
ẤM CÁT VÔ THƯỜNG
Thơ: Đào Quốc Sủng
Chưa bão dông sóng nhẹ trườn gợn vết
Cát biển bây giờ còn lạo xạo dưới chân?
Nhịp bước cũ bên hình hài đã mới
Sắc nước, nền trời anh biết vẫn còn xanh
Em nơi ấy chắc gì còn gợi nhớ
Khi nhịp ảo du ấm cát vô thường
Tình lặng xa, khơi vẫn ồn tiếng vỗ
Vách đời vẹt mòn đá cứng hốc hang
Duyên ta từng giữa biển sâu đảo nhỏ
Đêm dày cao cột sóng quanh mình
Cảm xúc trào dâng mong manh trước gió
Mơ thuyền neo đậu bến bờ xa
Ai chẳng biết biển ngàn năm vẫn mặn
Chẳng ai tin ngụp lặn chỉ một lần
Vết sóng cũ dấu chân nào nuối tiếc
Giữa sắc nước nền trời mãi vẫn xanh.
Lời bình: Cử nhân Việt Nam học – Nguyễn Bá Nha
“Ấm cát vô thường” – Dấu chân tình yêu giữa sắc nước nền trời
Có những cuộc gặp gỡ tưởng chỉ là một thoáng đi qua, nhưng càng xa thời gian, ký ức càng trở nên rõ nét. Có những tình yêu không cùng nhau đi đến một bến bờ trọn vẹn, song vẫn để lại những dấu vết khó phai, như vệt sóng trên cát, tiếng biển trong đêm hay một màu trời từng chứng kiến những ngày tháng yêu thương. Ấm cát vô thường của Đào Quốc Sủng là một bài thơ mang nhiều dư vị như thế. Mượn biển để nói về tình, mượn cát để gợi sự đổi thay, tác giả đưa người đọc vào một miền ký ức vừa đẹp vừa man mác buồn, nơi tình yêu, thời gian và sự vô thường của đời người cùng gặp nhau.
Ngay từ những câu thơ đầu, biển đã hiện ra bằng những chuyển động rất khẽ: “Chưa bão dông sóng nhẹ trườn gợn vết / Cát biển bây giờ còn lạo xạo dưới chân?”. Tác giả không chọn biển dữ dội mà chọn “sóng nhẹ”, “gợn vết”, “lạo xạo” – những hình ảnh, âm thanh gần gũi với bước chân người. Động từ “trườn” khiến con sóng như một sinh thể chậm rãi bò vào bờ, để lại dấu vết rồi lại xóa đi. Tiếng cát dưới chân vì thế không chỉ là âm thanh của hiện tại mà còn như tiếng vọng của một miền ký ức.
Câu hỏi “Cát biển bây giờ còn lạo xạo dưới chân?” dường như không chỉ hỏi về cát. Đằng sau đó là câu hỏi về thời gian: nơi cũ có còn như xưa, dấu chân cũ có còn, và con người của ngày ấy có còn nguyên trong hiện tại? Cảnh vật có thể đổi thay, hình hài con người cũng khác đi, nhưng ký ức vẫn thường cố giữ lại những gì thân thuộc nhất.
“Nhịp bước cũ bên hình hài đã mới / Sắc nước, nền trời anh biết vẫn còn xanh” là một đối sánh tinh tế. “Nhịp bước cũ” thuộc về quá khứ, “hình hài đã mới” thuộc về hiện tại. Biển vẫn xanh, trời vẫn xanh, chỉ có con người đã khác. Cái buồn của câu thơ không nằm ở cảnh vật mà nằm ở sự nhận ra: thời gian có thể làm thay đổi một đời người, trong khi thiên nhiên vẫn bình thản tiếp tục nhịp sống của mình.
