
LỜI RU ĐẠI NGÀN
Thơ: Lê Thị Bình (Bảo Lộc, Lâm Đồng)
Em có về B’Lao
Tôi sẽ cùng về
Em có về Spung
Tôi sẽ cùng về
Tôi sẽ hoá thân thành con chim nhỏ hót vang trên đồi thông Đăng Sre
Tôi sẽ hoá thân thành dòng sông Đạ Binh soi nước gương trong…
Tôi sẽ hoá thân thành tiếng cồng chiêng âm vang rung động đại ngàn
Tôi sẽ hoá thân thành tiếng khèn M’ puốt, tiếng hát Yalyau bên ánh lửa nhà dài
Tôi đã tìm thấy
Nữ thần Vương Quốc Mạ
Bừng dậy sau giấc ngủ ngàn năm
Tôi sẽ về B’Lao
Hoá thân thành hoa dã quỳ vàng trước ngõ
Nắm tay bé thơ đi trên con đường đất đỏ bazan
Và tâm hồn tôi – thật bình an.
“LỜI RU ĐẠI NGÀN”- KHÚC HÓA THÂN GIỮA MIỀN VĂN HÓA MẠ
Lời bình: Nguyễn Bá Nha
Có những bài thơ không cần một khuôn vần cố định vẫn tạo được nhạc điệu riêng. Có những câu thơ tưởng như chỉ là lời nói, nhưng nhờ sự lặp lại, nhịp ngắt và những liên tưởng bất ngờ, lại ngân lên như một khúc hát. Lời ru đại ngàn của Lê Thị Bình, người con của “Xứ sở sương mù B’Lao” là một trường hợp như thế. Bài thơ mở ra không gian B’Lao, Spung, Đạ Sre, Dạ Bin, nhà dài, cồng chiêng, tiếng khèn M’puốt, tiếng hát Yalyau, hoa dã quỳ, đất đỏ bazan…Tất cả hòa quyện thành một miền đại ngàn vừa cụ thể vừa huyền ảo, nơi con người không chỉ trở về với đất mà còn muốn hóa thân vào thiên nhiên và ký ức văn hóa của người Mạ.
Ngay từ những câu đầu:
“Em có về B’Lao
Tôi sẽ cùng về
Em có về Spung
Tôi sẽ cùng về”
Bốn câu ngắn tạo thành một lời đối đáp, một lời hẹn, cũng như một lời ru. Điệp lại “Em có về” – “Tôi sẽ cùng về”, tác giả tạo nhịp điệu gần với lời nói tự nhiên, có chất khẩu truyền. Những địa danh không chỉ xác định nơi chốn mà còn mang theo âm vang của một miền văn hóa. Đáng chú ý, chữ “về” ở đây không đơn giản là trở về một địa điểm. Nó là chiếc cửa mở vào thế giới của bài thơ, nơi người thơ tìm thấy sự gắn bó với đất và người.
Sau lời hẹn là chuỗi “hóa thân” đầy gợi mở: “Tôi sẽ hoá thân thành con chim nhỏ hót vang trên đồi thông Đạ Sre
Tôi sẽ hoá thân thành dòng sông Dạ Bin soi nước gương trong
Tôi sẽ hoá thân thành tiếng cồng chiêng âm vang rung động đại ngàn”
Nếu ở phần đầu, nhịp thơ còn nhẹ như lời ru thì đến đây cảm xúc mở rộng. Cái “tôi” không đứng ngoài ngắm nhìn đại ngàn mà muốn hòa nhập vào đại ngàn: thành chim để cất tiếng hót, thành sông để soi bóng đất trời, thành tiếng cồng chiêng để rung động giữa cộng đồng. Điệp cấu trúc “Tôi sẽ hóa thân thành…” như những nhịp sóng nối tiếp nhau. Mỗi lần lặp lại, cái tôi càng tan vào thiên nhiên và văn hóa.
Ba hình ảnh chim, sông, cồng chiêng cũng tạo nên ba tầng liên tưởng: sự sống của thiên nhiên, dòng chảy của đất trời và chiều sâu văn hóa. Đại ngàn vì thế không phải một cảnh quan tĩnh mà là một thế giới đang sống, đang thở, đang ngân vang.
Mạch cảm xúc tiếp tục mở ra: “Tôi sẽ hoá thân thành tiếng khèn M’ puốt, tiếng hát Yalyau bên ánh lửa nhà dài”
Giữa những câu thơ ngắn, đây là một câu dài, khiến nhịp thơ như bất ngờ mở rộng. Tiếng khèn, tiếng hát, ánh lửa, nhà dài cùng xuất hiện, tạo nên một không gian vừa giàu âm thanh vừa ấm áp. Nếu cồng chiêng gợi sức ngân vang của đại ngàn thì tiếng khèn, tiếng hát bên ánh lửa lại đưa người đọc đến gần đời sống cộng đồng, nơi ký ức và văn hóa được trao truyền.
