.

Ngay từ câu mở đầu, “Tình thu buồn man mác chơi vơi”, nhà thơ đã tạo ra một sự giao hòa giữa “tình” và “thu”. Mùa thu không còn đơn thuần là một mùa của đất trời mà trở thành mùa của tâm trạng. Hai chữ “chơi vơi” khiến nỗi buồn như không có điểm tựa, cứ lửng lơ giữa khoảng không. Đó cũng là trạng thái thường gặp của một trái tim đang nhớ: không hẳn tuyệt vọng, nhưng cũng chẳng đủ bình yên để bước tiếp.

Từ đó, cảnh thu lần lượt hiện ra qua những nét chấm phá rất giàu cảm giác: “Lá vàng lay lắt ngả nghiêng rơi”, “Cành xanh hong nắng hanh héo hắt”, “Gió thu xoa mái tóc rối bời!”. Những từ ngữ “lay lắt”, “ngả nghiêng”, “héo hắt”, “rối bời” liên tiếp xuất hiện, vừa tả cảnh vừa như những trạng thái tâm hồn. Đáng chú ý, “lay lắt” không chỉ là một hình ảnh của chiếc lá trước gió. Nó dần trở thành từ khóa của toàn bài, gợi một tình cảm vẫn còn đó nhưng đã yếu mềm, một niềm hy vọng chưa tắt nhưng chỉ còn chập chờn.

Cách nhân hóa cảnh vật cũng góp phần làm cho mùa thu trong thơ Vũ Thanh Mai trở nên có hồn. Gió thu biết “xoa” mái tóc, nhưng mái tóc ấy lại “rối bời”. Một cái chạm vốn có thể dịu dàng lại vô tình làm hiện rõ hơn sự xao xác trong lòng người. Đến khổ thơ thứ hai, thế giới thu tiếp tục được mở rộng lên bầu trời:
“Trăng thu cô quạnh một góc trời
Sao thu nhấp nháy chốn xa xôi
Sương thu rùng mình trên vai áo”.

Trăng, sao, sương đều được khoác lên những trạng thái rất người: cô quạnh, xa xôi, rùng mình.

Ở đây, thiên nhiên dường như không còn đứng ngoài nhân vật trữ tình. Nó trở thành một tấm gương phản chiếu tâm trạng. Trăng cô quạnh cũng là người cô quạnh; sao ở chốn xa xôi cũng như một bóng hình đang cách biệt; sương rùng mình trên vai áo cũng là cái lạnh len vào tâm hồn. Ba hình ảnh nối tiếp nhau tạo thành một không gian vừa rộng lớn vừa vắng vẻ. Càng nhìn ra xa, người chờ đợi càng cảm nhận rõ khoảng cách.

Và rồi câu hỏi bật ra: “Đợi hoài sao vắng mãi em ơi?”. Chỉ một tiếng gọi “em ơi” mà cả bài thơ bỗng gần lại. Nếu những câu trước chủ yếu là cảnh, thì ở đây người đọc nghe được tiếng lòng trực tiếp của nhân vật trữ tình. “Đợi hoài” là thời gian kéo dài; “vắng mãi” lại là cảm giác về một sự xa cách chưa biết bao giờ kết thúc. Câu thơ vì thế không chỉ nói về nỗi nhớ một người mà còn gợi cái buồn của một tình yêu chưa thể nguôi.

Nếu hai khổ đầu nghiêng về bức tranh thu thì khổ cuối đưa người đọc về một địa chỉ rất cụ thể: Hồ Gươm. “Ghế đá vất vưởng bên Hồ Gươm / Ngóng trông rũ rượi liễu nhớ thương”. Không gian Hà Nội hiện lên qua ghế đá, Hồ Gươm, hàng liễu – những hình ảnh quen thuộc của một nơi chốn vốn đã giàu chất thơ.

