
VẨN VƠ
Thơ: Vũ Thanh Mai (Hà Nội)
Phải chăng món nợ tiền duyên
Truyền từ kiếp trước cùng lên thuyền tình?!
Bên em rạng rỡ bình minh
Mắt huyền lúng liếng rung rinh gió ngàn
Miệng cười nghiêng chiếc thuyền nan
Thướt tha duyên dáng mơ màng phiêu diêu
Hoàng hôn nhuộm nắng tím chiều
Thả hồn vào tiếng sáo diều bay xa
Vẩn vơ dưới ánh trăng ngà
Cùng mây cùng gió đôi ta bồng bềnh…
KHI TÌNH YÊU HÓA THÀNH MỘT MIỀN MỘNG MƠ
(Lời bình tác phẩm thơ “Vẩn vơ” của Vũ Thanh Mai)
Lời bình: Bá Nha
Có những rung động của tình yêu không cần một lời tỏ tình trực tiếp. Chỉ một ánh mắt, một nụ cười, một buổi chiều tím nắng hay tiếng sáo diều ngân giữa trời xa cũng đủ đánh thức những xao xuyến khó gọi thành tên. “Vẩn vơ” của nhà thơ Vũ Thanh Mai là một bài thơ như thế. Không tạo ra những biến cố hay câu chuyện cụ thể, bài thơ nhẹ nhàng mở ra thế giới của hai người đang yêu, nơi hiện thực và mộng tưởng quyện vào nhau, để cảm xúc trôi theo mây, theo gió.
Ngay từ hai câu mở đầu: “Phải chăng món nợ tiền duyên/ Truyền từ kiếp trước cùng lên thuyền tình?!”…tác giả đã đưa người đọc vào một cách nghĩ quen thuộc trong tâm thức phương Đông. “Tiền duyên”, “món nợ” là những cách gọi giàu màu sắc dân gian, gợi quan niệm rằng cuộc gặp gỡ hôm nay có thể đã bắt đầu từ một duyên nợ nào đó trong quá khứ. Câu hỏi “Phải chăng” không nhằm tìm lời giải đáp, mà giống tiếng tự hỏi của người đang yêu: vì sao giữa bao người trong cuộc đời, ta lại gặp nhau, rung động trước nhau và cùng bước lên “thuyền tình”?
Hai câu thơ tạo nên cái nền văn hóa cho toàn bộ thi phẩm. Tình yêu không đơn thuần là cảm xúc bất chợt, mà được cảm nhận như một sự gặp gỡ có duyên, có nợ. “Thuyền tình” vừa mang tính ước lệ của thi ca, vừa gần gũi với văn hóa dân gian. Con thuyền vốn gắn với hành trình, sông nước, những cuộc gặp gỡ và chia xa.
Khi trở thành “thuyền tình”, nó chở theo hai tâm hồn bước vào miền riêng tư của yêu thương.Từ “tiền duyên”, bài thơ chuyển tự nhiên sang vẻ đẹp của người con gái:
“Bên em rạng rỡ bình minh
Mắt huyền lúng liếng rung rinh gió ngàn
Miệng cười nghiêng chiếc thuyền nan
Thướt tha duyên dáng mơ màng phiêu diêu”
Người con gái không được miêu tả bằng những đường nét cụ thể, mà hiện lên qua chuỗi liên tưởng giàu chất họa: “bình minh”, “mắt huyền”, “gió ngàn”, “thuyền nan”, “thướt tha”, “mơ màng”, “phiêu diêu”.
Đặc biệt, câu “Miệng cười nghiêng chiếc thuyền nan” có nét duyên khá thú vị. Nụ cười được đặt cạnh hình ảnh chiếc thuyền nan, khiến vẻ đẹp của người con gái như lan sang cả không gian sông nước. Đó không còn là nụ cười được tả thực mà là nụ cười trong cảm nhận của người đang yêu – một nụ cười có khả năng làm nghiêng cả thế giới nhỏ bé quanh mình.
“Mắt huyền lúng liếng” cũng là cách gợi tả mang đậm mỹ cảm truyền thống. Trong ca dao, dân ca, đôi mắt, nụ cười, dáng đi thường là những tín hiệu đầu tiên của tình yêu. Người con gái đẹp không chỉ bởi nhan sắc mà bởi cái duyên trong ánh mắt, nụ cười và dáng vẻ. Nhà thơ Vũ Thanh Mai tiếp nhận nét đẹp ấy bằng ngôn ngữ mềm mại, mộng mơ, đúng với tâm thế “vẩn vơ” của nhân vật trữ tình.