Sau chuỗi hóa thân, bài thơ bất ngờ lắng xuống:
“Tôi đã tìm thấy
Vương Quốc Mạ huyền bí
Bừng dậy sau giấc ngủ ngàn năm”
Ba câu thơ ngắn như một khoảng dừng. Sau khi đi qua chim, sông, cồng chiêng, tiếng khèn và tiếng hát, cái tôi trữ tình như đã chạm tới nơi sâu nhất của cuộc tìm kiếm: “Vương Quốc Mạ huyền bí”. Cách viết hoa “Vương Quốc” khiến hình ảnh vượt khỏi một địa danh cụ thể để trở thành một thế giới tinh thần được cảm nhận bằng sự ngưỡng vọng. “Huyền bí”, “say ngủ ngàn năm” phủ lên không gian ấy lớp sương của thời gian, khiến đại ngàn vừa gần gũi vừa xa xăm, vừa hiện hữu vừa mang vẻ cổ tích.
Từ “Vương Quốc Mạ”, bài thơ lại trở về với B’Lao:
“Tôi sẽ về B’Lao
Hoá thân thành hoa dã quỳ vàng trước ngõ”
Nếu trước đó là chim, sông, cồng chiêng, tiếng khèn, thì nay là hoa dã quỳ. Hình ảnh “trước ngõ” làm cái rộng lớn của đại ngàn thu lại trong một không gian thân thuộc. Đại ngàn không chỉ ở núi rừng xa xôi mà còn hiện diện ngay bên ngõ nhà, trong một sắc hoa. Dã quỳ vàng, đất đỏ bazan và những thanh âm cồng chiêng cùng góp phần tạo nên dấu ấn riêng của miền đất trong cảm nhận của tác giả.
Và rồi bài thơ khép lại bằng hai câu:
“Nắm tay bé thơ đi trên con đường đất đỏ bazan
Và tâm hồn tôi – thật bình an.”
Sau tất cả những hóa thân, nhà tác giả trở về với một hành động rất giản dị: nắm tay bé thơ. Không còn những âm thanh vang động hay liên tưởng huyền bí; chỉ còn một bàn tay nắm một bàn tay nhỏ trên con đường đất đỏ. Chính khoảnh khắc ấy làm sáng rõ nhan đề Lời ru đại ngàn.
Lời ru không nhất thiết phải có “à ơi”. Lời ru có thể là tiếng cồng chiêng, tiếng khèn, tiếng hát bên nhà dài; có thể là tiếng chim trên đồi thông, tiếng dòng sông Dạ Bin; cũng có thể là màu vàng dã quỳ và bước chân của một đứa trẻ. Đại ngàn tự nó đã là một lời ru, ru con người về với thiên nhiên, nguồn cội và sự bình yên trong tâm hồn.
Điểm đáng chú ý về nghệ thuật của bài thơ là sự tự do trong tổ chức câu chữ. Câu ngắn, câu dài đan xen; có câu chỉ vài tiếng, có câu kéo dài theo dòng cảm xúc. Tác giả không bị bó buộc bởi một thể thơ truyền thống mà tạo nhạc bằng điệp cấu trúc, nhịp ngắt và sự lặp lại. “Em có về…”, “Tôi sẽ cùng về…”, “Tôi sẽ hóa thân thành…” trở thành những nhịp chủ đạo, làm bài thơ có chất của lời gọi, lời ru và lời nguyện ước.
Trong đó, “hóa thân” chính là chiếc chìa khóa nghệ thuật. Hóa thân thành chim để bay giữa đại ngàn; thành sông để hòa vào đất trời; thành tiếng cồng chiêng, tiếng khèn, tiếng hát để sống trong không gian văn hóa; rồi thành hoa dã quỳ để hiện diện bình dị trước ngõ. Càng hóa thân, cái tôi càng nhỏ lại, để tình yêu với vùng đất càng lớn lên. Đây cũng là nét đẹp trong cách tác giả biểu đạt tình yêu quê đất: không đứng ngoài quan sát mà muốn trở thành một phần của nơi mình yêu.
Bài thơ còn tạo được sự hòa quyện giữa cái riêng và cái chung. Có một “tôi” đang tìm về, nhưng phía sau cái tôi ấy là tình yêu dành cho thiên nhiên, văn hóa và con người đại ngàn. Các địa danh B’Lao, Spung, Đạ Sre, Dạ Bin; những hình ảnh cồng chiêng, khèn, tiếng hát, nhà dài; rồi hoa dã quỳ, đất đỏ bazan… không đứng riêng lẻ mà liên kết thành một miền ký ức văn hóa có âm thanh, màu sắc và chiều sâu.
Đáng quý hơn, hành trình ấy cuối cùng không dẫn đến một phát hiện ồn ào mà dẫn đến “bình an”. Đây có lẽ là điểm lắng sâu nhất của tác phẩm. Người ta có thể đi rất xa để tìm một miền đất, nhưng điều tìm thấy sau cùng lại là sự hòa nhập với thiên nhiên, sự trở về với nguồn cội và cảm giác bình yên trong chính tâm hồn mình.
Vì thế, Lời ru đại ngàn không chỉ là lời mời “về B’Lao”, “về Spung”, mà còn là lời mời trở về với chính mình. Giữa đại ngàn, con người tìm thấy thiên nhiên; giữa những thanh âm văn hóa, tìm thấy cội nguồn; và sau những hóa thân, cuối cùng tìm thấy sự bình an. Dư âm của bài thơ vì thế không ồn ào mà ngân dài, như một khúc ru được cất lên từ đất, rừng, tiếng chiêng và ký ức của đại ngàn./.
(Nội dung bài bình: 1.413 từ)
Người viết lời bình: Nguyễn Bá Nha
