“Em có về Nam Định với anh không?” – Lời mời gọi của tình yêu và nghĩa quê

“Em có về Nam Định với anh không?” – Lời mời gọi của tình yêu và nghĩa quê
Nhà thơ Nguyễn Duy Thuyên và phu nhân. Ảnh: CTV

EM CÓ VỀ NAM ĐỊNH VỚI ANH KHÔNG?

 Thơ: Nguyễn Duy Thiên 

Em có về Nam Định với anh không?
Nơi quê đó đang trông chờ từng phút
Có mẹ già ngày đêm đang thúc giục
Cưới vợ hiền cho gia tộc bình yên

Em đã về Nam Định đất trung kiên
Quê hương nay gắn liền tình yêu quí
Miền địa linh tạo nên nhiều kỳ vĩ
Những anh hùng thi sỹ tiếng còn vang

Có em về nô nức khắp xóm làng
Thêm dâu mới cả họ hàng phấn khởi
Rồi mai đây em góp phần vui xới
Cho gia đình nòi giống tới người thân

Sẽ tiếp thêm chí lớn với tinh thần
Vượt gian khó không ngại ngần nắng hạn
Bởi cùng em kết duyên nên đôi bạn
Nghĩa vợ chồng luôn sáng nạn trong ta

Chữ thương yêu luôn êm ấm đậm đà
Niềm hạnh phúc vui chan hòa vô tận
Nay trai gái lớn khôn em hết bận
Vợ chồng mình hương phấn tuổi chiều thu

Nay em người Nam Định một lòng tu
Giữ âm đức cho mai dù xa cách
Bởi tình yêu trái tim mình luôn mách
Nam Định mình một nhân cách thủy chung.

Dắt tay nhau đi tới đích cuối cùng
Niềm hạnh phúc ta xây chung lý tưởng
Ơn tổ tiên mẹ cha cho ta hưởng

Đức cao dày bởi nuôi dưỡng từ xưa.

28.04.2026

Lời bình: CN. Nguyễn Bá Nha

“Em có về Nam Định với anh không?” – Lời mời gọi của tình yêu và nghĩa quê

Có những lời mời nghe qua tưởng chỉ là một câu hỏi, nhưng càng đọc lại càng thấy phía sau đó là cả một miền thương nhớ. “Em có về Nam Định với anh không?” – câu hỏi ấy trong thơ Nguyễn Duy Thiên không đơn thuần là lời rủ rê người yêu về thăm quê, mà như một lời ngỏ tình duyên, một lời mời bước vào mái ấm gia đình, bước vào miền quê đã gắn bó với cuộc đời người đàn ông đang mong một người bạn đời cùng mình đi hết những tháng năm. Bởi thế, đọc “Em có về Nam Định với anh không”, ta bắt gặp một chất trữ tình chân thành, mộc mạc; càng về cuối, lời thơ càng lắng xuống thành tình vợ chồng, nghĩa mẹ cha và đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.

Ngay từ câu mở đầu, tác giả đã chọn một cách hỏi rất đỗi dịu dàng: “Em có về Nam Định với anh không?”. Không phải “em hãy về”, cũng không phải một lời khẳng định, mà là “em có về… không” – một câu hỏi để chờ đợi, để mong người thương tự nguyện bước cùng mình. Trong câu hỏi ấy có sự hồi hộp của tình yêu, có niềm mong mỏi của một người muốn đưa người mình yêu về với quê nhà. Và Nam Định hiện lên trước hết không phải bằng những địa danh cụ thể, mà bằng một không gian tình cảm: “Nơi quê đó đang trông chờ từng phút”. Quê hương dường như cũng có một nỗi mong chờ. Cái “trông chờ” ấy chính là sự chờ đợi của mẹ già, của gia đình, của họ hàng và cũng là sự chờ đợi một mái ấm được nên duyên.

