
TÌM NHAU
Tác giả: Lê Thị Bình (Lâm Đồng)
Em đi tìm Anh
Bơ vơ trên đỉnh núi
Anh đi tìm Em
Lạc dưới khúc sông sâu
Ta tìm nhau…
Em đi tìm Anh
Ánh đuốc rừng thiêng soi dấu
Anh đi tìm Em
Mặt trời nóng bỏng dẫn đường
Ta tìm nhau
Về lại Djreng xưa ( Dilinh)
Mảnh đất linh
Anh dũng
Tự hào.
“Tìm nhau” – Về lại Djreng xưa
Lời bình: Nguyễn Bá Nha (Cử nhân Việt Nam học)
Có những bài thơ càng ít lời lại càng để nhiều khoảng trống cho người đọc tự mình bước vào. Tìm nhau! của Lê Thị Bình là một bài thơ như thế. Chỉ bằng những câu thơ ngắn, tác giả dựng lên một hành trình tìm kiếm tưởng như của hai người đang cách xa nhau: một người trên đỉnh núi, một người dưới khúc sông sâu; một người đi giữa rừng thiêng, một người lần theo ánh mặt trời. Nhưng càng đọc, càng nhận ra đây không chỉ là câu chuyện “em tìm anh, anh tìm em”. Phía sau cuộc tìm kiếm ấy là một cuộc trở về với Djreng xưa – Di Linh, với “mảnh đất linh”, với truyền thống anh dũng và niềm tự hào về quê hương.
Ngay nhan đề Tìm nhau! đã tạo một lực hút riêng. Hai chữ “Tìm nhau” gợi câu chuyện của hai người đang xa cách, còn dấu chấm than lại làm bật lên sự thôi thúc, khát khao gặp gỡ. Không phải “tìm em”, cũng không phải “tìm anh”, mà là “tìm nhau” – hai chủ thể cùng hướng về nhau, cùng bước đi, cùng kiếm tìm. Vì thế, nhan đề đã mở ra một hành trình hai chiều, nơi khoảng cách không làm con người quên nhau mà càng khiến mong muốn gặp lại trở nên mãnh liệt.
Bài thơ bắt đầu bằng những câu rất ngắn:
“Em đi tìm anh
Bơ vơ trên đỉnh núi
Anh đi tìm em
Lạc dưới khúc sông sâu”
Cấu trúc đối xứng “Em đi tìm anh” – “Anh đi tìm em” tạo thành trục chính của bài thơ. Hai người cùng tìm, nhưng lại ở hai không gian khác biệt. Một bên là núi, một bên là sông; một bên “bơ vơ”, một bên “lạc”. Những hình ảnh ấy vừa mang dáng dấp không gian thực, vừa gợi khoảng cách trong tâm trạng.
“Bơ vơ” là cảm giác của người đứng giữa một không gian rộng lớn mà thiếu người đồng hành. “Lạc” lại gợi trạng thái chưa tìm được phương hướng. Hai chữ giản dị nhưng khiến cuộc tìm kiếm mang thêm chiều sâu: con đường đến với nhau không hề dễ dàng, bởi giữa hai người là núi cao, sông sâu và những khoảng cách không thể đo bằng địa hình.
Sau đó, ba chữ: “Ta tìm nhau…” xuất hiện như một khoảng lặng. Dấu ba chấm kéo dài câu thơ, kéo dài bước chân và cả niềm hy vọng. Tác giả không nói “ta đã gặp nhau”, mà chỉ nói “ta tìm nhau”. Cuộc tìm kiếm vẫn đang tiếp diễn. Chính sự bỏ ngỏ ấy khiến người đọc muốn đi tiếp cùng nhân vật trữ tình.
Đến đoạn sau, hành trình bắt đầu có ánh sáng:
“Em đi tìm anh
Ánh đuốc rừng thiêng soi dấu
Anh đi tìm em
Mặt trời nóng bỏng dẫn đường”
Vẫn là cấu trúc “em đi tìm anh”, “anh đi tìm em”, nhưng sắc thái đã thay đổi. Nếu ở phần đầu là “bơ vơ”, “lạc”, thì ở đây đã có ánh sáng “soi dấu”, “dẫn đường”.
“Ánh đuốc rừng thiêng” không chỉ giúp người đi nhìn thấy dấu vết mà còn gợi cảm giác thiêng liêng, như một nguồn sáng của ký ức và niềm tin. Còn “mặt trời nóng bỏng” lại đem đến một nguồn sáng mạnh mẽ, quyết liệt. Tác giả không chọn ánh nắng dịu dàng mà chọn cái “nóng bỏng”, khiến hành trình tìm kiếm hiện lên như một cuộc vượt qua thử thách.
Nhờ vậy, “tìm nhau” không còn đơn thuần là một cuộc tìm kiếm tình cảm. Đó là hành trình mà con người phải bước qua núi, sông, rừng và những khoảng cách của đời sống để tìm về một điều có ý nghĩa với mình.
Điểm đáng chú ý của Tìm nhau! còn nằm ở hình thức thể hiện. Đây là thơ tự do, câu dài ngắn đan xen, nhiều khoảng trắng và sự lặp lại có chủ ý. Những câu thơ ngắn tạo cảm giác như từng bước chân; khoảng cách giữa các dòng như những quãng đường; còn điệp cấu trúc “Em đi tìm anh / Anh đi tìm em” giống một tiếng gọi vọng giữa không gian rộng lớn.
