“Bên bìa Tháp cổ” – Một thoáng tình bên miền di sản

 

Bài 38: BÊN BÌA THÁP CỔ

Tác giả: Xuân Nương

 

 

Bên bìa Tháp nhạn- Phú Yên

Một chiều Xuân đẹp, ngõ hiền mộng mơ

Bậc thềm thong thả đi, về

Nàng ngồi bung lụa, tóc thề xoã nghiêng.

Cây xanh mắt lá rộn rảng

Cuối đường một vạt nắng tràn… Hoàng hôn!

Ta say cảnh… dạ bồn chồn

Bâng khuâng hoài cảm… lòng còn luyến lưu…!

Dáng ai thư thả trong chiều

Giọt thương, giọt nhớ… lời yêu mãi hoài…!?

Lời bình: Nguyễn Bá Nha – Cử nhân Việt Nam học

 

“Bên bìa Tháp cổ” – Một thoáng tình bên miền di sản

 

Có những miền đất chỉ cần một lần đặt chân qua, một buổi chiều đứng lại, cũng đủ để đánh thức trong lòng người những rung động khó gọi thành tên. Với Xuân Nương, không gian bên Tháp Nhạn – Phú Yên trong một chiều Xuân trở thành điểm gặp gỡ của cảnh sắc, ký ức và tình cảm. Bên bìa Tháp cổ không có những câu chữ cầu kỳ, cũng không dựng nên một câu chuyện lớn; bài thơ nhẹ nhàng ghi lại một khoảnh khắc mà trong đó cảnh và người hòa quyện, để từ một “chiều Xuân đẹp” mà ngân lên những cung bậc “bồn chồn”, “bâng khuâng”, “luyến lưu” của một tâm hồn đa cảm.

Ngay từ hai câu mở đầu:

“Bên bìa Tháp nhạn- Phú Yên

Một chiều Xuân đẹp, ngõ hiền mộng mơ”

Tác giả đã đặt người đọc vào một không gian rất riêng. “Tháp Nhạn” không chỉ là một địa danh, mà còn là dấu ấn văn hóa, lịch sử và vẻ đẹp cổ kính của Phú Yên. Đứng bên một công trình mang chiều sâu thời gian, nhà thơ lại cảm nhận được một “ngõ hiền mộng mơ”. Cách gọi ấy làm mềm hóa không gian di sản, đưa cảnh vật từ sự cổ kính đến gần với đời sống cảm xúc của con người.

Đáng chú ý là chữ “hiền”. Một “ngõ hiền” không chỉ được nhìn bằng mắt mà còn được cảm bằng tâm hồn. Cảnh không dữ dội, không rực rỡ đến choáng ngợp; tất cả hiện lên dịu dàng, trong trẻo, đủ để lòng người chậm lại. Hai chữ “mộng mơ” vì thế không chỉ tả cảnh mà còn hé mở trạng thái tâm hồn của chủ thể trữ tình.

Từ cảnh, bài thơ chuyển rất tự nhiên sang người:

“Bậc thềm thong thả đi, về

Nàng ngồi bung lụa, tóc thề xoã nghiêng.”

Hình ảnh “nàng” xuất hiện bất ngờ nhưng không phá vỡ không gian cổ kính. Trái lại, dáng người thiếu nữ như một nét chấm phá làm cho bức tranh chiều Xuân thêm có hồn. “Thong thả”, “xoã nghiêng”, “tóc thề” đều là những từ ngữ giàu chất tạo hình. Nhịp thơ cũng trở nên mềm hơn, như chính bước chân chậm rãi và mái tóc buông nghiêng trong chiều.

Đặc biệt, hình ảnh “bung lụa” gợi cảm giác vừa mềm mại vừa duyên dáng. Lụa và tóc, người và cảnh, hiện tại và vẻ đẹp xưa như cùng tìm thấy nhau bên bậc thềm của ngọn tháp cổ. Chính ở đây, chất “tình” của bài thơ bắt đầu hiện rõ, nhưng vẫn giữ được sự kín đáo, ý nhị.

Nếu khổ đầu thiên về nét mềm mại của không gian và con người, thì khổ tiếp theo mở rộng bức tranh bằng màu sắc và ánh sáng:

“Cây xanh mắt lá rộn rảng

Cuối đường một vạt nắng tràn… Hoàng hôn!”

“Cây xanh mắt lá” là một cách liên tưởng khá thú vị. Lá cây được nhìn như những “con mắt”, khiến thiên nhiên như có linh hồn, như đang cùng chứng kiến cuộc gặp gỡ trong chiều. Động từ “rộn rảng” đem đến một chút chuyển động cho bức tranh vốn đang rất êm đềm.

