“Về miền Thu” của những yêu thương

“Về miền Thu” của những yêu thương
Ảnh minh họa: AI

ÐỢI MỘT MÙA THU

Thơ: Thanh Lan Lê

Thu lại về, mang lá vàng đầy ngõ
Gió cuốn bay rơi phủ kín đường về
Em một mình, đứng giữa mùa gió trở
Lạnh thấm hồn, tim giá buốt chiều thu
Mỗi mùa thu là bao niềm nhung nhớ
Một bóng hình vẫn trọn trái tim yêu
Thời gian ơi còn lại được bao nhiêu
Sao xoá nổi khi lòng còn vương vấn
Có những đêm nhìn trăng khuya lệ ngấn
Ngỡ sương rơi rụng ướt đẫm vai gầy
Tiếng lá rơi nghe hồn mình tê tái
Chạm tim mình, thành vết cứa chưa phai
Mùa đã cũ mà niềm đau còn mới
Chẳng phôi phai theo năm tháng cuộc đời
Nếu mai ấy anh quên mùa thu cũ
Xin mỉm cười đừng ngoảnh lại phía sau
Giữ yêu thương cùng năm tháng bạc màu
Dẫu đời có chia hai phương cách biệt
Mỗi thu về em vẫn đợi mùa thu
Bởi mùa thu mang tình em tha thiết.

“Về miền Thu” của những yêu thương
Chân dung nhà thơ Thanh Lan Lê

“VỀ MIỀN THU” CỦA NHỮNG YÊU THƯƠNG

Lời bình:
Nguyễn Bá Nha – Cử nhân Việt Nam học
Chủ tịch Đam Books Media

Có những mùa thu đi qua đời người bằng sắc vàng của lá, chút se lạnh của gió và những buổi chiều bảng lảng. Nhưng cũng có những mùa thu neo lại trong tâm hồn, trở thành chiếc cầu nối giữa hiện tại và một miền ký ức đã xa. Với “Đợi một mùa thu”, nhà thơ Thanh Lan Lê chọn mùa thu làm không gian nghệ thuật để gửi gắm tình yêu, nỗi nhớ và sự chờ đợi âm thầm. Mùa thu vừa là cảnh sắc đất trời, vừa là “mùa” của trái tim – nơi kỷ niệm và yêu thương vẫn còn nguyên sức sống.

Bài thơ mở đầu bằng một bức tranh mùa thu hiện hữu, hư hư – thực thực:
“Thu lại về, mang lá vàng đầy ngõ
Gió cuốn bay rơi phủ kín đường về
Em một mình, đứng giữa mùa gió trở
Lạnh thấm hồn, tim giá buốt chiều thu.”

Lá vàng, gió thu, con đường vốn là những hình ảnh thân thuộc, nhưng dưới cái nhìn của nhân vật trữ tình, cảnh vật đã mang màu sắc tâm trạng. “Đường về” không chỉ là không gian cụ thể mà còn gợi một con đường ký ức, nơi bóng dáng người xưa vẫn thấp thoáng. Thu càng đẹp, lòng người càng buồn; gió lay động lá vàng cũng là lúc ký ức lay động trái tim. Cái lạnh vì thế không chỉ của đất trời mà còn của một khoảng trống tình yêu.

Từ cảnh, tác giả chuyển sang tình:
“Mỗi mùa thu là bao niềm nhung nhớ
Một bóng hình vẫn trọn trái tim yêu
Thời gian ơi còn lại được bao nhiêu
Sao xoá nổi khi lòng còn vương vấn”

“Mỗi mùa thu” lại gọi về “bao niềm nhung nhớ”. Điệp lại mùa thu cũng chính là điệp lại một miền thương nhớ. Câu hỏi “Thời gian ơi còn lại được bao nhiêu” như một lời tự vấn, khiến nỗi lòng thêm da diết. Thời gian có thể làm phai màu lá, đổi thay cảnh vật, nhưng không dễ xóa dấu vết của một tình yêu chân thành.

