
DẤU CHÂN BÊN BIỂN HÁT
Thơ: Phượng Hồng (Phạm Thị Thu Hà)
Em tìm về vết chân xưa thân ái
Biển mênh mông ru mãi khúc ngân nga
Anh đâu rồi còn nhớ dáng thướt tha
Trên bờ cát đôi mình cùng làn sóng
Hoàng hôn xuống mang từng cơn gió lộng
Bờ vai trần ta cùng ngắm hoàng hôn
Bài tay ai chạm ánh mắt tâm hồn
Để biển nhớ làn môi ai tha thiết
Biển vẫn hát khúc tình ca da diết
Gọi ta về tha thiết phải không anh
Nhịp thời gian như con sóng lướt nhanh
Trên bến đợi mong manh làn mây tím
Con tàu nhỏ giữ trùng dương bịn rịn
Làn mây bay phủ kín khoảng trời xa
Biển nhớ ai vẫn hát mãi tình ca
Bờ cát trắng dấu chân bên em mãi….
Lời bình: Bá Nha
NƠI BIỂN HÁT VÀ DẤU CHÂN Ở LẠI
Có những cuộc tình đi qua đời người rồi tưởng như chỉ còn lại trong ký ức. Nhưng cũng có những dấu chân, một bờ cát, một buổi hoàng hôn hay tiếng sóng biển… trở thành nơi cất giữ những kỷ niệm không dễ phai mờ. Với “Dấu chân bên biển hát”, nhà thơ Phượng Hồng (Phạm Thị Thu Hà ở Hải Phòng) đã chọn biển làm không gian nghệ thuật để kể một câu chuyện tình bằng nỗi nhớ. Ở đó, biển không chỉ là cảnh vật mà dường như có tâm hồn, biết hát, biết gọi, biết nhớ và cùng người trong cuộc đi qua những miền ký ức.
Bài thơ bắt đầu bằng một cuộc trở về:
“Em tìm về vết chân xưa thân ái
Biển mênh mông ru mãi khúc ngân nga”
Động từ “tìm về” không đơn thuần là trở lại một địa điểm, mà là trở về với quá khứ, với một thời yêu thương đã in dấu trên bờ cát. “Vết chân xưa” là hình ảnh giản dị nhưng giàu sức gợi. Dấu chân có thể bị sóng xóa đi, nhưng dấu chân trong ký ức thì không dễ mất. Chính sự đối lập ấy tạo nên chiều sâu cho hình tượng: dấu vết vật chất có thể phai, còn dấu vết tình cảm lại có thể bền lâu trong tâm tưởng.
Ngay từ những câu đầu, biển đã được tác giả trao cho một tâm hồn. Biển biết “ru”, biết “ngân nga”, rồi về sau còn biết “hát”, biết “gọi”, biết “nhớ”. Nghệ thuật nhân hóa khiến biển từ một phông nền thiên nhiên trở thành người bạn tri âm của nhân vật trữ tình. Đây cũng là nét nghệ thuật nổi bật của bài thơ: cảnh vật không đứng ngoài cảm xúc mà cùng sống, cùng rung động với con người.
Từ biển, ký ức tình yêu dần hiện về:
“Anh đâu rồi còn nhớ dáng thướt tha
Trên bờ cát đôi mình cùng làn sóng”
Một chữ “đâu” mở ra khoảng cách giữa hiện tại và quá khứ. Người có thể đã xa, nhưng cảnh cũ vẫn còn đó. “Dáng thướt tha”, “bờ cát”, “làn sóng” cùng hiện lên trong một miền hồi ức có cả hình ảnh và âm thanh. Bờ cát vì thế không còn chỉ là một địa điểm; nó trở thành chứng nhân của tình yêu, nơi lưu giữ dấu vết của hai con người từng có những phút giây bên nhau.
Không gian ấy đẹp hơn khi được phủ xuống bằng màu hoàng hôn:
“Hoàng hôn xuống mang từng cơn gió lộng
Bờ vai trần ta cùng ngắm hoàng hôn”
Hoàng hôn trong thơ tình thường gợi sự chuyển giao, bởi vậy cũng dễ đánh thức những rung động sâu kín. “Bờ vai trần”, “cùng ngắm hoàng hôn” gợi một khoảnh khắc riêng tư, bình dị. Đó là niềm hạnh phúc rất đời thường của những người đang yêu: được ở cạnh nhau, cùng nhìn một cảnh vật, cùng chia sẻ một khoảng trời. Chính những điều bình dị ấy lại thường trở thành ký ức khó quên khi người thương đã xa.