Thiên nhiên trong bài thơ dường như không đứng ngoài con người mà cùng rung động với tình yêu. Buổi sáng có “bình minh”, “gió ngàn”; buổi chiều lại:
“Hoàng hôn nhuộm nắng tím chiều
Thả hồn vào tiếng sáo diều bay xa”
Từ “nhuộm” khiến màu sắc hoàng hôn trở nên có hồn. Nắng được “nhuộm” thành sắc tím – màu của mộng mơ và những rung cảm khó gọi tên. “Thả hồn” vào “tiếng sáo diều”, nhân vật trữ tình như muốn gửi tình yêu theo âm thanh bay lên giữa khoảng trời rộng.
Hình ảnh sáo diều là một điểm nhấn văn hóa đáng chú ý. Cánh diều và tiếng sáo từ lâu đã gắn với không gian làng quê Việt Nam, với những buổi chiều trẻ thơ, triền đê, cánh đồng và bầu trời rộng mở. Khi đi vào thơ tình, tiếng sáo diều không chỉ gợi một miền quê thanh bình mà còn trở thành tiếng vọng của tâm hồn, đưa tình yêu hòa vào thiên nhiên và ký ức văn hóa cộng đồng.
Nếu buổi sáng là bình minh, buổi chiều là hoàng hôn thì khi đêm xuống, cảm xúc lại càng trở nên mơ hồ:
“Vẩn vơ dưới ánh trăng ngà
Cùng mây cùng gió đôi ta bồng bềnh…”
Hai chữ “vẩn vơ” được đặt đúng vào điểm kết tinh của bài thơ. Nó vừa là trạng thái tâm hồn, vừa như một cách gọi tên tình yêu. Khi yêu, người ta có thể chẳng cần làm gì cụ thể; chỉ cần ngồi bên nhau dưới ánh trăng, nghe gió, nhìn mây và để lòng mình trôi theo những cảm xúc dịu dàng.
“Trăng”, “mây”, “gió” không phải những hình ảnh mới trong thơ tình. Nhưng cái đáng quý là tác giả sử dụng chúng đúng với tinh thần bài thơ: không cầu kỳ, chỉ muốn giữ lại một khoảnh khắc đẹp của hai người. “Đôi ta bồng bềnh” là hình ảnh có tính tượng trưng: tình yêu như con thuyền đang trôi, như tâm hồn đang phiêu du giữa một thế giới không còn ranh giới rõ ràng giữa thực và mộng.
Về nghệ thuật, “Vẩn vơ” có ưu thế ở sự trong trẻo, liền mạch và giàu nhạc tính. Thể lục bát được sử dụng tự nhiên, phù hợp với mạch thơ tình nhẹ nhàng. Hệ thống hình ảnh nối tiếp từ bình minh đến hoàng hôn rồi ánh trăng tạo thành vòng chuyển động mềm mại của ngày và cũng là vòng chuyển động của cảm xúc. Ngôn ngữ thơ thiên về gợi hơn tả, lấy thiên nhiên làm chiếc gương phản chiếu tâm trạng.
Về tính nhân sinh, bài thơ nhắc người đọc rằng tình yêu đẹp đôi khi không nằm ở những điều lớn lao. Nó có thể bắt đầu từ một ánh mắt, một nụ cười, một tiếng sáo diều hay một buổi tối cùng ngắm trăng. Trong cuộc sống nhiều vội vã, biết rung động trước những điều bình dị cũng là một cách giữ gìn sự mềm mại của tâm hồn.
Và có lẽ, “vẩn vơ” không phải là một trạng thái vô định. Đó là khoảnh khắc con người tạm rời những lo toan thường nhật để sống trọn với một miền cảm xúc đẹp. Khi ấy, bình minh trở nên rạng rỡ hơn, hoàng hôn tím hơn, tiếng sáo diều xa hơn và ánh trăng cũng dịu dàng hơn. Bởi trong tận cùng của sự “vẩn vơ” ấy là một điều rất thật: niềm hạnh phúc được yêu, được thương và được cùng một người bước lên chiếc thuyền tình giữa mênh mang cuộc đời./.
Bá Nha