Những chất thơ của mùa thu như: trăng, sương, lá rơi… tiếp tục mở sâu thế giới nội tâm của tác giả:
“Có những đêm nhìn trăng khuya lệ ngấn
Ngỡ sương rơi rụng ướt đẫm vai gầy
Tiếng lá rơi nghe hồn mình tê tái
Chạm tim mình, thành vết cứa chưa phai”

Trăng, sương, lá rơi qua tâm trạng cô đơn trở thành những tín hiệu của nỗi buồn. Nước mắt được nhìn như sương; tiếng lá rơi tưởng rất khẽ mà lại “chạm” vào trái tim. “Vết cứa chưa phai” gợi một nỗi đau đã in sâu trong tâm thức, cho thấy những gì từng thật lòng thường khó mất đi trong ký ức.

Có lẽ câu thơ giàu sức khái quát nhất là: “Mùa đã cũ mà niềm đau còn mới”

Sự đối lập giữa “cũ” và “mới” tạo nên một nghịch lý đẹp của tình yêu. Kỷ niệm tưởng đã nằm sâu trong quá khứ, nhưng chỉ một chiếc lá rơi, một cơn gió trở mùa hay vầng trăng khuya cũng đủ đánh thức. Mùa thu vì thế không chỉ là mùa của thiên nhiên mà còn là chiếc chìa khóa mở cánh cửa ký ức.

Điều đáng quý là nỗi đau không chuyển thành oán trách. Ở phần cuối, nhân vật trữ tình đối diện với chia xa bằng sự bao dung:
“Nếu mai ấy anh quên mùa thu cũ
Xin mỉm cười đừng ngoảnh lại phía sau
Giữ yêu thương cùng năm tháng bạc màu
Dẫu đời có chia hai phương cách biệt”

“Xin mỉm cười” là một lời dặn nhẹ mà buồn. Nếu người kia đã quên, người ở lại cũng không trách cứ. Tình yêu ở đây không chỉ là níu kéo mà còn là biết giữ lại điều đẹp đẽ sau một cuộc chia xa. Yêu- đôi khi là biết chấp nhận, tha thứ và mong người mình từng yêu được bình yên.

Từ câu chuyện riêng, bài thơ gợi một giá trị nhân sinh giản dị: những gì chân thành đã trao nhau vẫn đáng được trân trọng. Đó là vẻ đẹp hướng tới chân – thiện – mỹ: chân thành trong tình cảm, thiện lành trong cách ứng xử và đẹp đẽ trong cách gìn giữ kỷ niệm.

Về nghệ thuật, “Đợi một mùa thu” nổi bật ở sự hòa quyện giữa cảnh và tình. Lá vàng, gió thu, trăng, sương, tiếng lá rơi tạo nên không gian lãng mạn, man mác buồn. Ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh; phép nhân hóa, hình ảnh ẩn dụ và câu hỏi tu từ giúp dòng cảm xúc thêm mềm mại. Đặc biệt, hình tượng mùa thu được nâng lên thành biểu tượng của ký ức, tình yêu và sự thủy chung.

Bài thơ cũng gợi một nét đẹp trong tâm hồn người Việt: coi trọng nghĩa tình, thủy chung với những gì từng gắn bó và biết nâng niu kỷ niệm. Dù “đời có chia hai phương cách biệt”, nhân vật trữ tình vẫn không phủ nhận quá khứ. Quá khứ không thể trở lại, nhưng có thể trở thành một phần đẹp đẽ làm nên chiều sâu của đời người.

Và rồi bài thơ khép lại:
“Mỗi thu về em vẫn đợi mùa thu
Bởi mùa thu mang tình em tha thiết.”
“Đợi” ở đây không đơn thuần là đợi một mùa trong năm, mà là đợi một miền ký ức, một cảm xúc từng khiến trái tim rung động. Mùa thu trở lại theo vòng quay đất trời và đánh thức những điều tưởng đã ngủ yên.

“Đợi một mùa thu” là bài thơ giàu chất lãng mạn về tình yêu, nỗi nhớ và sự thủy chung. Thanh Lan Lê chạm vào người đọc bằng một tâm tình rất đời: yêu, nhớ, đau, rồi bao dung và gìn giữ. Đằng sau nỗi buồn là vẻ đẹp của một trái tim biết yêu; đằng sau chia xa là lòng trân trọng. Và đằng sau mùa thu là một niềm tin đẹp: một mùa có thể đã cũ, nhưng những yêu thương chân thành vẫn còn xanh trong ký ức con người./.

                                                         

                                                    Nguyễn Bá Nha

 

 

error: Content is protected !!