
ĐÊM CUỐI NĂM
Tác giả: Thái Hà (Bùi Nhân Quý, Hà Nội)
Năm dài cũng cạn gần rồi
Sầu buông chắt bớt để rồi lại thêm
Lung lay một ngọn hoa đèn
Nhớ xưa lại thắp cạnh bên bóng mờ
Đêm thanh gió gọi vu vơ
Chén trà nguội lạnh câu thơ rã rời
Gần xa cũng đến một đời
Dấu nào in lại cho người mai nay
Bàn tay trắng cả bàn tay
Ô kìa trời đã sáng ngày lại lên.
“Đêm cuối năm”- Khi năm cũ khép lại, ngày mới lại lên
Lời bình: Bá Nha
Có những thời khắc khiến con người dễ lắng lòng hơn thường ngày. Đêm cuối năm là một thời khắc như thế. Khi năm tháng đi gần hết một vòng, người ta thường muốn ngồi lại với chính mình, nhìn về những gì đã qua và tự hỏi: sau tất cả, ta còn giữ được gì? Với Đêm cuối năm, Thái Hà không chọn không khí náo nhiệt của thời khắc chuyển giao mà mở ra một góc rất tĩnh: ngọn đèn lay động, chén trà nguội, câu thơ rã rời và một con người đang đối diện với ký ức. Chính sự tĩnh lặng ấy tạo nên chiều sâu cho bài thơ.
Ngay từ hai câu mở đầu:
“Năm dài cũng cạn gần rồi
Sầu buông chắt bớt để rồi lại thêm”
hai chữ “cạn” và “thêm” đặt cạnh nhau tạo nên một nghịch lý giàu sức gợi. Năm tháng thì cạn dần, nhưng nỗi sầu dường như lại thêm lên. “Sầu buông chắt bớt” là mong muốn được nhẹ lòng, song “để rồi lại thêm” cho thấy càng muốn buông, ký ức càng trở về. Đó là một tâm trạng rất đời. Cuối năm, khi thời gian buộc con người nhìn lại, những niềm vui, nỗi buồn, những điều dang dở và những người đã xa bỗng cùng hiện diện.
Thái Hà không kể một câu chuyện cụ thể. Chị chỉ khơi lên một trạng thái tâm hồn, để từ đó người đọc tự tìm thấy câu chuyện của mình. Đó cũng là nét đáng quý trong cách viết của tác giả: ít lời mà nhiều khoảng trống, không lên gân mà vẫn gợi được những suy tư phía sau câu chữ.
Hình ảnh:
“Lung lay một ngọn hoa đèn
Nhớ xưa lại thắp cạnh bên bóng mờ”
đưa người đọc vào một không gian vừa thực vừa giàu tính biểu tượng. “Ngọn hoa đèn” nhỏ bé, chập chờn giữa đêm, còn “bóng mờ” dường như là hình hài của quá khứ. Đặc biệt, chữ “thắp” được dùng rất tinh tế. Người ta thắp đèn, thắp lửa, thắp hương; còn ở đây, tác giả “thắp” nỗi nhớ. Chỉ một ngọn đèn mà cả miền ký ức như được đánh thức.
Là người Hà Nội, Thái Hà dường như có cách riêng để cảm nhận thời gian qua những hình ảnh rất đời thường. Không cần phố phường náo nhiệt hay sắc màu rực rỡ, ông chọn ngọn đèn, chén trà, tiếng gió và câu thơ. Cái tĩnh của một đêm cuối năm vì thế trở thành khoảng lặng để con người trò chuyện với chính mình.
“Đêm thanh gió gọi vu vơ
Chén trà nguội lạnh câu thơ rã rời”
Hai câu thơ này tiếp tục làm đậm thêm sắc thái cô tịch. “Gió gọi vu vơ” là một tiếng gọi không rõ nơi nào vọng tới, giống như tiếng vọng của thời gian. Còn “chén trà nguội lạnh” là một hình ảnh đặc biệt gợi cảm. Trà vốn gắn với sự thong thả, với những cuộc chuyện trò, với một nếp sống biết dừng lại giữa bộn bề. Nhưng ở đây, chén trà đã nguội. Cái nguội của trà cũng là cái nguội của một khoảng thời gian đã trôi qua.
“Câu thơ rã rời” lại đưa trạng thái bên ngoài vào bên trong tâm hồn. Khi trà nguội, thơ cũng rã rời; khi đêm càng sâu, lòng người càng khó gọi tên cảm xúc. “Rã rời” không chỉ là trạng thái của câu chữ mà còn là sự mỏi mệt của một con người sau một năm dài với bao vui buồn, được mất.
Điều đáng nói là tác giả không hề đẩy cảm xúc sang bi lụy. Chị chỉ đặt trước mắt người đọc những hình ảnh giản dị và để chúng tự ngân lên. Một ngọn đèn, một chén trà, một tiếng gió cũng đủ mở ra cả một miền tâm trạng. Ai từng có một đêm cuối năm ngồi lặng bên những kỷ niệm cũ, hẳn sẽ dễ dàng gặp mình trong những câu thơ ấy.
