“Nhớ Hạ” – Một cánh phượng rơi giữa miền ký ức

“Nhớ Hạ” – Một cánh phượng rơi giữa miền ký ức
Ảnh minh hoạ: AI

NHỚ HẠ
Thơ Lê Hoàng Phương

Bây giờ chốn ấy… sắc hồng phai

Vệt nắng chiều nghiêng… bóng ngã dài

 

Ký ức choàng tay… ôm nỗi nhớ

Rêu phong phủ kín… Dáng trang đài

 

Thu vương vấn đợi… tình ân ái

Hạ khép duyên xưa… chẳng đoái hoài

 

Một cánh phượng rơi… còn sót lại

Ngang về lối cũ… hỏi còn ai..

“Nhớ Hạ” – Một cánh phượng rơi giữa miền ký ức

Lời bình: Nguyễn Bá Nha

Có những bài thơ chỉ vài câu ngắn ngủi nhưng lại mở ra cả một miền ký ức. Nhớ Hạ của Lê Hoàng Phương là một bài thơ như thế. Chỉ tám câu thơ bảy chữ, tác giả không kể một câu chuyện cụ thể, không nói rõ một cuộc tình đã bắt đầu hay kết thúc ra sao, mà chỉ chấm phá vài hình ảnh: sắc hồng phai, vệt nắng chiều, rêu phong, mùa Thu, mùa Hạ, một cánh phượng rơi và lối cũ. Từ những hình ảnh quen thuộc ấy, một miền ký ức buồn thương, man mác hiện lên. Cái hay của bài thơ trước hết nằm ở sự cô đọng: cảnh vật không chỉ để nhìn ngắm mà trở thành nơi neo đậu của nỗi nhớ.

“Bây giờ chốn ấy… sắc hồng phai”

Câu thơ mở ra bằng hai chữ “bây giờ”, như một tín hiệu về sự đổi thay. “Chốn ấy” không được gọi tên cụ thể, có thể là một con đường, một góc sân, một nơi từng ghi dấu kỷ niệm; cũng có thể chỉ là một miền ký ức trong tâm tưởng. Sự không xác định ấy lại khiến câu thơ có sức gợi rộng hơn. Mỗi người đọc đều có thể tìm thấy trong “chốn ấy” một nơi chốn thân thuộc của riêng mình.

Đáng chú ý là “sắc hồng phai”. Hồng là sắc màu của mùa Hạ, của tuổi trẻ, của những rung động đầu đời. Nhưng sắc ấy nay đã “phai”. Chỉ một chữ mà gợi cả sự vận động nghiệt ngã của thời gian: cảnh vật đổi thay, người xưa có thể đã xa, tình cũ không còn nguyên vẹn và những ngày tháng đẹp đẽ chỉ còn lại trong ký ức.

“Vệt nắng chiều nghiêng… bóng ngã dài”

Nắng chiều vốn đã gợi cảm giác cuối ngày. “Nghiêng”, “ngã dài” khiến thời gian như chậm lại. Bóng nắng càng dài, cảm giác về một ngày sắp khép lại càng rõ. Nhưng phía sau cảnh chiều ấy còn là một buổi chiều của đời người, của một mối tình, một mùa kỷ niệm đang lùi xa.

Dấu ba chấm sau chữ “nghiêng” tạo một khoảng ngắt đầy tâm trạng. Nó như một nhịp thở, một khoảnh khắc người thơ dừng lại trước cảnh cũ để ký ức bất chợt ùa về. Cảnh vì thế không còn là cảnh đơn thuần mà đã thấm đẫm tâm tình.

Đến hai câu:

“Ký ức choàng tay… ôm nỗi nhớ

Rêu phong phủ kín… Dáng trang đài”

cảm xúc được đẩy sâu hơn. “Ký ức” vốn vô hình nhưng được nhân hóa thành một hình hài biết “choàng tay”, biết “ôm”. Cách diễn đạt ấy khiến nỗi nhớ trở nên hữu hình. Ký ức càng ôm chặt thì con người càng khó bước ra khỏi miền xưa cũ.

“Rêu phong phủ kín” lại là hình ảnh giàu sức gợi về thời gian. Rêu phong thường xuất hiện trên những gì đã lâu ngày, ít được chạm tới. Đặt cạnh “Dáng trang đài”, câu thơ gợi cảm giác về một vẻ đẹp từng hiện hữu nhưng nay đã bị thời gian phủ mờ. Dù hiểu “dáng trang đài” theo hình ảnh người xưa hay vẻ đẹp của một miền kỷ niệm, thì phía sau vẫn là cảm giác tiếc nuối trước những gì không còn nguyên vẹn.

Mạch thơ tiếp tục chuyển từ cảnh sang tình:

“Thu vương vấn đợi… tình ân ái

Hạ khép duyên xưa… chẳng đoái hoài”

Ở đây, Thu và Hạ không còn chỉ là hai mùa trong năm mà đã mang tâm trạng của con người. “Thu vương vấn đợi” là một nỗi tình còn lưu luyến, còn chờ mong. Trong khi đó, “Hạ khép duyên xưa” lại gợi một sự kết thúc. Một mùa khép lại cũng như một mối duyên đã đi qua.

Đặc biệt, sự đối lập giữa “vương vấn đợi” và “chẳng đoái hoài” tạo nên khoảng cách tình cảm. Một phía còn nhớ, một phía dường như đã bước đi. Nhưng bài thơ không có lời trách móc hay oán giận. Nỗi buồn được giữ ở độ lặng, vì thế càng dễ chạm đến người đọc. Có những cuộc chia xa không cần một lời trách, bởi chính sự im lặng đã đủ nói lên tất cả.

Nếu sáu câu đầu lần lượt dựng lại những mảnh ký ức thì: “Một cánh phượng rơi… còn sót lại”là một điểm nhấn rất đẹp.

