
CHỜ EM – Tác giả: Ái Nguyễn (Nghệ An)
Cứ chiều về anh trước ngõ chờ em
Em thấy vậy thương anh nhiều lắm ạ
Bước vào nhà thấy yên bình đến lạ
Nhớ mẹ cha mình vội vã sớm hôm
Ai hỏi quê đâu em nói chợ Cồn
Có giếng đá có khe Hương, khe Thủy
Rú Động Kiêng trải dài mộng mỹ
Xóm 4 quê mình tình nghĩa trước sau
Mẹ từng dạy em hiếu – nghĩa đứng đầu
Tình huynh đệ nhớ trước sau như một
Bất chợt nghe có tiếng chim đang hót
Em nhẻn miệng cười lại ngẫu hứng làm thơ
Đời có mấy ai giàu đẹp như mơ
Có nhà lớn đường trước sau dài rộng
Anh em mình cứ vui bình tĩnh sống
Ta cứ yêu đời yêu luôn cả dòng sông
Em vẫn là em cất nỗi khổ trong lòng
Tay dang rộng mở lòng cười rạng rỡ
Mẹ từng dạy em mình là phụ nữ
Khách đến nhà nhớ niềm nở nghe con
Trăng hôm nay vẫn khuyết chưa tròn
Nhưng mai mốt rằm trăng tròn vành vạnh
Nắm chặt tay anh em có thêm sức mạnh
Đom đóm lập lòe nghe tiếng dế trong đêm…
Thơ: Ái Nguyễn
Lời bình: Nguyễn Bá Nha
“Chờ em” – Khi tình yêu neo vào một miền quê thương nhớ
Có những bài thơ không cần đến những hình ảnh quá lớn lao, cũng chẳng cần những câu chữ cầu kỳ để níu người đọc. Chỉ một con ngõ nhỏ, một người đứng chờ, một mái nhà thân thuộc, vài địa danh quê nhà và những lời mẹ dặn từ thuở ấu thơ cũng đủ làm nên một thế giới tình cảm đầy đặn. “Chờ em…” của Ái Nguyễn là một bài thơ như thế. Đọc bài thơ, người ta không chỉ bắt gặp một lời yêu thương giữa “anh” và “em”, mà còn gặp một người phụ nữ mang trong mình tình quê, tình gia đình, đạo lý làm người và một niềm tin giản dị vào cuộc sống.
Ngay từ câu thơ mở đầu: “Cứ chiều về anh trước ngõ chờ em”, tác giả đã tạo được một điểm tựa cảm xúc rất tự nhiên. Chẳng có lời hẹn ước nào lớn lao, chỉ là mỗi chiều có một người đứng trước ngõ đợi một người trở về. Chữ “cứ” nghe nhẹ tênh mà gợi một sự lặp lại thân thương, như thể việc chờ đợi đã trở thành một phần của đời sống. Và đáp lại sự chờ đợi ấy là một cảm xúc rất nữ tính: “Em thấy vậy thương anh nhiều lắm ạ”. Hai chữ “nhiều lắm” đã đủ đầy tình cảm, còn tiếng “ạ” khiến câu thơ trở nên mềm hơn, gần hơn, mang sắc thái của một lời nói đời thường được đưa nguyên vẹn vào thơ. Chính cái tự nhiên ấy làm nên duyên riêng cho bài thơ.
Từ khoảnh khắc gặp nhau trước ngõ, cảm xúc lập tức chuyển vào không gian gia đình: “Bước vào nhà thấy yên bình đến lạ / Nhớ mẹ cha mình vội vã sớm hôm”. “Nhà” trong bài thơ không đơn thuần là một địa chỉ. Đó là nơi con người được trở về, được bình yên và cũng là nơi ký ức về mẹ cha ùa về. Câu thơ “Nhớ mẹ cha mình vội vã sớm hôm” gợi một thế hệ đã đi qua bao nhọc nhằn, sớm hôm tảo tần. Vì thế, tình yêu trong bài không đứng riêng một mình; nó được đặt trên nền của tình thân, của ký ức gia đình và lòng biết ơn đối với đấng sinh thành.
