Mùa nước gọi người về – Tản văn Lư Văn Khoa

Mùa nước gọi người về – Tản văn Lư Văn Khoa
Ảnh minh họa. Ảnh gốc có ứng dụng AI

MÙA NƯỚC GỌI NGƯỜI VỀ

Lư Văn Khoa (Anh Khoa)

Mỗi năm, vào khoảng con nước bắt đầu đổi màu, miền Tây như chậm lại một nhịp. Những cánh đồng thấp dần chìm dưới lớp nước trong veo, bờ kênh mềm ra sau những trận mưa, còn gió thì mang theo một thứ hơi ẩm rất riêng. Thứ hơi ẩm mà người xa quê chỉ cần bắt gặp một lần cũng đủ nhận ra: mùa nước nổi đã về.

Cá linh nhỏ lắm. Nhỏ đến mức nếu đặt cạnh những loài cá được người đời gọi bằng những cái tên sang trọng, nó chẳng có gì để khoe. Thế nhưng ở miền Tây, có những điều không được đo bằng kích thước. Một con cá nhỏ có thể nuôi cả một mùa chợ, làm đầy những chiếc lu mắm, làm nên một nồi canh chua, và kỳ lạ hơn cả là làm đầy một vùng ký ức.

Tôi từng nghĩ, người miền Tây thương cá linh vì nó ngon. Sau này mới hiểu, cái ngon chỉ là phần đầu tiên của câu chuyện.

Cá linh không đến theo lịch. Nó đến theo dòng Mekong, theo phù sa, theo những đổi thay của trời đất. Khi nước bắt đầu tràn qua những bờ ruộng, người ta lại ngóng. Những chiếc ghe nhỏ rời bến từ lúc trời còn chưa sáng. Đèn trên ghe lập lòe giữa màn sương. Tiếng máy nổ khẽ khàng xé mặt nước. Có người ngồi im bên mớ lưới, có người tranh thủ uống ngụm cà phê nguội, có người đã thuộc lòng từng khúc sông như thuộc những nếp nhăn trên bàn tay mình. Có người chờ mùa cá để trả tiền học cho con. Có người dành dụm từ những mẻ cá nhỏ để mua bao phân cho vụ lúa sau. Có người làm mắm, làm khô, đem cá ra chợ. Cuộc sống cứ thế trôi theo con nước, không ồn ào mà bền bỉ như chính dòng sông đã nuôi dưỡng vùng đất này.

Buổi sáng ở chợ quê mùa cá linh bao giờ cũng có một vẻ náo nhiệt rất riêng. Cá nằm đầy trong những chiếc thau nhôm, thân nhỏ ánh lên dưới nắng. Tiếng người mua, người bán chen nhau. Mùi bùn non, mùi nước sông, mùi rau đồng, mùi cá tươi quyện vào nhau. Với người lạ, có thể đó chỉ là một khu chợ bình thường. Nhưng với người miền Tây, đó là một phần của mùa nước nổi.

Những cây điên điển đứng ven đồng, thân mảnh khảnh, tưởng chừng chẳng chịu nổi gió. Vậy mà khi nước về, chúng lại trổ những chùm hoa vàng rực. Màu vàng ấy nổi bật giữa một miền nước bạc, như những đốm nắng còn sót lại trên mặt đất.

 

Cá linh gặp bông điên điển thành một cuộc gặp gỡ mà người miền Tây đã quen đến mức đôi khi quên mất nó đẹp đến nhường nào. Nồi canh chua đặt giữa mâm cơm, cá linh mềm ngọt, bông điên điển hơi đăng đắng, nước canh chua thanh, vài lát ớt đỏ nổi trên mặt. Chỉ một món ăn dân dã mà đủ sức kéo người ta về một căn bếp xa xưa.

 

Mẹ thường chẳng nấu những món cầu kỳ. Cá mua ngoài chợ, rau hái sau nhà, chút me, vài trái ớt. Bữa cơm ngày ấy giản dị đến mức chẳng ai nghĩ rằng nhiều năm sau, khi đã đi qua những nhà hàng sang trọng và những thành phố đông đúc, người ta lại nhớ nhất một nồi canh chua cá linh. Nó thường bám vào một mùi hương, một âm thanh, một ánh chiều. Có khi chỉ là tiếng muỗng chạm vào thành nồi. Có khi là tiếng mái chèo khua nhẹ dưới bến. Có khi là mùi cá kho len qua vách bếp vào một buổi chiều mưa.

