MẶN MÒI GIÓ VỚI SƯƠNG
Tác giả: Đào Quốc Sủng
Tre cao vút thỏa lòng thanh sạch
Già dẻo thân hồn phách trẻ trung
Níu lời xào xạc niềm chung
Mảnh tình lộ sáng vẫy vùng trong mây
Trăng chót vót cành đầy ánh sắc
Cong hình hài vằng vặc xuyên đêm
Lỡ chiều uốn thế gió êm
Rơi sương rõ giọt lá mềm long lanh
Bến in bóng tre xanh ngày nắng
Nước trong lành thanh vắng trăng soi
Phải duyên nợ chẳng hẹp hòi
Lòng mong dạ đợi mặn mòi uyên ương
Gió reo hát lay sương cành lá
Thu ngọt ngào yên ả sáng trong.
Thuyền đời trong đục hoà sông
Tình người xuôi ngược nặng lòng thủy chung./.
ĐÀO QUỐC SỦNG
NGHIÊN CỨU – PHÊ BÌNH VĂN HỌC:
Cử nhân Việt Nam học – Nguyễn Bá Nha
“Mặn mòi gió với sương” – Gửi tình trong sắc tre, ánh trăng
Có những bài thơ không tìm đến những điều quá lớn lao mà bắt đầu từ những hình ảnh rất đỗi thân thuộc: một hàng tre, ánh trăng, giọt sương, bến nước, con thuyền và ngọn gió. Nhưng chính từ những hình ảnh bình dị ấy, thi nhân có thể mở ra một thế giới tâm tình sâu lắng, nơi thiên nhiên và con người soi chiếu vào nhau. “Mặn mòi gió với sương” của Đào Quốc Sủng là một bài thơ như thế. Qua cảnh sắc trong trẻo, yên ả của làng quê, tác giả gửi gắm những rung động về tình duyên, sự đợi chờ và trên hết là chữ “thủy chung” – một giá trị đẹp trong tình người.
Ngay từ những câu thơ mở đầu, hình tượng cây tre đã được đặt ở vị trí trung tâm:
“Tre cao vút thỏa lòng thanh sạch
Già dẻo thân hồn phách trẻ trung”
Tre vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống và văn hóa Việt Nam. Trong thơ ca, tre thường gắn với sự ngay thẳng, bền bỉ, thủy chung, với phẩm chất mộc mạc mà kiên cường của con người. Ở đây, tác giả không chỉ nhìn tre bằng đôi mắt thưởng ngoạn mà còn gửi vào tre một cách nhìn mang tính biểu tượng. “Cao vút”, “thanh sạch”, “dẻo thân”, “trẻ trung” là những phẩm chất vừa của tre, vừa có thể liên tưởng đến phẩm chất con người. Đặc biệt, “Già dẻo thân hồn phách trẻ trung” tạo nên một đối lập thú vị: thân có thể già theo năm tháng nhưng tâm hồn vẫn trẻ trung, sức sống vẫn dẻo dai. Đó cũng là một quan niệm đẹp về con người trước thời gian.
Từ thân tre, tiếng tre xào xạc như trở thành tiếng lòng:
“Níu lời xào xạc niềm chung
Mảnh tình lộ sáng vẫy vùng trong mây”
“Lời xào xạc” vốn là tiếng lá tre trong gió, nhưng qua cảm nhận của nhà thơ lại trở thành “niềm chung” – tiếng nói đồng điệu giữa những tâm hồn. “Mảnh tình” không còn khép kín mà như được “lộ sáng”, vươn lên, “vẫy vùng trong mây”. Hình ảnh có phần phóng khoáng ấy làm cho tình yêu thoát khỏi không gian nhỏ hẹp của đời thường để hòa vào trời đất.
Nếu tre mang vẻ đẹp thanh sạch, dẻo dai thì trăng lại xuất hiện với vẻ đẹp lung linh:
“Trăng chót vót cành đầy ánh sắc
Cong hình hài vằng vặc xuyên đêm”
Những từ “chót vót”, “ánh sắc”, “vằng vặc”, “xuyên đêm” mở ra một bức tranh có chiều cao, chiều sâu và ánh sáng. Trăng không ở một thế giới xa xôi mà hiện hữu ngay trong vòm tre, trong khu vườn, trong một miền quê thanh vắng.
Đến:
“Lỡ chiều uốn thế gió êm
Rơi sương rõ giọt lá mềm long lanh”
bức tranh thiên nhiên trở nên tinh tế hơn. Gió nhẹ, sương rơi, lá mềm và giọt sương long lanh – tất cả tạo nên một khoảnh khắc rất mỏng của thời gian. Cái đẹp không ồn ào mà nằm trong sự khẽ khàng. Chỉ một làn gió, một giọt sương cũng đủ làm cảnh vật rung lên; và trong những rung động nhỏ bé ấy, người đọc cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp cuộc sống.
