
ĐIỆU ĐÀN RUNG
Tác giả: Thái Hà (Bùi Nhân Quý, Hà Nội)
Anh muốn có điệu đàn rung bất tuyệt”
Đến cùng em quấn quýt lúc đông trôi
Xuân hồng đang hé rạng khắp muôn nơi
Thắm môi xinh nét ngời hoa thắm nụ
Đôi lòng xa này đây lời tình tự
Cùng trăng khuya khoác phủ ấm vai gầy
Xõa trong đêm mảng hồn của anh đây
Ngàn thương nhớ kéo gần miền xa cách
Nhánh đào phai trong mưa phùn lất phất
Mái rêu phong được mất đã qua đi
Giữ trong tim miền ký ức xa kia
Phong hương kín lời đêm thanh thủ thỉ
Điệu đàn rung từng giọt rơi khe khẽ
Đầu chẳng kề vai muôn nhẽ hoang vu
Đôi mắt xa xăm ngấn lạnh mịt mờ
Rượu chẳng rót chén khô cùng hiu quạnh
Đêm đã sâu lặn dần sao nhấp nhánh
Hương trầm lan sóng sánh tiếng đàn rơi
Mỏng như tơ giăng phủ khắp khoảng trời
Anh gửi em khúc Cầm đêm tha thiết.
“Điệu đàn rung”– Khúc cầm tình tự giữa miền thương nhớ
Lời bình: Bá Nha
Có những bài thơ tình không cần đến những lời yêu đương nồng nàn vẫn khiến người đọc nhận ra một trái tim đang thổn thức. Có khi chỉ một ánh trăng, một nhành hoa, một cơn mưa hay một tiếng đàn cũng đủ đánh thức cả miền thương nhớ. Điệu đàn rung của Thái Hà là một bài thơ như thế. Đọc bài thơ, người đọc không chỉ bắt gặp một câu chuyện tình yêu, mà còn nghe được tiếng lòng của một con người đang đứng giữa mùa xuân mà nhớ về một người xa, giữa không gian đầy hương sắc mà cảm nhận sâu hơn khoảng trống của cách xa.
Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt vào bài thơ một ước muốn thật đẹp:
“Anh muốn có điệu đàn rung bất tuyệt
Đến cùng em quấn quýt lúc đông trôi”
“Điệu đàn rung bất tuyệt” không chỉ là một âm thanh được mong chờ, mà còn là biểu tượng của một tình cảm muốn được ngân dài, vượt qua giới hạn của thời gian. Chữ “bất tuyệt” khiến tiếng đàn từ một khoảnh khắc trở thành khát vọng bền lâu. Người thơ muốn tiếng đàn đến với người mình thương, cũng như muốn tình yêu tìm được đường đến với người đang ở xa.
Tiếng đàn xuất hiện đúng lúc “đông trôi”, khi mùa xuân trở về:
“Xuân hồng đang hé rạng khắp muôn nơi
Thắm môi xinh nét ngời hoa thắm nụ”
“Xuân hồng”, “hoa thắm nụ” mang sắc màu của sự sống, tuổi trẻ và tình yêu. Thiên nhiên chuyển mình sau mùa đông, lòng người cũng mong một cuộc hội ngộ. Nhưng niềm vui ấy chưa trọn vẹn bởi ngay sau vẻ đẹp của mùa xuân là hình ảnh “đôi lòng xa”:
“Đôi lòng xa này đây lời tình tự
Cùng trăng khuya khoác phủ ấm vai gầy”
Chỉ một chữ “xa” đã làm mùa xuân trong bài thơ mang thêm sắc thái. Xuân vẫn đẹp, hoa vẫn nở, trăng vẫn sáng, nhưng người thương chưa ở bên. Chính từ khoảng cách ấy, lời tình tự được cất lên và tiếng đàn trở thành nhịp cầu nối hai tâm hồn.