Đặc biệt, hình ảnh người mẹ xuất hiện rất sớm: “Có mẹ già ngày đêm đang thúc dục / Cưới vợ hiền cho gia tộc bình yên”. Nếu câu thơ đầu còn mang sắc màu tình yêu đôi lứa thì đến đây, tình yêu đã bắt đầu nối với tình mẫu tử. Người mẹ mong con yên bề gia thất, mong có một nàng dâu hiền để gia đình thêm ấm áp. Chữ “thúc dục” nghe có phần đời thường, nhưng chính sự đời thường ấy làm câu chuyện tình yêu trở nên gần gũi. Bởi tình yêu trong đời thực đâu chỉ có hai người; khi đã nghĩ đến hôn nhân, phía sau hai trái tim còn là mẹ cha, gia đình và một mái nhà đang chờ người con trở về.

Rồi lời mời gọi trở thành một bức tranh quê hương chan chứa tự hào:
“Em đã về Nam Định đất trung kiên
Quê hương nay gắn liền tình yêu quí”
.
Trong cảm nhận của tác giả, quê hương không chỉ là nơi chốn để trở về mà còn là một phần của tình yêu. Khi người con gái “về Nam Định”, cô không chỉ đến một vùng đất, mà như bước vào một không gian văn hóa, một gia đình và một mối quan hệ mới. Hai chữ “tình yêu” từ đó có thêm một tầng nghĩa: yêu người cũng là yêu quê người; về với người cũng là về với quê hương của người.

Những câu thơ tiếp theo mở rộng niềm tự hào ấy qua hình ảnh “miền địa linh”, “những anh hùng thi sỹ tiếng còn vang”. Tác giả muốn đặt tình yêu riêng tư trong chiều sâu của quê hương và truyền thống. Nam Định trong bài thơ vì thế vừa là một miền đất cụ thể, vừa là biểu tượng của cội nguồn. Khi người yêu về quê, tình riêng như được soi chiếu bởi tình chung. Cái duyên của đôi lứa vì vậy không đứng tách khỏi cộng đồng mà tìm thấy sự nâng đỡ trong truyền thống gia đình, quê hương.

Và nếu những câu thơ đầu là lời mời thì đến đoạn giữa, tác giả như đã nhìn thấy trước một ngày vui:
“Có em về nô nức khắp xóm làng
Thêm dâu mới cả họ hàng phấn khởi”
.
Chỉ một chữ “dâu mới” đã làm không khí bài thơ chuyển hẳn sang màu sắc gia đình. Người con gái từ vị trí “em” trở thành “dâu mới”, từ người yêu trở thành người thân. Đó là một bước chuyển rất đẹp trong quan niệm tình yêu của tác giả: tình yêu không chỉ để hai người tìm thấy nhau, mà còn để hai gia đình có thêm một người thương.

Điều đáng quý là Nguyễn Duy Thiên không dừng lại ở những hình dung ngọt ngào về ngày cưới. Tình yêu trong thơ còn được đặt trước những thử thách của cuộc sống: “Sẽ tiếp thêm chí lớn với tinh thần / Vượt gian khó không ngại ngần nắng hạn”. Hôn nhân, theo cách nhìn ấy, không chỉ là ngày vui mà còn là một hành trình cùng nhau vượt khó. Người bạn đời không chỉ là người chia sẻ những phút giây hạnh phúc, mà còn là người tiếp thêm nghị lực khi cuộc sống gặp gian nan. Chính từ đây, câu thơ “Bởi cùng em kết duyên nên đôi bạn” mang một ý nghĩa sâu hơn. Vợ chồng trước hết phải là đôi bạn đồng hành, cùng nắm tay nhau đi qua những mùa vui buồn của cuộc đời.

“Chữ thương yêu luôn êm ấm đậm đà / Niềm hạnh phúc vui chan hòa vô tận” – những câu thơ mang màu sắc lời nguyện ước. Tác giả không nói đến một tình yêu quá đỗi lãng mạn, mà nói đến sự “êm ấm”, “đậm đà”, “chan hòa”. Đó là thứ hạnh phúc trưởng thành, được xây dựng từ sự thủy chung và đồng lòng. Có lẽ bởi thế mà hình ảnh “hương phấn tuổi chiều thu” ở phần sau trở nên thật ý vị. “Chiều thu” ở đây có thể được hiểu như chặng đời về sau, khi con cái đã trưởng thành, khi những bận rộn của tuổi trẻ dần lùi lại. Sau bao năm vun vén, điều còn lại là một người bạn đời vẫn ở bên mình.

