
NHỚ QUÊ
Thơ: Mỹ Vị
Ai xa cũng nhớ về quê
Nhất là mưa lũ tràn về quê hương
Dù đi khắp mọi nẻo đường
Không sao quên được quê hương của mình
Quê nghèo mái lá xinh xinh
Nhưng mà nơi ấy ấm tình mẹ cha
Cũng là nơi ấy sinh ta
Chôn nhau cắt rốn tiếng la đầu đời
Mỗi mùa mưa đến tơi bời
Lòng mẹ quặn thắt buồn rơi lệ sầu
Ngóng con suốt cả canh thâu
Nước dâng lai láng con đâu không về
Nơi xa con ngóng nhớ quê
Ra đi con nhớ lời thề năm xưa
Mối tình hò hẹn sớm trưa
Làm sao quên được tuổi vừa đôi mươi
Làm sao quên được mẹ ơi
Làm sao quên được khi trời bão giông
Quê hương khúc ruột dòng sông
Là chùm khế ngọt mãi trông ngày về.

AI ĐI XA, MANG THEO MỘT MIỀN QUÊ
Lời bình: Nguyễn Bá Nha
Có những nỗi nhớ càng đi xa càng trở nên da diết. Quê hương, với mỗi người, không chỉ là một địa danh trên bản đồ mà còn là nơi lưu giữ những dấu chân đầu đời, tiếng gọi của mẹ cha, mái nhà thân thuộc và cả những mùa mưa lũ khiến lòng người ở xa không thể nguôi ngoai. Với bài thơ “Nhớ quê”, nhà thơ Mỹ Vị đã chọn một cách biểu đạt giản dị để nói về một tình cảm tưởng như rất quen thuộc nhưng chưa bao giờ cũ: nỗi nhớ quê của người con xa xứ.
Nhà thơ Mỹ Vị đã xác lập một không gian cảm xúc rộng mà gần bằng bốn câu thơ mở đầu:
“Ai xa cũng nhớ về quê
Nhất là mưa lũ tràn về quê hương
Dù đi khắp mọi nẻo đường
Không sao quên được quê hương của mình”
Điệp từ “quê”, “quê hương” xuất hiện liên tiếp như một điểm tựa của cảm xúc. Cách nói “ai xa cũng nhớ về quê” mang tính khái quát, khiến câu chuyện riêng của tác giả trở thành tâm trạng chung của bao người. Nhưng nỗi nhớ ấy không phải lúc nào cũng hiện hữu rõ nét; nó đặc biệt trỗi dậy khi “mưa lũ tràn về”. Đó là một chi tiết đời sống có sức gợi. Mưa lũ không chỉ là thiên tai mà còn là chiếc cầu nối ký ức, khiến người xa quê hướng lòng về nơi chôn nhau cắt rốn, nơi có những người thân đang ngày đêm chống chọi với nước dâng.
Từ nỗi nhớ chung, bài thơ dần thu hẹp vào hình ảnh quê nhà nghèo mà thương:
“Quê nghèo mái lá xinh xinh
Nhưng mà nơi ấy ấm tình mẹ cha
Cũng là nơi ấy sinh ta
Chôn giau cắt rốn tiếng la đầu đời”
“Mái lá xinh xinh” là một hình ảnh mộc mạc, gợi lên một miền quê còn nhiều gian khó. Thế nhưng, cái nghèo vật chất lại được đối sánh với sự giàu có về tình cảm. Quê có thể nghèo, mái nhà có thể đơn sơ, nhưng “ấm tình mẹ cha”. Chính tình thân đã làm nên giá trị sâu xa của quê hương.
Đáng chú ý, câu thơ “Chôn giau cắt rốn tiếng la đầu đời” tuy mộc mạc, còn mang dáng dấp khẩu ngữ, nhưng lại chứa một lớp nghĩa nhân sinh đậm đà. “Chôn nhau cắt rốn” là thành ngữ quen thuộc trong văn hóa Việt, chỉ nơi con người sinh ra và gắn bó máu thịt với quê hương. Đưa cách nói dân gian ấy vào thơ, tác giả Mỹ Vị đã làm cho quê hương hiện lên không phải bằng những hình ảnh lớn lao mà bằng chính những gì gần gũi nhất với đời người: nơi sinh ra, tiếng khóc đầu tiên, vòng tay cha mẹ.