Nhưng dưới cái nhìn của người đang đợi chờ, cảnh vật ấy lại mang một vẻ khác: chiếc ghế “vất vưởng”, hàng liễu “rũ rượi”. Cảnh đẹp không còn là cảnh đẹp đơn thuần, mà đã nhuốm màu của tâm trạng.

Đặc biệt, chữ “liễu” trong câu thơ “liễu nhớ thương” tạo nên một liên tưởng thú vị. Cây liễu vốn mềm mại, rủ xuống bên mặt hồ; vào thơ, dáng liễu trở thành dáng của nỗi nhớ. Cảnh và tình vì thế hòa làm một. Người nhớ người, mà dường như cả Hồ Gươm cũng cùng mang nỗi nhớ ấy.

Ba dấu chấm trong câu “Miên man…” là một khoảng lặng đáng chú ý. Nhà thơ không nói tiếp ngay, như thể cảm xúc đã tràn đến một ngưỡng khó diễn tả bằng lời. Sau khoảng lặng ấy là một âm thanh rất khẽ: “Nghe tiếng thu xào xạc”. Và từ âm thanh của lá, trí tưởng tượng lập tức tìm thấy bóng dáng người thương: “Ngỡ gót chân em bước trên đường…”.

Đây có lẽ là điểm lắng đẹp nhất của bài thơ. “Ngỡ” là một chữ rất đắt. Không phải “thấy”, cũng không phải “nghe thấy” bước chân em, mà chỉ là “ngỡ”. Nghĩa là người đã đi chưa trở lại, nhưng nỗi nhớ khiến người ở lại nghe bất cứ âm thanh nào cũng thành tín hiệu của hy vọng. Tiếng thu xào xạc trở thành tiếng bước chân. Cái thực và cái tưởng giao nhau trong một khoảnh khắc rất mong manh.

Ba dấu chấm cuối bài cũng vì thế có ý nghĩa. Chúng không khép lại câu chuyện mà để ngỏ một niềm chờ. Người đọc không biết “em” có trở về hay không. Chỉ biết rằng người trong thơ vẫn còn đứng đó, giữa mùa thu Hà Nội, lắng nghe tiếng lá và hy vọng nhận ra một bước chân quen.

“Lay lắt” vì thế không chỉ là bài thơ về một nỗi buồn tình yêu. Đó còn là bài thơ về sức sống dai dẳng của ký ức. Khi tình yêu đã đi qua, con người vẫn có thể tìm thấy bóng dáng người mình thương trong một mùa lá rơi, một vầng trăng, một hàng liễu hay một tiếng động rất khẽ giữa đời thường. Có những cuộc tình kết thúc trong thực tại nhưng vẫn tiếp tục tồn tại trong miền ký ức của một người.

Bằng ngôn ngữ giàu tính gợi hình, cách sử dụng điệp từ “thu”, hệ thống từ láy giàu sắc thái và nghệ thuật nhân hóa cảnh vật, nhà thơ Vũ Thanh Mai đã dựng nên một mùa thu mang hình hài của nỗi nhớ. Mùa thu trong “Lay lắt” không chỉ có sắc vàng của lá, ánh sáng của trăng sao hay hơi lạnh của sương, mà còn có một trái tim đang chờ đợi. Và có lẽ, chính vì còn biết chờ, còn biết “ngỡ” một bước chân trở lại, nên nỗi buồn trong bài thơ dù man mác vẫn chưa hoàn toàn tuyệt vọng.

Mùa thu cứ đi qua. Lá vẫn rơi. Gió vẫn xào xạc bên Hồ Gươm. Còn trong một góc lòng, có một người vẫn lặng lẽ đợi. Bởi đôi khi, điều níu giữ con người không phải là một lời hẹn, mà chính là một âm thanh rất khẽ của ký ức – đủ để ta quay lại, lắng nghe và tự hỏi: biết đâu người ấy đang trở về…/.

BÁ NHA

 

                                                                  

 

error: Content is protected !!