Nếu tình yêu là điểm khởi đầu thì quê hương chính là miền ký ức làm cho tình yêu ấy có chiều sâu. Khi được hỏi “quê đâu”, người con gái không nói bằng những khái niệm rộng lớn mà trả lời bằng những địa danh thân thuộc: “Ai hỏi quê đâu em nói chợ Cồn / Có giếng đá có khe Hương, khe Thủy / Rú Động Kiêng trải dài mộng mỹ / Xóm 4 quê mình tình nghĩa trước sau”. Chỉ vài câu thơ mà một miền quê đã hiện lên qua những cái tên rất riêng. Chợ Cồn, giếng đá, khe Hương, khe Thủy, Rú Động Kiêng, Xóm 4… đó là thứ địa lý của ký ức, nơi mỗi địa danh không chỉ xác định một vùng đất mà còn cất giữ một phần đời người.
Cái hay là tác giả không cố “tả quê” bằng những hình ảnh hoa mỹ. Quê hiện lên qua những gì gần gũi nhất. Và trên nền những địa danh ấy, chữ “tình nghĩa” trở thành điểm nhấn: “Xóm 4 quê mình tình nghĩa trước sau”. Một quê hương đáng nhớ không chỉ bởi cảnh sắc mà bởi tình người. Có lẽ vì thế mà trong bài thơ, quê hương và gia đình luôn hòa vào nhau. Nơi ấy có cha mẹ, có anh em, có những lời dạy làm người và có cả tình yêu đôi lứa đang nảy nở trong một đời sống bình dị.
Đáng chú ý nhất trong bài thơ là hình ảnh người mẹ và những lời mẹ dạy. “Mẹ từng dạy em hiếu – nghĩa đứng đầu / Tình huynh đệ nhớ trước sau như một”. Hai chữ “hiếu – nghĩa” được đặt ở vị trí trung tâm của đời sống tinh thần. Đó không phải là những giáo điều khô cứng mà đã trở thành nếp sống được truyền từ mẹ sang con. “Tình huynh đệ” nhắc con người biết gìn giữ tình thân, biết sống trước sau như một. Nhờ vậy, nhân vật “em” trong bài thơ không chỉ hiện lên như một người đang yêu mà còn là một người phụ nữ được nuôi dưỡng bởi nền nếp gia đình.
Thật thú vị, ngay sau những lời dạy nghiêm cẩn ấy lại là một khoảnh khắc rất hồn nhiên: “Bất chợt nghe có tiếng chim đang hót / Em nhẻn miệng cười lại ngẫu hứng làm thơ”. Tiếng chim bất chợt đánh thức niềm vui, nụ cười và cảm hứng thi ca. Cụm từ “ngẫu hứng làm thơ” khiến nhân vật trữ tình trở nên rất gần gũi. Thơ ở đây không phải điều gì xa xôi. Thơ bật ra từ một tiếng chim, một nụ cười, một khoảnh khắc lòng người vui lên. Có lẽ chính sự hồn nhiên ấy đã làm cho bài thơ giữ được vẻ tươi tắn dù bên dưới vẫn có những suy tư về cuộc đời.
“Đời có mấy ai giàu đẹp như mơ / Có nhà lớn đường trước sau dài rộng”. Hai câu thơ đưa người đọc từ chuyện riêng đến một cách nhìn về cuộc sống. Không phải ai cũng có một cuộc đời đủ đầy theo nghĩa vật chất. Không phải ai cũng có “nhà lớn”, có những con đường rộng dài. Nhưng ngay sau đó, tác giả chọn cho mình một cách sống: “Anh em mình cứ vui bình tĩnh sống / Ta cứ yêu đời yêu luôn cả dòng sông”. Chữ “cứ” một lần nữa xuất hiện, lần này như một lời tự nhủ. Cứ vui, cứ bình tĩnh, cứ yêu đời. Đó là một triết lý sống giản dị mà tích cực: không phủ nhận những thiếu đủ của đời sống, nhưng không để vật chất quyết định giá trị của hạnh phúc.
Đặc biệt, câu “Ta cứ yêu đời yêu luôn cả dòng sông” có một vẻ đẹp rất riêng. Dòng sông ở đây có thể được đọc như một hình ảnh của quê hương, của thời gian, của cuộc đời đang trôi chảy. Yêu đời thì yêu cả những gì thuộc về đời sống quanh mình. Từ tình yêu con người đến tình yêu quê nhà, tất cả hòa vào nhau thành một cảm thức sống nhẹ nhàng mà bền bỉ.
