“Qua bến Đò Quan” – Dòng sông ký ức chảy qua một đời người

“Qua bến Đò Quan” – Dòng sông ký ức chảy qua một đời người
Ảnh minh họa: AI

QUA BẾN ĐÒ QUAN

                             Tác giả: Nguyễn Duy Thuyên

Bến Đò Quan mỗi khi về đất mẹ
Nước sông Đào nhe nhẹ tiếng ầu ơ
Để bây giờ khi viết lại vần thơ
Nơi quê ấy vẫn trông chờ từng phút

Đất thành Nam trái tim mình thôi thúc
Nhớ bạn hiền với những lúc chia tay
Thuở thiếu thời có những lúc qua đây
Ga Lang Tĩnh chuyển tàu đầy còi hú

Qua nhà máy quay tơ rồi dệt lụa
Tiếng xập xình chát chúa đập vào nhau
Ghé chợ Rồng lựa chọn những buồng cau
Mẹ dạm ngõ cô em kề bên xóm

Tuổi học trò khi tình yêu nhen nhóm
Tim hộp hồi dưới những khóm tre xanh
Vẫn thẹn thùng chẳng dám nói xưng anh
Rồi xa cách nay hoá thành nỗi nhớ

Qua bên sông với tôi nhiều duyên nợ
Nơi quê nhà buổi chợ muộn chiều hôm
Mẹ tảo tần lo manh áo bát cơm
Cha lặng lẽ sớm hôm chăm cày cuốc

Tuổi thơ ấu nghe kể thời Pháp thuộc
Lớn lên rồi kinh qua cuộc chiến tranh
Này thất niên quá độ tuổi trưởng thành
Qua Đò Quan vẫn luôn dành cảm xúc.

                                                16.04.2026

Lời bình: Nguyễn Bá Nha – Cử nhân Việt Nam học

“QUA BẾN ĐÒ QUAN” – DÒNG SÔNG KÝ ỨC CHẢY QUA MỘT ĐỜI NGƯỜI

Có những miền quê chỉ cần một địa danh vang lên cũng đủ đánh thức cả một vùng ký ức. Với nhà thơ Nguyễn Duy Thuyên, “Bến Đò Quan” không chỉ là một địa điểm để trở về mà còn là chiếc cầu nối giữa hiện tại và quá khứ, giữa quê hương và tuổi thơ, giữa những người thân yêu với bao biến thiên của một đời người. “Qua Bến Đò Quan” vì thế là một dòng hồi tưởng đậm tình quê, trong đó cảnh vật, con người, phong tục và lịch sử cùng hòa quyện.

Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đưa độc giả vào không gian của một cuộc trở về:

“Bến Đò Quan mỗi khi về đất mẹ
Nước sông Đào nhe nhẹ tiếng ầu ơ”

Cách gọi “đất mẹ” khiến quê hương hiện lên vừa gần gũi vừa thiêng liêng. Đặc biệt, “nước sông Đào” được cảm nhận bằng âm thanh “ầu ơ” – tiếng ru quen thuộc của người mẹ Việt Nam. Dòng sông vì thế không còn là một cảnh vật vô tri mà như có tâm hồn, có tiếng nói, có vòng tay đón đứa con trở lại.

Đây cũng là lớp văn hóa dân gian đầu tiên của bài thơ. “Ầu ơ” gợi chiếc võng, mái nhà, lời ru và những năm tháng tuổi thơ. Đưa tiếng ru vào dòng sông, tác giả đã nối cảnh vật với đời sống tinh thần của cộng đồng, để sông Đào trở thành dòng sông ký ức.

Từ hiện tại, nhà thơ lần giở những trang đời:

“Để bây giờ khi viết lại vần thơ
Nơi quê ấy vẫn trông chờ từng phút”

Quê hương được nhân hóa như một người thân đang đợi. Thời gian có thể trôi, người có thể đi xa, nhưng quê vẫn ở đó, như một điểm tựa âm thầm. Cảm xúc ấy tiếp tục được đẩy lên trong hai câu:

“Đất thành Nam trái tim mình thôi thúc
Nhớ bạn hiền với những lúc chia tay”

Thành Nam hiện ra không chỉ bằng địa danh mà bằng tình bạn, bằng những cuộc chia tay của tuổi trẻ. Chính những kỷ niệm bình dị ấy làm nên sức sống của quê hương trong tâm tưởng.

Đáng chú ý, tác giả không chỉ kể chuyện bằng cảm xúc mà còn đưa vào thơ hàng loạt chi tiết đời sống:

“Thuở thiếu thời có những lúc qua đây
Ga Lang Tĩnh chuyển tàu đầy còi hú
Qua nhà máy quay tơ rồi dệt lụa
Tiếng xập xình chát chúa đập vào nhau
Ghé chợ Rồng lựa chọn những buồng cau
Mẹ dạm ngõ cô em kề bên xóm”

Ga tàu, nhà máy quay tơ, nghề dệt lụa, chợ Rồng, buồng cau, chuyện dạm ngõ… tất cả tạo nên một bức tranh quê vừa cụ thể vừa giàu màu sắc văn hóa. Những địa danh và sinh hoạt ấy không chỉ giúp bài thơ có “địa chỉ” mà còn lưu giữ dấu vết của một thời.