Những người từng chèo ghe năm nào tóc đã bạc. Những đứa trẻ từng ngồi chờ mẹ làm cá nay đã có gia đình riêng. Những bến nước cũ có thể đã đổi thay. Những con đường đất ven đồng có thêm nhà cửa. Mùa nước nổi vẫn về, nhưng không phải mùa nào cũng giống mùa nào. Có những mùa cá nhiều. Có những mùa cá ít. Có những năm nước về sớm, có những năm con nước khiến người ta phải chờ. Thiên nhiên không còn dễ đoán như trong ký ức. Và chính lúc ấy, người ta càng hiểu giá trị của một mùa nước xưa.

Tôi nghĩ cái đẹp của miền Tây nằm ở chỗ con người nơi đây chưa bao giờ xem mình đứng ngoài thiên nhiên. Họ sống cùng nước, làm ăn theo nước, vui buồn theo nước. Nước lên thì xuồng ghe ra đồng. Nước rút thì ruộng đồng hiện ra. Cá về thì có thêm một mùa sinh kế. Hoa nở thì bữa cơm có thêm một món quê.

Không có gì dư thừa trong cách sống ấy. Một con cá nhỏ cũng có ích. Một bông hoa dại cũng có thể trở thành thức ăn. Một dòng nước tưởng như chỉ trôi qua cũng có thể mang theo phù sa để bồi đắp cả một vùng đất. Có lẽ vì vậy mà cá linh đã trở thành một thứ ký hiệu của miền Tây.

Nhắc đến cá linh, người ta nhớ mùa nước nổi. Nhắc mùa nước nổi, người ta nhớ ghe xuồng, nhớ đồng ngập, nhớ bông điên điển vàng. Và sau tất cả những hình ảnh ấy là nhớ người, nhớ mẹ, nhớ cha, nhớ một căn nhà cũ, nhớ những người từng ngồi chung mâm cơm mà nay mỗi người một nơi.

Cá linh rồi sẽ hết mùa. Nước rồi sẽ rút. Bông điên điển rồi sẽ thôi vàng. Nhưng ký ức thì không có mùa. Nó nằm đâu đó trong người, chờ một ngày rất tình cờ được đánh thức. Có thể bằng một rổ cá nhỏ ngoài chợ. Một nồi canh chua nghi ngút khói. Một cơn mưa chiều. Hoặc đơn giản chỉ là nhìn thấy con nước đang dâng ngoài bờ kênh.

Không nhất thiết phải về một địa chỉ. Có khi chỉ muốn trở về với mình của những năm tháng cũ, khi một bữa cơm cá linh đã đủ làm vui cả nhà, khi chiếc ghe nhỏ là cả một thế giới, khi mùa nước nổi không phải là một hiện tượng thiên nhiên mà là một phần của đời sống.

Miền Tây có nhiều thứ để người ta nhớ. Nhưng có lẽ đẹp nhất vẫn là những điều rất bình thường. Một dòng sông. Một mùa nước. Một chùm điên điển. Một con cá linh bé nhỏ. Và một miền quê cứ mỗi độ nước về lại âm thầm gọi những người đã đi xa quay về trong ký ức.

Bởi có những quê hương không cần đứng trước mặt ta mới được gọi tên. Chỉ cần một mùi hương thoảng qua, một vị chua ngọt nơi đầu lưỡi, hay ánh bạc của một con cá nhỏ trong buổi chợ sớm, thế là cả quê nhà đã hiện lên.

Đó là mùa của nước, của phù sa, của những bữa cơm nghèo mà ấm; mùa của những người lặng lẽ mưu sinh trên sông; và cũng là mùa mà ký ức miền Tây trở về, chậm rãi như con nước, nhưng sâu đến tận đáy lòng.

LƯ VĂN KHOA

 

error: Content is protected !!