Nếu những câu thơ trên là ký ức, thì đến đoạn tiếp theo, nỗi nhớ chuyển thành sự lo âu:
“Mỗi mùa mưa đến tơi bời
Lòng mẹ quặn thắt buồn rơi lệ sầu
Ngóng con suốt cả canh thâu
Nước dâng lai láng con đâu không về”
Ở đây, hình ảnh người mẹ trở thành trung tâm của cảm xúc. “Canh thâu”, “nước dâng lai láng” đều gợi một không gian dài và tối, nơi nỗi chờ đợi của người mẹ càng trở nên khắc khoải. Mẹ không chỉ lo cho con đang ở xa mà còn đau đáu trước cảnh quê nhà chìm trong mưa lũ. Câu hỏi “con đâu không về” nghe như một lời gọi vọng qua khoảng cách, vừa trách yêu, vừa thương nhớ.
Từ phía người mẹ, mạch thơ chuyển sang phía người con:
“Nơi xa con ngóng nhớ quê
Ra đi con nhớ lời thề năm xưa
Mối tình hò hẹn sớm trưa
Làm sao quên được tuổi vừa đôi mươi”
Nỗi nhớ lúc này không chỉ dành cho quê mà còn bao gồm một phần tuổi trẻ. “Lời thề năm xưa”, “mối tình hò hẹn”, “tuổi vừa đôi mươi” mở thêm một tầng ký ức: quê hương chính là nơi tình yêu từng bắt đầu, nơi những năm tháng đẹp đẽ nhất của đời người từng đi qua. Vì thế, nhớ quê cũng là nhớ một phần đời của chính mình.
Câu hỏi tu từ được lặp lại:
“Làm sao quên được mẹ ơi
Làm sao quên được khi trời bão giông”
làm cho cảm xúc dâng lên trực tiếp hơn. “Mẹ ơi” là tiếng gọi không cần trang sức ngôn từ nhưng có sức lay động bởi nó xuất phát từ tình cảm tự nhiên nhất của con người. Còn “trời bão giông” vừa là hiện thực của thiên tai, vừa có thể được cảm nhận như biểu tượng cho những nhọc nhằn mà mẹ và quê hương đã trải qua.
Về nghệ thuật, “Nhớ quê” không chủ ý tạo nên những hình ảnh cầu kỳ hay những liên tưởng quá xa. Thơ đi bằng những câu lục bát gần gũi, sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc của đời sống và ngôn ngữ giàu tính khẩu truyền. Chính sự giản dị ấy tạo nên vẻ chân thành cho tác phẩm. Người đọc có thể bắt gặp trong đó những câu chuyện của chính mình: một quê nghèo, một người mẹ ngóng con, một mùa mưa lũ, một mối tình tuổi trẻ và một con đường xa quê.
Đặc biệt, đoạn kết đưa cảm xúc trở về với biểu tượng quen thuộc của văn hóa Việt:
“Quê hương khúc ruột dòng song
Là chùm khế ngọt mãi trông ngày về.”
“Khúc ruột” diễn tả mối gắn bó máu thịt; còn “chùm khế ngọt” gợi nhớ câu chuyện dân gian, gợi tuổi thơ và tình quê trong tâm thức nhiều thế hệ. Hình ảnh ấy đã trở thành một biểu tượng văn hóa quen thuộc, nhưng khi đặt sau cả một hành trình nhớ mẹ, nhớ quê, nhớ tuổi đôi mươi, nó lại mang thêm sức nặng cảm xúc. “Ngày về” vì thế không đơn thuần là một chuyến trở lại quê nhà, mà còn là khát vọng trở về với nguồn cội, với những gì thân thương nhất đã nuôi dưỡng tâm hồn mình.
“Nhớ quê” của Mỹ Vị không tìm đến những triết lý lớn lao. Bài thơ chạm vào người đọc bằng một tình cảm rất đời: càng đi xa càng nhớ, càng gặp gian khó càng thương quê, càng trưởng thành càng thấm thía công ơn mẹ cha. Qua những câu lục bát dung dị, tác giả đã nối nỗi nhớ cá nhân với tình cảm cộng đồng, nối ký ức gia đình với ký ức quê hương.
Và có lẽ, điều còn lại sau khi khép bài thơ chính là một lời nhắc nhẹ nhàng: quê hương có thể nghèo, có thể chịu nhiều mùa mưa lũ, nhưng nơi ấy luôn có một mái nhà để nhớ, một người mẹ để thương và một miền ký ức mà dẫu đi qua bao nẻo đường, con người vẫn khó lòng quên được./.
BÁ NHA