Bức tranh mở rộng từ hàng tre sang bến nước:
“Bến in bóng tre xanh ngày nắng
Nước trong lành thanh vắng trăng soi”
Một bến nước có bóng tre, một mặt nước trong lành, một vầng trăng soi xuống – những hình ảnh quen thuộc của làng quê Việt Nam. “Thanh vắng” khiến không gian chậm lại, để con người có thể lắng nghe tiếng nói của chính mình. Trong cái tĩnh của cảnh vật lại có cái động của tâm tình. Và từ bến nước ấy, câu chuyện tình yêu bắt đầu hiện rõ:
“Phải duyên nợ chẳng hẹp hòi
Lòng mong dạ đợi mặn mòi uyên ương”
Nếu những khổ thơ đầu nghiêng về thiên nhiên thì đến đây, thiên nhiên đã trở thành chiếc cầu nối dẫn vào thế giới con người. “Duyên nợ”, “mong”, “đợi”, “uyên ương” trực tiếp gọi tên tình cảm. Tình yêu trong bài thơ được biểu hiện qua sự mong chờ, qua lòng thủy chung và sự rộng mở của trái tim.
“Mặn mòi” trong nhan đề vì thế không chỉ là vị của gió và sương. Đó còn là vị của tình đời, tình người. Có những mối duyên được thử thách bởi thời gian và những đổi thay của cuộc sống; càng trải qua thử thách, tình cảm chân thành càng trở nên đậm sâu.
Khổ thơ cuối đưa người đọc trở lại với gió, sương:
“Gió reo hát lay sương cành lá
Thu ngọt ngào yên ả sáng trong.”
Gió không còn chỉ là một chuyển động của thiên nhiên mà đã hóa thành tiếng hát. Sương trở thành một phần của bức tranh thu. Hai chữ “ngọt ngào” khiến mùa thu có thêm vị giác, còn “yên ả sáng trong” làm cho cảnh vật như được thanh lọc khỏi những bụi bặm đời thường. Đó là mùa thu của thiên nhiên nhưng cũng là mùa thu của tâm hồn – một trạng thái bình yên khi con người tìm được sự đồng điệu trong tình cảm.
Và rồi, từ cảnh thu, tác giả nâng cảm xúc lên thành một chiêm nghiệm về đời người:
“Thuyền đời trong đục hoà song
Tình người xuôi ngược nặng lòng thủy chung.”
Đây là điểm nhấn tư tưởng của toàn bài. “Thuyền đời” là hình ảnh giàu tính biểu tượng. Đời người cũng như con thuyền trên sông, có lúc gặp nước trong, có khi đi qua dòng nước đục; có khi thuận dòng, có khi phải ngược dòng. “Trong đục” gợi những biến thiên, được – mất, vui – buồn của cuộc sống. Nhưng dù dòng đời đổi thay, điều tác giả muốn giữ lại vẫn là “tình người”.
Đặc biệt, câu kết “Tình người xuôi ngược nặng lòng thủy chung” tạo nên dư âm đẹp. “Xuôi ngược” vừa gợi hành trình của con thuyền, vừa gợi hành trình của con người giữa cuộc đời nhiều biến động. Chính trong sự xuôi ngược ấy, chữ “thủy chung” càng trở nên đáng quý. Bởi chỉ khi đối diện với đổi thay, con người mới có cơ hội chứng minh giá trị của một tấm lòng.
Về nghệ thuật, bài thơ nổi bật ở chuỗi hình ảnh có tính liên kết: tre – trăng – gió – sương – bến nước – dòng sông – con thuyền. Các hình ảnh lần lượt dẫn dắt cảm xúc từ cảnh sang tình, từ tình sang suy ngẫm. Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ giàu sức gợi như “thanh sạch”, “vằng vặc”, “long lanh”, “mặn mòi”, “ngọt ngào”, “thủy chung”, tạo nên sắc thái vừa trữ tình vừa giàu tính biểu tượng. Cách lấy cảnh để nói tình cũng góp phần làm mềm hóa mạch thơ.
“Mặn mòi gió với sương” vì thế không chỉ là một bức tranh thiên nhiên đẹp. Đằng sau tre xanh, trăng sáng, gió reo và sương rơi là một quan niệm giản dị mà đáng quý: cuộc đời có thể “trong đục”, tình người có thể phải “xuôi ngược”, nhưng những gì chân thành vẫn cần được gìn giữ bằng một tấm lòng thủy chung.
Bài thơ khép lại nhưng dư vị “mặn mòi” vẫn còn ở lại. Đó là vị của thiên nhiên, vị của tình yêu và cũng là vị của nghĩa tình con người. Giữa một cuộc đời nhiều chuyển động, đôi khi điều khiến con người tìm thấy bình yên không phải là đi đến một nơi nào thật xa, mà là gặp được một tấm lòng biết đợi chờ, biết sẻ chia và biết thủy chung. Chính từ những điều bình dị ấy, thơ Đào Quốc Sủng gợi lên một thông điệp nhân văn: giữ được tình người trong dòng đời xuôi ngược cũng chính là giữ được phần đẹp đẽ nhất của mình./.
(Nội dung bài bình:1.367 từ)
BÁ NHA