Có lẽ điều đáng quý trong tình yêu mà bài thơ gợi ra chính là khả năng vượt qua khoảng cách bằng sự thủy chung:
“Ngàn thương nhớ kéo gần miền xa cách”
“Xa cách” là thực tế, nhưng “thương nhớ” lại có sức mạnh kéo con người đến gần nhau. Trong đời sống tình cảm, khoảng cách đôi khi không được đo bằng không gian, mà bằng mức độ nhớ thương. Càng thương, con người càng cảm thấy người xa như đang ở rất gần.
Là một tác giả người Hà Nội, Thái Hà đưa vào bài thơ những hình ảnh gợi một không gian rất riêng của mùa xuân phương Bắc:
“Nhánh Đào phai trong mưa phùn lất phất
Mái rêu phong được mất đã qua đi”
Mưa phùn, nhành đào, mái rêu phong không chỉ gợi mùa xuân mà còn gợi một Hà Nội cổ kính, trầm mặc, nơi thời gian để lại dấu vết trên cảnh vật và trong tâm hồn con người. Đáng nói hơn, cảnh vật ở đây không phải thứ trang trí cho bài thơ mà trở thành chiếc gương phản chiếu tâm trạng. “Nhánh Đào phai” là sắc xuân đã nhuốm dấu thời gian; “mái rêu phong” là dấu vết của tháng năm. Và rồi: “Giữ trong tim miền ký ức xa kia”
Cảnh chuyển thành tình, tình chuyển thành ký ức. Có những điều đã đi qua nhưng vẫn được con người giữ lại bằng một cách rất riêng: giữ trong tim. Đó cũng là một vẻ đẹp nhân văn của bài thơ. Thời gian có thể làm thay đổi cảnh vật, nhưng không nhất thiết xóa đi những tình cảm từng làm nên ý nghĩa của một đời người.
“Được mất đã qua đi” còn gợi một suy tư nhẹ nhàng về kiếp người. Vui buồn, được mất, gần xa rồi cũng trở thành những lớp ký ức. Điều còn lại chính là tình cảm con người dành cho nhau. Vì thế, ký ức trong Điệu đàn rung không phải sự níu kéo quá khứ, mà là một cách gìn giữ những giá trị tình cảm đã từng hiện hữu.
Không gian thơ từ đó dần lắng xuống. Những “đêm thanh”, những âm thanh “thủ thỉ”, “khe khẽ” tạo nên một thế giới nội tâm sâu kín. Đặc biệt:
“Điệu đàn rung từng giọt rơi khe khẽ”
Âm thanh vốn vô hình lại được hình dung như những giọt nước đang rơi. Đây là một cách chuyển đổi cảm giác khá tinh tế: tiếng đàn được nhìn thấy, nỗi nhớ được nghe thấy. Tiếng đàn vì thế không còn là âm thanh đơn thuần mà đã trở thành hình hài của tâm trạng.
Nếu ở đầu bài, tiếng đàn mang theo khát vọng đoàn tụ thì đến đây, nó đã thấm đẫm cô đơn:
“Đầu chẳng kề vai muôn nhẽ hoang vu
Đôi mắt xa xăm ngấn lạnh mịt mờ
Rượu chẳng rót chén khô cùng hiu quạnh”
“Đầu chẳng kề vai” là một thiếu vắng rất đỗi đời thường. Hạnh phúc đôi khi không phải điều gì lớn lao, chỉ là được ngồi cạnh một người, được tựa đầu vào vai nhau trong một đêm bình yên. Khi sự gần gũi ấy không còn, không gian lập tức trở nên “hoang vu”.
Hình ảnh “chén khô” cũng gợi nhiều ám ảnh. Rượu vốn gắn với cuộc gặp gỡ, với sẻ chia, nhưng ở đây chén không được rót bởi thiếu người cùng uống. Cái trống của chiếc chén cũng là cái trống của lòng người. Nỗi cô đơn vì thế không ồn ào mà lặng lẽ, thấm sâu.