Nhưng bài thơ không phải một bức tranh toàn màu sáng. Tác giả thú nhận: “Em vẫn là em cất nỗi khổ trong lòng”. Một câu thơ ngắn mà hé mở phía sau nụ cười là những nhọc nhằn không phải lúc nào cũng nói ra. Chính vì có “nỗi khổ trong lòng” nên hình ảnh tiếp theo càng đáng quý: “Tay dang rộng mở lòng cười rạng rỡ”. Nụ cười ở đây không phải sự vô tư của một người chưa từng trải qua khó khăn. Đó là nụ cười của một người biết giấu đi phần đau đớn để vẫn mở lòng với cuộc sống.
Hình ảnh người phụ nữ tiếp tục được khắc họa qua lời mẹ: “Mẹ từng dạy em mình là phụ nữ / Khách đến nhà nhớ niềm nở nghe con”. Lời dạy của mẹ trở thành một phần căn cốt trong cách ứng xử của người con. “Niềm nở” không chỉ là phép lịch sự khi tiếp khách mà còn gợi một vẻ đẹp trong cách sống: biết mở lòng, biết đón nhận, biết giữ gìn tình người. Ở đây, tác giả không tô vẽ nhân vật nữ bằng những phẩm chất quá xa vời; chỉ một lời mẹ dặn cũng đủ làm nổi bật vẻ đẹp được vun bồi từ gia đình và truyền thống.
Và rồi bài thơ khép lại bằng hình ảnh ánh trăng: “Trăng hôm nay vẫn khuyết chưa tròn / Nhưng mai mốt rằm trăng tròn vành vạnh”. Đây có lẽ là hai câu thơ giàu sức gợi nhất về niềm tin. Trăng hôm nay còn khuyết, nghĩa là cuộc sống hôm nay có thể vẫn còn những điều chưa trọn vẹn. Nhưng phía trước là ngày trăng tròn. Cách nói “mai mốt” nghe thật đời thường, mà chính sự đời thường ấy lại làm cho hy vọng trở nên gần gũi. Hạnh phúc không nhất thiết phải đến ngay hôm nay; chỉ cần con người còn tin, còn nắm tay nhau, ngày mai vẫn có thể sáng hơn.
“Nắm chặt tay anh em có thêm sức mạnh” là sự tiếp nối tự nhiên của niềm tin ấy. Bàn tay ở đây không chỉ là một cử chỉ yêu thương. Đó còn là biểu tượng của sự đồng hành. Khi có người bên cạnh, con người có thêm sức mạnh để đi qua những ngày trăng khuyết của đời mình.
Và thật đẹp khi bài thơ không kết thúc bằng một lời thề hay một tuyên ngôn tình yêu, mà bằng “Đom đóm lập lòe nghe tiếng dế trong đêm…”. Đom đóm, tiếng dế, màn đêm và ánh trăng khuyết đưa người đọc trở về với không gian làng quê. Cái kết ấy nhỏ bé nhưng có dư âm. Sau bao lời kể về tình yêu, quê hương, gia đình, mẹ cha và cách sống, cuối cùng chỉ còn lại một đêm quê yên tĩnh với những đốm sáng lập lòe. Có lẽ hạnh phúc cũng vậy: nhiều khi không phải điều gì quá lớn lao, mà chỉ là được trở về, có người chờ trước ngõ, có một bàn tay để nắm, có quê nhà để nhớ và có một niềm tin rằng ngày mai trăng sẽ tròn.
“Chờ em…” vì thế không chỉ là câu chuyện của một người chờ một người. Đó còn là câu chuyện về sự trở về với cội nguồn. Tình yêu trong thơ Ái Nguyễn được nuôi dưỡng từ mái nhà, từ lời mẹ dạy, từ tình anh em, từ địa danh quê xứ và từ một cách sống biết yêu thương những điều bình dị. Bài thơ có thể còn mang dấu vết của lời nói đời thường, nhưng chính sự mộc mạc ấy lại tạo nên vẻ duyên dáng riêng. Đọc xong, người ta dễ nhớ nhất không phải một câu chữ cầu kỳ, mà là cảm giác ấm áp của một miền quê có người thương đang chờ, có tiếng dế trong đêm và có vầng trăng rồi sẽ đến ngày tròn đầy./.