Từ nỗi riêng, bài thơ chuyển sang một suy tư có chiều sâu:
“Gần xa cũng đến một đời
Dấu nào in lại cho người mai nay”
“Gần xa” có thể là khoảng cách của những cuộc gặp gỡ và chia lìa, của những người từng thân thuộc rồi trở nên xa cách. Nhưng dù gần hay xa, tất cả cũng chỉ đi qua một đời người. Câu hỏi “Dấu nào in lại cho người mai nay” vì thế trở thành câu hỏi về ý nghĩa của một đời sống.
Một năm khép lại cũng là lúc con người tự hỏi mình đã làm được gì, đã giữ được gì và sẽ để lại gì. Những thứ từng tưởng có thể nắm giữ mãi rồi cũng có lúc buông khỏi tay. Điều còn lại có thể không phải vật chất, mà là tình yêu thương, một việc tử tế, một kỷ niệm đẹp hay một dấu ấn trong lòng người khác.Và rồi: “Bàn tay trắng cả bàn tay”
Một câu thơ ngắn mà nặng. “Bàn tay” vốn là biểu tượng của lao động, của tạo dựng và nắm giữ. Nhưng “trắng cả bàn tay” lại gợi cảm giác về sự hữu hạn của đời người. Sau một hành trình dài, con người có thể nhận ra rằng những gì tưởng thuộc về mình mãi mãi rồi cũng sẽ qua.
Tuy nhiên, câu thơ không nhất thiết mang màu sắc bi quan. Trái lại, nó khiến con người biết trân trọng hơn những giá trị không thể cân đong. Nếu vật chất có thể mất đi, thì tình nghĩa, lòng tử tế và những điều tốt đẹp ta trao cho người khác có thể trở thành dấu ấn ở lại. Chính từ sự nhận thức về cái hữu hạn, con người càng hiểu hơn giá trị của từng ngày đang sống.
Nếu dừng lại ở “Bàn tay trắng cả bàn tay”, Đêm cuối năm sẽ là một khúc trầm khá buồn. Nhưng Thái Hà bất ngờ mở cánh cửa của bài thơ bằng câu cuối: “Ô kìa trời đã sáng ngày lại lên.”
“Ô kìa” là một tiếng reo rất đời thường, làm chuyển hẳn sắc thái cảm xúc. Sau một đêm dài của hồi tưởng, cô quạnh và suy tư, con người chợt nhận ra: trời đã sáng. Đêm có dài đến đâu rồi cũng kết thúc; năm có cạn đến đâu rồi cũng mở ra một ngày mới.
Đây chính là điểm sáng nhân văn của bài thơ. Thời gian không chỉ lấy đi mà còn trao cho con người cơ hội bắt đầu lại. Những gì đã qua có thể không trở lại, nhưng phía trước vẫn còn một ngày mới. Con người có thể nhớ về quá khứ, nhưng không thể sống mãi trong bóng tối của những điều đã mất.
“Ngày lại lên” vì thế không đơn thuần là sự chuyển giao của thời gian. Đó còn là sự tiếp nối của đời sống. Sau những mất còn vẫn còn cơ hội để yêu thương, để sửa chữa, để làm những điều có ý nghĩa. Cái hay của bài thơ nằm ở sự chuyển từ “bàn tay trắng” đến “trời đã sáng”: từ cảm giác hữu hạn của kiếp người đến một niềm tin giản dị mà bền bỉ vào ngày mai.
Về nghệ thuật, Đêm cuối năm gây ấn tượng bởi ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi. “Ngọn hoa đèn”, “bóng mờ”, “gió”, “chén trà nguội”, “câu thơ rã rời”, “bàn tay trắng”, “trời đã sáng” đều là những hình ảnh quen thuộc nhưng được đặt trong một mạch cảm xúc thống nhất nên mang nhiều tầng nghĩa. Thể thơ lục bát tạo nhịp điệu mềm mại, tự nhiên, phù hợp với dòng hồi tưởng. Đặc biệt, những đối lập “cạn – thêm”, “đêm – ngày”, “trắng – sáng” đã giúp bài thơ có chiều sâu mà không cần đến những lời triết lý cầu kỳ.
Có thể nói, Đêm cuối năm là một bài thơ buồn nhưng không tuyệt vọng. Cái buồn ở đây là cái buồn của một người biết nhìn lại, biết tiếc nuối, biết nhận ra sự hữu hạn của thời gian và đời người. Nhưng sau tất cả, ánh sáng vẫn được mở ra.
Có lẽ vì thế, bài thơ không chỉ là tâm sự của một người Hà Nội ngồi lặng bên chén trà trong đêm cuối năm, mà còn là tiếng lòng chung của những ai từng đi qua những mùa vui buồn của cuộc sống. Đêm cuối năm cho con người một khoảng lặng để nhớ, để nghĩ và để tự hỏi mình đã để lại gì cho ngày mai.
Nhưng rồi, như một lời đánh thức nhẹ nhàng, “Ô kìa” vang lên. Trời đã sáng. Ngày lại lên. Năm cũ có thể đã khép lại, nhưng đời sống chưa bao giờ khép cửa. Và trong ánh sáng của ngày mới, mỗi người vẫn còn một cơ hội để bước tiếp, để yêu thương và viết tiếp câu chuyện của chính mình./.
(Nội dung bài bình:1.543 từ)
Người viết lời bình: Nguyễn Bá Nha