Đặc biệt, “buồng cau” và “mẹ dạm ngõ” gợi một phong tục đẹp của người Việt. Cau gắn với trầu, với lễ nghĩa, với chuyện dựng vợ gả chồng. Chỉ một hình ảnh nhỏ đã mở ra cả không gian văn hóa gia đình và làng xóm. Đó chính là nét duyên của bài thơ: văn hóa không được trình bày bằng lý thuyết mà hiện lên qua những vật dụng và sinh hoạt rất đời thường.

Nếu những câu thơ trên mang màu sắc hồi ức cộng đồng thì đoạn thơ về tuổi học trò lại trở về với thế giới riêng tư:

“Tuổi học trò khi tình yêu nhen nhóm
Tim hộp hồi dưới những khóm tre xanh
Vẫn thẹn thùng chẳng dám nói xưng anh
Rồi xa cách nay hoá thành nỗi nhớ”

“Khóm tre xanh” là một hình ảnh rất Việt Nam, trở thành phông nền cho một tình cảm tuổi trẻ còn e ấp. “Tim hộp hồi” diễn tả sự xao xuyến, còn “chẳng dám nói xưng anh” lại giữ được vẻ hồn nhiên, vụng dại của mối tình đầu. Không cần những lời quá cầu kỳ, tác giả chỉ vài nét chấm phá đã gợi được cả một thời tuổi trẻ. Để rồi sau nhiều năm, những điều từng chưa kịp nói lại hóa thành “nỗi nhớ”.

Từ tình yêu tuổi trẻ, dòng hồi tưởng trở về với mái nhà:

“Nơi quê nhà buổi chợ muộn chiều hôm
Mẹ tảo tần lo manh áo bát cơm
Cha lặng lẽ sớm hôm chăm cày cuốc”

Đây là đoạn thơ giàu tính nhân sinh. “Mẹ tảo tần”, “cha lặng lẽ” là những hình ảnh giản dị nhưng chứa đựng cả một đời hy sinh. Mẹ lo “manh áo bát cơm”, cha chăm “cày cuốc” – những nhu cầu nhỏ bé của đời sống nhưng lại là nền móng để con cái trưởng thành.

Tác giả không lý tưởng hóa cha mẹ bằng những hình ảnh lớn lao. Chính sự bình dị ấy lại tạo nên sức lay động. Bởi trong đời sống, tình yêu thương nhiều khi không nằm ở lời nói mà nằm trong những tháng ngày âm thầm lao động.

Ký ức gia đình sau đó mở rộng thành ký ức lịch sử:

“Tuổi thơ ấu nghe kể thời Pháp thuộc
Lớn lên rồi kinh qua cuộc chiến tranh”

Hai câu thơ như chiếc cầu nối giữa một đời người và lịch sử đất nước. Từ những chuyện được nghe kể trong tuổi thơ đến những biến động mà chính thế hệ mình trải qua, tác giả đã đặt ký ức cá nhân trong dòng chảy rộng lớn của thời đại.

Và khi đã đi qua “thất niên”, người thơ vẫn trở về với Đò Quan bằng một cảm xúc nguyên vẹn:

“Này thất niên quá độ tuổi trưởng thành
Qua Đò Quan vẫn luôn dành cảm xúc.”

Đó là sự khẳng định sức sống của ký ức. Con người càng đi qua nhiều năm tháng càng hiểu rằng những gì thuộc về nguồn cội không dễ mất đi. Một bến đò, một dòng sông, một phiên chợ, một hàng tre hay tiếng tàu năm nào có thể trở thành những dấu mốc tinh thần theo con người suốt cả cuộc đời.

Về nghệ thuật, “Qua Bến Đò Quan” nổi bật ở lối kể chuyện bằng thơ, kết hợp tự sự với trữ tình. Tác giả sử dụng địa danh, cảnh vật, nghề nghiệp, phong tục và kỷ niệm làm chất liệu. Mạch thơ vận động theo dòng hồi tưởng, từ bến đò đến tuổi thơ, tình bạn, tình yêu, cha mẹ rồi lịch sử. Cách viết ấy khiến bài thơ giống như một cuốn phim ký ức, mỗi hình ảnh hiện lên lại mở ra một lớp đời.

Ở chiều sâu nhân sinh, tác phẩm nhắc người đọc rằng con người có thể đi rất xa nhưng luôn cần một nơi để trở về. Quê hương không chỉ là một địa danh; quê là nơi có tiếng ru, có cha mẹ, bạn bè, mối tình đầu, phiên chợ, hàng tre và những câu chuyện của một thời.

Bởi vậy, Bến Đò Quan trong bài thơ không chỉ là một bến sông. Đó là bến của tuổi thơ, bến của tình thân, bến của văn hóa quê nhà và bến để một con người tìm lại chính mình sau những dâu bể cuộc đời. Dòng sông Đào vẫn chảy, còn tiếng “ầu ơ” của quê hương vẫn ngân lên trong tâm tưởng – như một lời ru theo con người đi suốt hành trình đời sống./.

                                                                    Nguyễn Bá Nha

 

 

error: Content is protected !!