“Nay trai gái lớn khôn em hết bận
Vợ chồng mình hương phấn tuổi chiều thu”.

Hai câu thơ diễn tả của cuộc sống đời thường nhưng lại rất thật về cảm xúc. Đó là niềm vui của những người đã đi qua phần lớn cuộc đời và nhận ra rằng hạnh phúc đôi khi chẳng phải điều gì xa xôi. Chỉ cần sau những năm tháng nuôi con, dựng nghiệp, vượt qua khó khăn, hai người vẫn còn dắt tay nhau, vẫn còn gọi nhau bằng hai tiếng vợ chồng, thế đã là một niềm hạnh phúc đáng quý.

Đến đây, bài thơ lại trở về với chiều sâu tâm linh và đạo lý: “Nay em người Nam Định một lòng tu / Giữ âm đức cho mai dù xa cách”. “Âm đức” là điều không nhìn thấy bằng mắt, nhưng được gìn giữ bằng cách sống, bằng việc làm tốt, bằng lòng hướng thiện. Tình yêu vì vậy không chỉ nằm ở cảm xúc mà còn được nâng lên thành một cách sống. Người vợ trong hình dung của tác giả không chỉ là người cùng xây dựng gia đình, mà còn là người cùng gìn giữ nếp nhà, giữ điều thiện lành cho thế hệ sau.

Và rồi, sau tất cả những lời yêu thương, bài thơ khép lại bằng hình ảnh thật đẹp:
“Dắt tay nhau đi tới đích cuối cùng
Niềm hạnh phúc ta xây chung lý tưởng”.

“Dắt tay nhau” là một hình ảnh giản dị mà giàu sức gợi. Khi còn trẻ, người ta có thể nắm tay nhau vì yêu; nhưng khi đã đi qua nhiều năm tháng, vẫn còn nắm tay nhau để đi đến “đích cuối cùng”, cái nắm tay ấy đã trở thành biểu tượng của nghĩa vợ chồng. Không còn là tình yêu của riêng tuổi trẻ, đó là sự đồng hành của hai con người đã chọn cùng nhau xây dựng một cuộc đời.

Hai câu kết “Ơn tổ tiên mẹ cha cho ta hưởng / Đức cao dày bởi nuôi dưỡng từ xưa” làm cho dư âm bài thơ lắng lại. Tình yêu đôi lứa cuối cùng vẫn trở về với cội nguồn. Có hạnh phúc hôm nay là bởi có tổ tiên, mẹ cha, có những giá trị gia đình đã được vun bồi qua nhiều thế hệ. Một cuộc hôn nhân đẹp, theo tác giả, không chỉ là chuyện của hai người mà còn là sự tiếp nối của một dòng chảy ân nghĩa.

Bởi vậy, Em có về Nam Định với anh không mang dáng dấp một bài thơ tình, nhưng phía sau tình yêu nam nữ là cả một thế giới tình cảm rộng lớn: tình quê, tình mẹ, tình gia đình, nghĩa vợ chồng và lòng biết ơn cội nguồn. Câu hỏi ở đầu bài đến cuối cùng dường như không cần một lời trả lời nữa. Bởi “em” nếu đã đồng ý về Nam Định thì cũng là đồng ý bước vào một hành trình chung – nơi hai người cùng yêu, cùng sống, cùng vượt qua gian khó và cùng dựng xây hạnh phúc.

Có lẽ điều đẹp nhất trong bài thơ chính là ước nguyện rất bình dị ấy: giữa cuộc đời rộng dài, mong có một người cùng mình trở về quê, cùng thăm mẹ cha, cùng dựng xây mái ấm, rồi khi tóc đã pha sương vẫn còn có thể dắt tay nhau đi tiếp. Và Nam Định trong câu thơ Nguyễn Duy Thiên, vì thế, không chỉ là một miền quê để trở về. Đó còn là nơi tình yêu tìm thấy cội nguồn, nơi một lời mời gọi hóa thành lời hẹn ước, để rồi từ “em” và “anh”, hai người trở thành “vợ chồng mình” – cùng nhau đi qua một đời người trong nghĩa tình thủy chung./.

                                                                                    Đam Books, 23/9/2026
Người viết lời bình: Nguyễn Bá Nha

                                             

 

error: Content is protected !!