Đến:
“Bàn tay ai chạm ánh mắt tâm hồn
Để biển nhớ làn môi ai tha thiết”
cảm xúc đi sâu hơn vào thế giới nội tâm. “Bàn tay”, “ánh mắt”, “làn môi” là những chi tiết giàu sức gợi, nhưng được hòa vào không gian biển. Đặc biệt, cụm từ “để biển nhớ” là một điểm nhấn nghệ thuật. Từ chỗ chứng kiến tình yêu, biển trở thành kẻ biết nhớ. Nỗi nhớ của con người dường như đã gửi vào biển, để mỗi lần trở lại, người ta không chỉ nhìn thấy cảnh cũ mà còn nghe được tiếng vọng của một thời yêu thương.
Điệp từ và những từ ngữ như “tha thiết”, “da diết”, “bịn rịn”, “nhớ”, “gọi” tạo nên một trường cảm xúc thống nhất. Nỗi nhớ trong bài thơ không ồn ào mà ngân dài như tiếng sóng, hết lớp này đến lớp khác, cứ trở về bờ rồi lại rút ra xa.
“Biển vẫn hát khúc tình ca da diết
Gọi ta về tha thiết phải không anh”
Biển “hát”, biển “gọi”, còn người nghe như nhận ra trong tiếng sóng lời gọi của một tình yêu đã xa. Câu hỏi “phải không anh” không nhất thiết cần câu trả lời, mà giống một lời tự hỏi vọng về từ ký ức. Chính sự bỏ ngỏ ấy tạo nên dư âm cho câu thơ.
Nếu biển là nơi ký ức neo đậu thì thời gian lại là dòng chảy không thể níu giữ:
“Nhịp thời gian như con sóng lướt nhanh
Trên bến đợi mong manh làn mây tím”
So sánh thời gian với con sóng vừa tự nhiên vừa phù hợp với toàn bộ hình tượng của tác phẩm. Sóng đến rồi đi, thời gian cũng trôi qua không trở lại. “Bến đợi” gợi tâm thế rất con người: có người đi, có người chờ; có gặp gỡ thì có chia xa. “Làn mây tím” phủ lên cảnh vật một sắc màu bảng lảng, khiến không gian càng thêm buồn đẹp.
Đến khổ cuối, hình ảnh con tàu xuất hiện:
“Con tàu nhỏ giữ trùng dương bịn rịn
Làn mây bay phủ kín khoảng trời xa”
Con tàu vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa biển của người Việt, gắn với những chuyến ra khơi, hành trình và trở về. Trong bài thơ, nó còn mang ý nghĩa biểu tượng cho khoảng cách và chia biệt. Giữa biển rộng, trời xa, con tàu nhỏ càng làm nổi bật sự hữu hạn của con người trước thời gian, đồng thời khiến những gì từng có trở nên đáng quý hơn.
Và rồi bài thơ trở lại với hình ảnh mở đầu:
“Biển nhớ ai vẫn hát mãi tình ca
Bờ cát trắng dấu chân bên em mãi….”
Cái hay của đoạn kết nằm ở chữ “mãi”. Dấu chân có thể bị sóng xóa, con tàu có thể đi xa, nhưng trong ký ức của nhân vật trữ tình, dấu chân tình yêu vẫn còn nguyên. “Bờ cát trắng” trở thành nơi giao nhau giữa hiện tại và quá khứ.
“Dấu chân bên biển hát” hấp dẫn trước hết ở khả năng biến cảnh thành tình, biến biển thành người tri âm và biến ký ức thành âm thanh. Hệ thống hình ảnh biển, sóng, bờ cát, hoàng hôn, mây tím, con tàu được xâu chuỗi thành một không gian nghệ thuật thống nhất. Phía sau câu chuyện tình còn thấp thoáng một nét văn hóa biển: con người luôn gắn với biển bằng những chuyến đi, những cuộc chờ đợi và những lần trở về.
Ở chiều sâu nhân sinh, bài thơ gợi một điều giản dị: con người không thể giữ lại thời gian, nhưng có thể giữ lại những gì thời gian đã làm nên trong tâm hồn. Một bờ biển, một dấu chân, một buổi chiều… đôi khi đủ để đánh thức cả một miền thương nhớ. Có những điều hiện thực lấy đi, nhưng ký ức lại trao cho chúng một đời sống khác, sâu hơn và bền hơn.
Bài thơ giàu hình ảnh, có tính nhạc và đậm chất thơ. Và khi biển vẫn “hát mãi tình ca”, người đọc chợt hiểu: dấu chân trên cát có thể nhòa theo sóng, nhưng dấu chân của tình yêu đã in vào ký ức thì vẫn có thể ở lại – như tiếng biển miên man, không ngừng gọi con người trở về với một miền thương yêu đã xa./.
BÁ NHA