Và rồi đêm càng sâu, tiếng đàn càng trở nên tha thiết:
“Đêm đã sâu lặn dần sao nhấp nhánh
Hương trầm lan sóng sánh tiếng đàn rơi
Mỏng như tơ giăng phủ khắp khoảng trời
Anh gửi em khúc Cầm đêm tha thiết.”
Đây là đoạn kết đẹp cả về hình ảnh lẫn cảm xúc. Giữa “đêm đã sâu”, những vì sao vẫn “nhấp nhánh”; giữa cô quạnh, hương trầm vẫn lan, tiếng đàn vẫn rơi. Bóng tối không thể phủ kín thế giới tâm hồn, bởi vẫn còn ánh sáng, hương thơm, âm thanh và trên hết là tình yêu.
Hình ảnh “mỏng như tơ” đặc biệt gợi cảm. Tiếng đàn được ví như một sợi tơ giăng qua khoảng trời. Sợi tơ ấy mong manh nhưng có khả năng nối hai bờ xa cách. Đó cũng là sức mạnh của nghệ thuật: từ một tiếng đàn, một câu thơ, một rung động riêng tư có thể chạm đến tâm hồn người khác.
Câu kết “Anh gửi em khúc Cầm đêm tha thiết” vì thế có sức ngân vang. Tác giả không cần nói thêm về nỗi nhớ, bởi tiếng đàn đã nói thay tất cả. “Khúc Cầm đêm” vừa là âm nhạc, vừa là tình yêu, vừa là lời nhắn gửi. Người nhận có thể ở xa, nhưng tiếng đàn vẫn tìm được đường đến. Đó là cách một trái tim đang yêu chống lại sự chia lìa bằng nghệ thuật và ký ức.
Về nghệ thuật, Điệu đàn rung nổi bật ở hệ thống hình ảnh giàu tính nhạc, giàu sức gợi: mùa xuân, trăng khuya, nhành đào, mưa phùn, mái rêu phong, hương trầm, tiếng đàn, sao nhấp nhánh… Các hình ảnh được nối với nhau bằng một mạch cảm xúc thống nhất, tạo nên không gian vừa thực vừa mộng. Những từ ngữ như “rung”, “lất phất”, “thủ thỉ”, “khe khẽ”, “sóng sánh”, “nhấp nhánh” góp phần tạo nên nhịp điệu mềm mại, giúp bài thơ có độ ngân riêng.
Nhưng trên tất cả, giá trị của Điệu đàn rung nằm ở sự chân thành. Bài thơ không cố nói những điều quá lớn lao về tình yêu. Tác giả chỉ nói về một người đang nhớ một người, về một tiếng đàn muốn vượt qua khoảng cách, về một mùa xuân đánh thức ký ức. Chính sự chân thành ấy làm cho cảm xúc trở nên gần gũi và có sức đồng cảm.
Đọc Điệu đàn rung, người đọc còn bắt gặp một vẻ đẹp nhân văn: con người biết yêu thương thì biết gìn giữ ký ức, biết trân trọng những gì từng làm mình hạnh phúc và biết dùng tình cảm để vượt qua những khoảng cách của đời sống. Có thể thời gian làm nhành đào phai, mái rêu phong phủ dấu tháng năm, người thương chưa thể kề vai, nhưng một tình yêu chân thành vẫn có thể ngân lên như tiếng đàn trong đêm.
Và có lẽ đó cũng là dư âm đẹp nhất mà Thái Hà để lại. Một người Hà Nội đứng giữa mùa xuân, nghe mưa phùn rơi trên nhành đào, nhìn mái rêu phong chìm trong ký ức và lặng lẽ gửi đến người thương một “khúc Cầm đêm”. Tiếng đàn ấy không lớn, chỉ “mỏng như tơ”, nhưng càng nhẹ càng dễ đi sâu vào lòng người. Bởi đôi khi, những điều tha thiết nhất trong tình yêu không cần phải cất thành lời – chỉ cần một điệu đàn rung lên, là cả một miền thương nhớ đã thức dậy./.
(Nội dung bài bình:1.587 từ)
Lời bình: Nguyễn Bá Nha