Nhưng nếu bài thơ chỉ dừng ở một cuộc tìm kiếm giữa “em” và “anh”, dư âm có lẽ sẽ khác. Lê Thị Bình đã tạo một bước chuyển quan trọng:
“Ta tìm nhau
Về lại Djreng xưa (Di Linh)”
Hai chữ “về lại” làm thay đổi chiều sâu của toàn bài. Đích đến không chỉ là một người. Đích đến còn là một miền đất. Và “về” là một động từ đặc biệt: người ta chỉ “về” nơi mình có sự gắn bó, nơi có ký ức, cội nguồn hoặc tình yêu.
Djreng xưa – Di Linh – vì thế trở thành điểm hội tụ của cuộc tìm kiếm. Những đỉnh núi, khúc sông, rừng thiêng, ánh đuốc và mặt trời từ đây không còn là những hình ảnh rời rạc. Chúng cùng dẫn về một miền đất đã in dấu trong tâm thức.
Đặc biệt, chữ “nhau” trong bài thơ cũng được mở rộng. Ban đầu, “nhau” dường như chỉ là “em” và “anh”. Nhưng đến khi “về lại Djreng xưa”, “nhau” đã mang một nghĩa rộng hơn: con người tìm nhau và đồng thời tìm về quê hương; tìm một người thân thương cũng là tìm lại ký ức và một phần chính mình trong miền đất đã gắn bó.
Ba dòng thơ cuối như những nét khắc:
“Mảnh đất linh
Anh dũng
Tự hào…”
Cách xuống dòng rất ngắn tạo nên nhịp điệu đặc biệt. Ba từ “linh”, “anh dũng”, “tự hào” như ba bậc cảm xúc nối tiếp nhau.
“Mảnh đất linh” gợi chiều sâu văn hóa, ký ức và sự thiêng liêng của quê hương. “Anh dũng” gợi truyền thống, sức mạnh và những giá trị được bồi đắp qua thời gian. Còn “tự hào” là cảm xúc được kết tinh từ tất cả những điều ấy.
Điều đáng quý là tác giả không cần kể dài về lịch sử, cũng không cần liệt kê những chiến công. Chỉ vài từ cô đọng, quê hương đã hiện lên bằng chiều sâu cảm xúc. Chính sự tiết chế ấy khiến đoạn kết có sức vang.
Dấu ba chấm sau “Tự hào…” một lần nữa giữ cho bài thơ không khép lại hoàn toàn. Cảm xúc như còn tiếp tục phía sau trang giấy. Đó có thể là niềm tự hào về đất, về người, về ký ức; cũng có thể là những điều tác giả muốn để người đọc tự cảm nhận.
Nhìn toàn bài, có thể thấy một cấu trúc khá đẹp: tìm – tìm – về. Từ “Em đi tìm anh”, “Anh đi tìm em”, đến “Ta tìm nhau”, rồi cuối cùng là “Về lại Djreng xưa”. Đó cũng là hành trình từ cái riêng đến cái chung, từ tình cảm cá nhân đến tình yêu quê hương.
Cái hay của bài thơ nằm ở chỗ tác giả không tách tình yêu con người khỏi tình yêu quê hương. Hai tình cảm ấy hòa vào nhau một cách tự nhiên. Có những nơi chốn trở nên thân thương bởi ở đó có người để nhớ; nhưng cũng có những con người trở nên gần gũi hơn khi cùng chia sẻ một miền quê, một ký ức, một niềm tự hào.
Với hình thức thơ tự do, câu chữ tiết chế, điệp cấu trúc rõ nét và những hình ảnh giàu tính biểu tượng, Lê Thị Bình đã tạo nên một bài thơ không dài nhưng có độ mở. Người đọc có thể bắt đầu từ câu chuyện “em – anh”, rồi đi qua núi, sông, rừng thiêng, ánh đuốc, mặt trời để cuối cùng dừng lại trước “mảnh đất linh”.
Có lẽ, điều đẹp nhất mà Tìm nhau! gửi lại chính là ý nghĩa của chữ “về”. Sau bao nhiêu tìm kiếm, con người rồi cũng cần một nơi để trở về. Và nơi ấy không chỉ có một người đang chờ, mà còn có quê hương, ký ức, lịch sử và niềm tự hào. Djreng xưa trong bài thơ vì thế không chỉ là một địa danh. Đó là một miền cội nguồn – nơi người ta tìm thấy nhau, tìm thấy quê hương và, sâu xa hơn, tìm thấy một phần chính mình.
Tìm nhau! khép lại, nhưng cuộc tìm kiếm dường như vẫn còn tiếp tục. Bởi phía sau dấu ba chấm của “Tự hào…” vẫn còn tiếng gọi của núi rừng, dòng sông, ánh đuốc và mặt trời; vẫn còn một con đường dẫn về Djreng xưa – nơi càng đi xa, con người càng nhận ra giá trị của một cuộc trở về./.
(Nội dung bài bình:1.417 từ)
Người viết lời bình: Bá Nha

