“Giếng làng” – Mạch nguồn ký ức và nét văn hóa dân gian

“Giếng làng” – Mạch nguồn ký ức và nét văn hóa dân gian
Ảnh minh họa: AI

VỊNH GIỀNG LÀNG

                             Tác giả: Nguyễn Duy Thuyên

Tựa ngọc khơi trong ấy giếng làng

Nô đùa thuở bé tiếng reo vang

Quanh vùng mãi hưởng nguồn tươi ngọt

Cả xóm luôn thu những giọt vàng

Bóng nguyệt rơi sâu đào khó thấy

Vòm trời kép lại lấy không đang

Hồi môn thuở trước còn gìn giữ

Kỷ niệm nhân gian quí tựa vàng./.

 

Lời bình: Nguyễn Bá Nha

“GIẾNG LÀNG” – MẠCH NGUỒN KÝ ỨC VÀ NÉT VĂN HÓA DÂN GIAN

Trong ký ức của nhiều làng quê Việt Nam, giếng làng không đơn thuần là nơi cung cấp nguồn nước sinh hoạt. Đó còn là một không gian văn hóa, nơi lưu giữ bóng dáng quê hương, tuổi thơ và những sinh hoạt cộng đồng đã đi qua nhiều thế hệ. Với “Vịnh giếng làng”, Nguyễn Duy Thuyên đã tìm về hình ảnh thân thuộc ấy bằng một thể thơ giàu tính cổ điển, qua đó đánh thức một miền ký ức tưởng bình dị mà sâu nặng nghĩa tình.

Ngay câu mở đầu, tác giả đã nâng hình ảnh giếng làng lên một vẻ đẹp gần như ngọc quý:

“Tựa ngọc khơi trong ấy giếng làng
Nô đùa thuở bé tiếng reo vang”

Một chữ “ngọc” đã làm thay đổi sắc thái của hình tượng. Giếng làng vốn rất đỗi bình thường trong đời sống nông thôn, nhưng dưới cái nhìn của người hồi tưởng, nó trở thành một báu vật của quê nhà. “Khơi trong” vừa gợi độ trong trẻo của nguồn nước, vừa gợi sự trong lành của một miền ký ức. Đặc biệt, hình ảnh “nô đùa thuở bé” khiến cái giếng không còn là vật thể vô tri. Nó trở thành chứng nhân của tuổi thơ, từng nghe những tiếng cười, tiếng gọi, tiếng reo của trẻ nhỏ.

Đó chính là điểm đáng quý trong cách nhìn của tác giả: cảnh vật được cảm nhận bằng ký ức con người. Giếng làng có giá trị không chỉ bởi nguồn nước mà bởi những gì con người đã gửi lại quanh nó.

Hai câu thơ tiếp theo tiếp tục mở rộng ý nghĩa ấy:

“Quanh vùng mãi hưởng nguồn tươi ngọt
Cả xóm luôn thu những giọt vàng”

“Giọt vàng” là một hình ảnh ẩn dụ đẹp. Nước giếng vốn trong, mát, nhưng khi đi vào ký ức, từng giọt nước lại hóa thành “giọt vàng” bởi đó là nguồn sống, nguồn nuôi dưỡng cả cộng đồng. Cách dùng từ “hưởng”, “thu” cũng gợi một đời sống cộng đồng gắn bó với nguồn nước chung. Giếng làng vì thế mang dáng dấp của một tài sản chung, một phần đời sống chung của cả xóm.

Ở đây có thể nhận ra một nét văn hóa dân gian rất rõ. Trong cấu trúc làng quê truyền thống, giếng nước thường cùng với cây đa, sân đình, bến nước tạo thành những biểu tượng quen thuộc của không gian làng Việt. Nếu sân đình gắn với sinh hoạt cộng đồng, cây đa gắn với bóng mát và truyền thuyết, thì giếng nước gắn với sự sống, với sinh hoạt thường ngày và với những cuộc gặp gỡ của người dân quê. Bởi vậy, khi giếng làng xuất hiện trong thơ, nó thường không chỉ nói về một cái giếng mà còn gợi cả một nếp sống văn hóa.