Hình ảnh “sắc nước, nền trời” trở thành điểm tựa xuyên suốt bài thơ. Màu xanh không chỉ là màu của biển trời mà còn gợi một vẻ đẹp bền bỉ của sự sống. Dẫu tình yêu đã xa, dẫu dấu chân từng in trên cát có thể bị sóng xóa nhòa, phía trước vẫn còn một khoảng xanh. Vì thế, ngay trong nỗi buồn, bài thơ vẫn âm thầm giữ lại một ánh sáng của niềm tin.
Từ cảnh, nhà thơ chuyển sang tình bằng một lời tự hỏi: “Em nơi ấy chắc gì còn gợi nhớ / Khi nhịp ảo du ấm cát vô thường”. Không trách móc, không níu kéo, chỉ là một câu hỏi bỏ ngỏ. “Chắc gì còn gợi nhớ” nghe như một tiếng thở dài, trong đó có hoài niệm và sự chấp nhận. Người đã xa có thể không còn nhớ, nhưng người ở lại vẫn có thể trở về với ký ức qua một miền cát, một tiếng sóng.
Nhan đề Ấm cát vô thường cũng vì thế mà giàu sức gợi. “Ấm” là hơi ấm của tình người, của một thời gần gũi; “cát” lại là thứ luôn dịch chuyển; “vô thường” là quy luật biến thiên của đời sống. Cái từng ấm áp, thân thương lại được đặt trên một nền tảng luôn đổi thay. Tình yêu càng đẹp, con người càng nhận rõ sự mong manh của những gì mình từng có.
“Nhịp ảo du” là một cách diễn đạt lạ, gợi một chuyến du hành trong ký ức, nơi hiện tại và quá khứ có thể gặp nhau. Một bước chân hôm nay có thể gọi về bước chân năm nào; một bãi cát hiện tại có thể làm sống lại một cuộc tình đã lùi xa. Bởi vậy, cát trong bài thơ không chỉ là cát của biển mà còn là nơi lưu dấu những kỷ niệm.
Đáng chú ý là câu thơ: “Tình lặng xa, khơi vẫn ồn tiếng vỗ”. Tình đã “lặng xa” nhưng biển vẫn “ồn”. Con người im tiếng, thiên nhiên vẫn cất lời. Tiếng biển không ngừng nghỉ càng làm nổi bật khoảng lặng trong lòng người sau một cuộc chia xa. Cũng từ đó, “Vách đời vẹt mòn đá cứng hốc hang” đưa cảm xúc sang chiều suy tưởng. Đá vốn cứng nhưng vẫn bị sóng bào mòn; đời người cũng vậy, qua thời gian và những va đập, những điều tưởng bền chắc đôi khi cũng hao mòn.
Kỷ niệm tình yêu hiện lên trong những câu: “Duyên ta từng giữa biển sâu đảo nhỏ / Đêm dày cao cột sóng quanh mình”. Không gian biển đảo vừa rộng lớn vừa cô độc. Hai con người từng có một thế giới riêng giữa biển trời, nhưng giờ đây chỉ còn lại trong hồi ức. Cái đẹp của những câu thơ này nằm ở sự đan xen giữa không gian rộng lớn và một tình cảm riêng tư, khiến kỷ niệm càng trở nên mong manh.
“Cảm xúc trào dâng mong manh trước gió” là một câu thơ giàu sức gợi. “Trào dâng” diễn tả cường độ cảm xúc, còn “mong manh” lại gợi sự dễ tổn thương. Hai trạng thái đối lập đặt cạnh nhau đã diễn tả khá tinh tế một quy luật của tình yêu: càng sâu đậm, con người càng dễ đau trước những đổi thay.
Hình ảnh “Mơ thuyền neo đậu bến bờ xa” tiếp tục mang ý nghĩa biểu tượng. Thuyền là hành trình, bến bờ là nơi trở về, nhưng “bến bờ xa” khiến giấc mơ neo đậu trở nên xa xôi. Có những con thuyền đi qua nhiều vùng biển nhưng không tìm được nơi mình muốn cập bến. Tình yêu cũng vậy: có những người từng gặp nhau rất sâu, rất gần, nhưng cuối cùng vẫn không thể cùng nhau đi hết một hành trình.
