“Nha Trang” – Nơi chiều biển gọi về miền thương nhớ

“Nha Trang” – Nơi chiều biển gọi về miền thương nhớ
Chiều Nha Trang. Ảnh: Sơn Hoàng.

CHIỀU NHA TRANG

                      Thơ: Hoàng Lâm

Chiều Nha Trang gọi ta về với biển

Nắng Hạ vàng rơi trên sóng biếc xanh

Hàng dương liễu nghiêng mình chiều mơ mộng

Rải khúc tình ca vọng giữa mênh mông.

 

Tháp Bà in bóng dưới dòng sông Cái

Trầm mặc ngàn năm khói tỏa hương bay

Hòn Chồng vẫn đứng chờ người viễn xứ

Gói thời gian gom cả nỗi ưu tư.

 

Biển mặn nồng như tình xưa vương vấn

Nhớ cánh buồm thấp thoáng phía trời xa

Hòn Mun, Hòn Tre nhòa xanh mắt ngọc

Phong sương đón ngọn sóng bạch đầu

 

Ngồi thả hồn xưa hòa vào câu hát

Nhịp sóng câu ca đượm chát gió mùa

Niệm khúc tuổi thơ theo về nương tựa

Dải nắng mơ hồ viễn xứ người xưa

 

Phố biển chiều buông hoài niệm đong đưa

Nghe cồn cào ngọn sóng khua bờ cát

Hòa tiếng gió reo vần thơ mặn chát

Gom nhặt bóng chiều hong vạt nắng thưa.

“Nha Trang” – Nơi chiều biển gọi về miền thương nhớ
Chân dung nhà thơ Hoàng Lâm. Ảnh: Sơn Hoàng

“NHA TRANG” – NƠI CHIỀU BIỂN GỌI VỀ MIỀN THƯƠNG NHỚ

Lời bình: Nguyễn Bá Nha

 

Có những thành phố người ta chỉ cần một lần đi qua đã nhớ; cũng có những miền đất càng xa càng khiến lòng người muốn trở về. Với nhà thơ Hoàng Lâm, Nha Trang dường như thuộc về miền ký ức ấy. Trong bài thơ “Chiều Nha Trang”, thành phố biển hiện lên không chỉ bằng màu xanh của sóng, sắc vàng của nắng hay những địa danh thân thuộc, mà còn bằng một miền hoài niệm thấm đẫm tình quê, tình người và dấu vết của thời gian. Đọc thơ, người đọc như được cùng tác giả bước vào một buổi chiều Nha Trang, nơi cảnh sắc trước mắt dần hòa quyện với những bóng hình đã xa.

Mở đầu bằng một bức họa sinh động, đa âm, đa sắc,:
“Chiều Nha Trang gọi ta về với biển
Nắng Hạ vàng rơi trên sóng biếc xanh”

Nhà thơ Hoàng Lâm đã tạo nên một cuộc trở về bằng cảm xúc. Nha Trang không chỉ hiện diện mà còn biết “gọi”. Đó là tiếng gọi của biển, của ký ức, của một miền đất từng để lại dấu ấn trong lòng người. Cụm từ “gọi ta về” khiến cảnh vật trở nên có hồn, đồng thời mở ra chủ đề chính của bài thơ: trở về với thiên nhiên cũng là trở về với chính mình.

Màu sắc trong hai câu thơ đầu khá rõ nét: “nắng Hạ vàng”, “sóng biếc xanh”. Một gam màu nóng, một gam màu lạnh đặt cạnh nhau tạo nên bức tranh biển chiều vừa rực rỡ vừa dịu mát. Trên nền ấy, “hàng dương liễu” lại “nghiêng mình”, như một dáng người đang thả hồn trước biển:
“Hàng dương liễu nghiêng mình chiều mơ mộng
Rải khúc tình ca vọng giữa mênh mông.”

Phép nhân hóa làm cho cảnh vật trở nên mềm mại. Hàng cây như cũng biết lắng nghe, biết hát cùng biển. “Khúc tình ca” không chỉ là âm thanh của gió và sóng mà còn là khúc nhạc của lòng người trước một không gian rộng lớn. Chỉ bốn câu thơ, Nha Trang đã hiện lên với đủ nắng, gió, sóng và một tâm hồn đang rung động.

Nếu khổ thơ đầu thiên về vẻ đẹp hiện tại thì sang khổ thứ hai, thời gian bỗng mở chiều sâu lịch sử:
“Tháp Bà in bóng dưới dòng sông Cái
Trầm mặc ngàn năm khói tỏa hương bay”

Hình ảnh Tháp Bà mang trong mình dấu ấn văn hóa, lịch sử của vùng đất. Hai chữ “trầm mặc” khiến không gian như chậm lại. Trước một di tích đã đi qua bao lớp thời gian, con người hôm nay không chỉ ngắm nhìn mà còn cảm nhận được sự nối dài của ký ức. “Khói tỏa hương bay” càng làm cho không gian thêm phần linh thiêng, cổ kính.

Rồi Hòn Chồng xuất hiện:
“Hòn Chồng vẫn đứng chờ người viễn xứ
Gói thời gian gom cả nỗi ưu tư.”

Một lần nữa, tác giả nhân hóa cảnh vật. Hòn Chồng “đứng chờ” – như một người bạn cũ vẫn ở đó, đợi những người từng đi xa trở lại. Cách viết này giúp địa danh trở thành một phần của ký ức cá nhân. “Gói thời gian” là một hình ảnh đẹp, bởi thời gian vốn vô hình nhưng qua cảm xúc của nhà thơ lại có thể được gom lại, cất giữ trong một cảnh vật. Và trong gói thời gian ấy có cả “nỗi ưu tư” của người trở về.