Rồi “một vạt nắng tràn” xuất hiện ở cuối đường. Chỉ một vạt nắng nhưng đủ làm bừng sáng toàn bộ không gian. Và ngay sau đó là “Hoàng hôn!”. Dấu chấm than khiến khoảnh khắc như được giữ lại. Ánh nắng cuối ngày vừa đẹp vừa gợi cảm giác thời gian đang trôi. Cái đẹp của hoàng hôn vì thế luôn mang trong nó một chút mong manh, khiến người đứng trước cảnh càng dễ rung động.

Từ khoảnh khắc ấy, cảm xúc của nhân vật trữ tình bật lên:

“Ta say cảnh… dạ bồn chồn

Bâng khuâng hoài cảm… lòng còn luyến lưu…!”

“Say cảnh” nhưng thực chất là say cả một không gian đã đánh thức cảm xúc. Những từ “bồn chồn”, “bâng khuâng”, “luyến lưu” liên tiếp xuất hiện, tạo thành một chuỗi trạng thái tâm lý rất tự nhiên. Cảnh đẹp khiến lòng người rung động; bóng dáng con người khiến cảnh đẹp ấy càng trở nên có tình.

Ba dấu chấm trong câu thơ cũng góp phần tạo khoảng lặng. Đó là những khoảng lặng của cảm xúc, nơi người thơ dường như không muốn nói hết, hoặc nói hết cũng khó. Có những rung động chỉ có thể giữ bằng một dấu ba chấm, để người đọc tự bước vào phần còn bỏ ngỏ của tâm hồn.

Khổ cuối là nơi tình cảm được đẩy lên rõ hơn:

“Dáng ai thư thả trong chiều

Giọt thương, giọt nhớ… lời yêu mãi hoài…!?”

Nếu ở đầu bài là “nàng”, thì đến đây lại là “dáng ai”. Cách gọi phiếm chỉ ấy khiến hình bóng người thiếu nữ trở nên vừa gần vừa xa, vừa cụ thể vừa mơ hồ. Có thể đó là một người thật, cũng có thể là một bóng hình được sinh ra từ chính khoảnh khắc thơ.

Đẹp nhất có lẽ là hình ảnh “giọt thương, giọt nhớ”. Thương và nhớ vốn là những trạng thái vô hình, nhưng qua cách diễn đạt của tác giả lại hóa thành những “giọt”. Tình cảm vì thế trở nên hữu hình, có thể rơi, có thể đọng lại trong lòng người.

Và câu hỏi cuối:“lời yêu mãi hoài…!?” không khẳng định mà bỏ ngỏ. Dấu hỏi kết hợp với dấu chấm than tạo nên một dư âm nhiều hơn một lời tỏ tình. Đó có thể là câu hỏi dành cho người, cũng có thể là câu hỏi dành cho chính mình: liệu khoảnh khắc đẹp ấy, bóng dáng ấy, cảm xúc ấy có còn ở lại với thời gian?

Bên bìa Tháp cổ vì thế không chỉ là bài thơ ghi lại một buổi chiều bên Tháp Nhạn. Đó còn là một lát cắt của tâm hồn trước vẻ đẹp của quê hương. Qua ánh nắng, cây xanh, bậc thềm, mái tóc và dáng người, Xuân Nương đã tạo nên một bức tranh có cả cảnh sắc lẫn tình người. Cái đáng quý của bài thơ nằm ở sự chân thành: không cố làm lớn cảm xúc mà để cảm xúc tự nhiên lan ra từ cảnh.

Tháp cổ vẫn đứng đó giữa miền đất Phú Yên cũ (nay là Đông Đắk Lắk) còn buổi chiều Xuân rồi sẽ qua. Nhưng thơ có khả năng giữ lại những gì thời gian dễ cuốn đi nhất: một vạt nắng, một dáng người, một thoáng bâng khuâng và một tiếng lòng chưa kịp gọi thành tên. Để rồi khi đọc lại, người ta vẫn có thể nghe trong những câu thơ ấy một lời thì thầm rất nhẹ: có những cuộc gặp gỡ chỉ thoáng qua trong đời, nhưng dư âm của nó đôi khi lại ở lại rất lâu trong ký ức./.

(Nội dung bài bình: 1.174 từ)

 

Người viết lời bình: Bá Nha

`                           

 

 

error: Content is protected !!