Phượng là hình ảnh quen thuộc của mùa Hạ, tuổi học trò, những mùa chia tay và những rung động đầu đời. Nhưng tác giả không chọn cả một hàng phượng đỏ rực mà chỉ chọn “một cánh phượng rơi”. Một hình ảnh nhỏ bé nhưng có sức gợi lớn. Nó giống như phần còn lại của một mùa, một thời, một kỷ niệm.

Hai chữ “còn sót lại” khiến câu thơ thêm phần xót xa. Dường như tất cả đã đi qua, chỉ còn một dấu vết rất nhỏ để người trở về nhận ra rằng nơi này từng có một mùa Hạ, từng có những tháng ngày đẹp đẽ. Cánh phượng vì thế không chỉ là cánh hoa, mà trở thành chiếc chìa khóa mở cửa ký ức.

Và rồi bài thơ khép lại: “Ngang về lối cũ… hỏi còn ai..” Đây có lẽ là câu thơ ám ảnh nhất. Người thơ trở về “lối cũ”, nhưng điều muốn tìm không phải là cảnh vật mà là con người. “Còn ai” là một câu hỏi không có lời đáp. Chính sự bỏ ngỏ ấy làm dư âm bài thơ kéo dài.

Dấu ba chấm trước “hỏi còn ai” tạo nên một khoảng lặng đặc biệt. Đó có thể là khoảng lặng của người đã phần nào biết câu trả lời nhưng vẫn muốn hỏi; cũng có thể là sự ngập ngừng của một người chưa muốn tin rằng những gì thân thương đã thật sự xa rồi. Chỉ ba chữ “còn ai” mà chứa trong đó cả mong đợi, hụt hẫng, tiếc nuối và cô đơn.

Về nghệ thuật, Nhớ Hạ gây ấn tượng bởi cách sử dụng hình ảnh quen mà gợi nhiều tầng nghĩa. “Ký ức choàng tay”, “Thu vương vấn đợi”, “Hạ khép duyên xưa” là những cách nhân hóa tự nhiên, giúp ký ức và mùa thời gian mang tâm trạng con người. Đặc biệt, dấu ba chấm được sử dụng nhiều lần như những khoảng ngắt cảm xúc. Người viết không nói hết, để khoảng trống tự lên tiếng. Với một bài thơ về ký ức, cách biểu đạt ấy khá phù hợp, bởi ký ức vốn không bao giờ hiện về nguyên vẹn mà thường chỉ trở lại qua những mảnh hình ảnh, những khoảng im lặng.

Ngôn ngữ thơ không cầu kỳ. Nắng chiều, rêu phong, Thu, Hạ, phượng rơi, lối cũ đều là những hình ảnh quen thuộc. Nhưng khi được đặt trong cùng một mạch cảm xúc, chúng tạo thành một không gian vừa thực vừa mơ, nơi cảnh vật mang dấu vết của tình yêu và thời gian. Cái đáng quý của bài thơ không nằm ở việc tìm kiếm những hình ảnh thật mới lạ, mà ở khả năng đánh thức những rung động vốn rất quen thuộc trong tâm hồn người đọc.

Đọc Nhớ Hạ, có thể nhận ra đây không chỉ là nỗi nhớ một mùa Hạ. Sâu hơn, đó là nỗi nhớ một thời đã qua. Mùa Hạ có thể là mùa của tuổi trẻ, của tình yêu, của những ngày tưởng như còn rất dài nhưng rồi cũng nhanh chóng trở thành kỷ niệm. Bởi vậy, “một cánh phượng rơi” không chỉ rơi xuống mặt đất mà còn rơi vào miền ký ức của người thơ.

Cái buồn của Nhớ Hạ vì thế không phải nỗi buồn tuyệt vọng. Đó là nỗi buồn của một người trở về nhìn lại những gì từng thân thương và nhận ra thời gian không thể quay lại. Người cũ có thể không còn, cảnh xưa có thể đã đổi thay, nhưng ký ức vẫn còn đó. Nó có thể làm con người day dứt, nhưng cũng chính nó giữ lại những gì đẹp đẽ mà thời gian không thể hoàn toàn xóa nhòa.

Từ “sắc hồng phai” đến “một cánh phượng rơi”, từ “chốn ấy” đến “lối cũ”, bài thơ tạo thành một đường dây ký ức khép kín: bắt đầu bằng sự đổi thay của cảnh vật và kết thúc bằng câu hỏi về con người. Càng về cuối, nỗi nhớ càng thu lại, càng riêng tư. Và khi câu “hỏi còn ai” khép xuống, người đọc không chỉ nghĩ về nhân vật trữ tình mà còn có thể bất chợt nhớ đến một “lối cũ” nào đó của chính mình.

Có lẽ vì thế, Nhớ Hạ chạm vào người đọc bằng một nỗi nhớ rất đỗi con người. Ai rồi cũng có một mùa Hạ không thể trở lại, một con đường từng đi qua, một bóng dáng từng thương và một câu hỏi từng muốn hỏi nhưng không bao giờ có được lời đáp. Chỉ một cánh phượng rơi cũng đủ đánh thức cả một vùng ký ức.

Và đó cũng là vẻ đẹp dịu buồn của bài thơ: thời gian có thể phủ rêu lên cảnh cũ, có thể làm phai sắc hồng của một mùa Hạ, nhưng không dễ gì xóa được những dấu vết mà tình yêu và tuổi trẻ đã để lại trong tâm hồn con người./.

                                                      (Nội dung bài bình: 1.607 từ)

“Nhớ Hạ” – Một cánh phượng rơi giữa miền ký ức
Nhà thơ Lê Hoàng Phương
error: Content is protected !!