Đến hai câu thực, không gian nghệ thuật được đẩy sâu hơn:

“Bóng nguyệt rơi sâu đào khó thấy
Vòm trời kép lại lấy không đang”

“Bóng nguyệt” và “vòm trời” tạo nên một bức tranh vừa thực vừa mộng. Mặt nước giếng sâu trở thành nơi in bóng trăng, bóng trời. Cách nhìn ấy mang đậm chất dân gian: con người đứng bên một chiếc giếng nhỏ nhưng có thể nhìn thấy cả khoảng trời rộng lớn trong lòng giếng. Không gian vì thế có sự đối lập thú vị giữa cái nhỏ bé và cái vô cùng, giữa lòng giếng sâu và vòm trời cao rộng.

Hình ảnh ấy cũng gợi một tầng nghĩa nhân sinh. Con người có thể sống trong một không gian rất nhỏ, nhưng ký ức, tình yêu quê hương và khát vọng của họ thì không hề nhỏ bé. Một chiếc giếng có thể chứa cả bóng trăng, vòm trời; cũng như một miền quê có thể chứa cả tuổi thơ và cuộc đời của một con người.

Đặc biệt, hai câu kết đưa hình tượng giếng làng từ ký ức cá nhân sang chiều sâu văn hóa:

“Hồi môn thuở trước còn gìn giữ
Kỷ niệm nhân gian quí tựa vàng.”

“Hồi môn” ở đây là một cách nói giàu liên tưởng. Giếng làng không chỉ là tài sản vật chất mà còn như một thứ “của hồi môn” tinh thần mà thế hệ trước trao lại cho thế hệ sau. Đó là nguồn nước, là cảnh vật, là phong tục, là câu chuyện và trên hết là ký ức.

Câu thơ cuối “Kỷ niệm nhân gian quí tựa vàng” chính là nơi tư tưởng của bài thơ được kết tinh. “Nhân gian” không còn bó hẹp trong một cá nhân mà mở ra với cộng đồng, với những thế hệ người đã từng sống, từng yêu thương và từng gắn bó với làng quê. Kỷ niệm vì thế trở thành một dạng tài sản đặc biệt: không thể cân đo bằng vật chất nhưng càng đi qua thời gian càng trở nên quý giá.

Xét về nghệ thuật, “Vịnh giếng làng” sử dụng thể thơ tám chữ với âm hưởng trang trọng, kết hợp cách lựa chọn hình ảnh giàu tính biểu tượng. Các hình ảnh “ngọc”, “giọt vàng”, “bóng nguyệt”, “vòm trời”, “hồi môn” tạo nên một hệ thống liên tưởng vừa đẹp vừa có chiều sâu. Tác giả không miêu tả giếng theo lối tả thực đơn thuần mà nhìn nó qua lớp sương của ký ức, khiến một vật quen thuộc trở thành hình tượng nghệ thuật.

Điều đáng trân trọng hơn cả là bài thơ cho thấy tính nhân sinh nằm ngay trong những điều bình dị nhất của đời sống. Con người có thể rời quê, đi xa, thay đổi nơi ở, nhưng những gì thuộc về tuổi thơ và nguồn cội vẫn có sức neo giữ tâm hồn. Một chiếc giếng cũ có thể bị thời gian phủ bóng, nhưng những tiếng cười trẻ nhỏ bên giếng, những lần múc nước, những bóng trăng in xuống mặt nước lại có thể sống rất lâu trong ký ức.

Trong nhịp sống hiện đại, khi nhiều làng quê đang thay đổi từng ngày, những biểu tượng văn hóa truyền thống như giếng làng càng đáng được nhìn nhận như một phần của ký ức cộng đồng. “Vịnh giếng làng” vì vậy không chỉ là lời ngợi ca một cảnh vật thân quen mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng về sự trân trọng nguồn cội. Giữ gìn một chiếc giếng đôi khi cũng là giữ gìn một mảnh ký ức; giữ gìn ký ức cũng chính là giữ lại một phần hồn quê.

Từ một chiếc giếng nhỏ, Nguyễn Duy Thuyên đã khơi lên một khoảng trời rộng: của tuổi thơ, của tình làng nghĩa xóm, của văn hóa dân gian và của những giá trị nhân sinh bền bỉ. Bởi thế, “giếng làng” trong bài thơ không chỉ chứa nước. Nó còn chứa bóng quê, bóng người và bóng thời gian – những thứ càng đi xa, con người càng thấy quý, càng muốn nâng niu như “vàng” của một đời./.

                                               BÁ NHA     

                                                          

“Giếng làng” – Mạch nguồn ký ức và nét văn hóa dân gian
Nhà thơ Nguyễn Duy Thuyên.

 

 

 

error: Content is protected !!