Đến hai câu: “Ai chẳng biết biển ngàn năm vẫn mặn / Chẳng ai tin ngụp lặn chỉ một lần”, chất chiêm nghiệm càng rõ. Cái mặn của biển có thể gợi cái mặn của nước mắt, của trải nghiệm và mất mát. “Ngàn năm” đưa câu chuyện riêng vượt ra khỏi một mối tình để chạm tới quy luật của đời sống. Con người không chỉ một lần “ngụp lặn” trong biển đời; sau những lần chìm nổi, họ lại phải tự mình đứng dậy và bước tiếp.
“Vết sóng cũ dấu chân nào nuối tiếc” là một câu thơ đẹp. “Vết sóng” và “dấu chân” đều là những dấu vết tạm thời: sóng đến rồi đi, dấu chân hiện rồi mất. Nhưng chính sự mong manh ấy làm ký ức trở nên quý giá. “Nuối tiếc” ở đây không phải sự níu kéo mà là một cái ngoái nhìn về miền đời từng đẹp. Người ta tiếc không chỉ một người, mà còn tiếc một thời mình đã từng sống, từng yêu và từng tin.
Và rồi bài thơ khép lại bằng màu xanh: “Giữa sắc nước nền trời mãi vẫn xanh”. Đây là một kết thúc đẹp, đem lại chiều sâu nhân văn cho toàn bài. Tình yêu có thể đổi thay, dấu chân có thể bị sóng xóa, cát có thể chuyển dời, con người có thể xa nhau, nhưng sự sống vẫn tiếp tục. Màu xanh của biển trời như một lời nhắc rằng sau những mất mát, con người vẫn có thể tìm thấy một khoảng bình yên để bước tiếp.
Về nghệ thuật, Đào Quốc Sủng xây dựng khá nhất quán hệ thống hình ảnh biển đảo: sóng, cát, nước, trời, đảo nhỏ, cột sóng, thuyền, bến bờ, dấu chân. Những hình ảnh ấy vừa tạo nên không gian trữ tình vừa trở thành những biểu tượng cho tình yêu, thời gian và sự vô thường. Các cặp đối lập “cũ – mới”, “lặng – ồn”, “trào dâng – mong manh”, “xa – gần”, “còn – mất” góp phần tạo nên chiều sâu cảm xúc. Câu hỏi tu từ được sử dụng tự nhiên, giúp bài thơ mang dáng dấp của một cuộc độc thoại nội tâm.
Điều đáng quý là Ấm cát vô thường không chìm trong nỗi buồn. Bài thơ có tiếc nuối nhưng không bi lụy; có chia xa nhưng không oán trách; có vô thường nhưng vẫn giữ được màu xanh của hy vọng. Từ một câu chuyện tình riêng, tác giả gợi ra một điều rộng hơn: trong đời người, có những thứ không thể giữ lại bằng bàn tay nhưng có thể giữ lại bằng ký ức. Một dấu chân có thể mất trên cát, song hơi ấm của những ngày đã sống hết mình với tình yêu vẫn có thể ở lại.
Tác giả Đào Quốc Sủng đã chọn biển để nói về tình, chọn cát để nói về vô thường và chọn màu xanh để khép lại hành trình cảm xúc. Bởi thế, đọc Ấm cát vô thường, người đọc không chỉ thấy một cuộc tình đã xa mà còn nhận ra vẻ đẹp của sự từng trải. Biển vẫn mặn, sóng vẫn vỗ, cát vẫn trôi dưới bước chân người. Chỉ có ký ức đôi khi đứng lại. Và giữa bao biến thiên của cuộc đời, sắc nước, nền trời vẫn mãi xanh – như một lời nhắc dịu dàng rằng những gì chân thành từng hiện hữu, dù vô thường, vẫn có thể hóa thành một miền ký ức đẹp trong mỗi con người./.
(Nội dung bài bình:1.664 từ)