Biển Nha Trang trong thơ Hoàng Lâm vì thế không chỉ là biển của cảnh sắc mà còn là biển của tình cảm:
“Biển mặn nồng như tình xưa vương vấn
Nhớ cánh buồm thấp thoáng phía trời xa”

Vị “mặn” của biển được liên tưởng với sự “mặn nồng” của tình xưa. Đây là một liên tưởng quen thuộc trong thơ tình nhưng vẫn có sức gợi bởi nó nối cảnh vật với ký ức. Cánh buồm thấp thoáng phía xa lại trở thành biểu tượng của những điều đã rời khỏi tầm tay. Càng nhìn theo, bóng buồm càng xa; càng nhớ, ký ức càng trở nên sâu đậm.

Các địa danh Hòn Mun, Hòn Tre tiếp tục được đưa vào dòng cảm xúc:
“Hòn Mun, Hòn Tre nhòa xanh mắt ngọc
Phong sương đón ngọn sóng bạch đầu”

Nha Trang hiện lên với những đường nét rất riêng của một thành phố biển. Nhưng điều đáng chú ý là tác giả không dừng ở việc miêu tả cảnh đẹp. Những hòn đảo trở thành phông nền cho một tâm hồn đang trải qua “phong sương”, đang đón nhận những ngọn sóng của thời gian. “Sóng bạch đầu” có thể gợi liên tưởng đến những con sóng bạc đầu ngoài biển khơi, đồng thời gợi sắc trắng của thời gian trên mái tóc con người. Thiên nhiên và đời người vì thế có sự tương giao.

Đến khổ thơ tiếp theo, chất hoài niệm càng đậm:
“Ngồi thả hồn xưa hòa vào câu hát
Nhịp sóng câu ca đượm chát gió mùa”

“Hồn xưa” là một cách gọi giàu cảm xúc. Đó có thể là tuổi thơ, là những năm tháng đã qua, là một phần con người từng sống ở nơi đây. Câu hát và nhịp sóng gặp nhau, nhưng vị ngọt của ký ức dường như đã pha thêm vị “chát” của thời gian.

Đặc biệt, hai câu:
“Niệm khúc tuổi thơ theo về nương tựa
Dải nắng mơ hồ viễn xứ người xưa”

đưa bài thơ từ nỗi nhớ cảnh vật sang nỗi nhớ con người. “Niệm khúc tuổi thơ” nghe như một khúc nhạc tưởng niệm những năm tháng không thể quay lại. Còn “người xưa” chỉ xuất hiện rất khẽ, không cụ thể nhưng lại tạo ra khoảng trống lớn trong tâm tưởng. Có lẽ chính sự không gọi tên ấy khiến nỗi nhớ trở nên rộng hơn: người đọc có thể bắt gặp trong đó bóng dáng một người thân, một người bạn, một mối tình hay đơn giản là chính mình của ngày xưa.

Khổ kết là sự dồn tụ của toàn bộ cảm xúc:
“Phố biển chiều buông hoài niệm đong đưa
Nghe cồn cào ngọn sóng khua bờ cát
Hòa tiếng gió reo vần thơ mặn chat
Gom nhặt bóng chiều hong vạt nắng thưa.”

“Hoài niệm đong đưa” là một hình ảnh đẹp. Hoài niệm vốn vô hình nhưng lại có nhịp điệu như một cành cây trước gió. Còn “sóng khua bờ cát” tạo nên âm thanh cồn cào, tương ứng với một tâm trạng chưa thể nguôi ngoai.

Câu kết “Gom nhặt bóng chiều hong vạt nắng thưa” mang tính biểu tượng rõ nét. “Bóng chiều”, “vạt nắng thưa” đều là những thứ đang dần mất đi. Nhưng nhà thơ vẫn muốn “gom nhặt”, như muốn giữ lại một chút ánh sáng, một chút thời gian, một chút ký ức của Nha Trang trước khi chiều buông hẳn.

Về nghệ thuật, “Chiều Nha Trang” nổi bật ở hệ thống hình ảnh giàu tính tạo hình, sự đan xen giữa cảnh thực và cảm xúc, cùng thủ pháp nhân hóa được sử dụng khá tự nhiên. Các địa danh như Tháp Bà, Hòn Chồng, Hòn Mun, Hòn Tre, sông Cái… không xuất hiện như những chi tiết du lịch đơn thuần mà trở thành những điểm tựa ký ức. Thể thơ lục bát biến thể cùng nhịp điệu linh hoạt giúp cảm xúc được trải dài theo từng lớp sóng.

Điều đáng quý nhất của bài thơ là phía sau cảnh biển luôn có bóng dáng con người. Nha Trang đẹp không chỉ vì biển xanh, nắng vàng, những hòn đảo xanh ngọc hay những di tích trầm mặc, mà còn bởi nơi ấy lưu giữ tuổi thơ, tình xưa và những người đã đi qua cuộc đời.

“Chiều Nha Trang” vì thế không chỉ là một bức tranh phong cảnh. Đó là một cuộc trở về. Trở về với biển cũng là trở về với ký ức; trở về với một thành phố cũng là trở về với một phần tâm hồn đã gửi lại nơi ấy. Và khi chiều xuống, giữa tiếng sóng, tiếng gió và những vạt nắng thưa, người đọc chợt nhận ra: có những miền đất càng xa càng nhớ, bởi ở đó không chỉ có cảnh sắc, mà còn có một phần đời mình từng thương, từng sống và từng không muốn lãng quên ./.

   Nguyễn Bá Nha

                                            

                                                               

 

                                                   

 

 

 

error: Content is protected !!