“Nhớ cha” – Đi qua chân trời để tìm về cội nguồn

NHỚ CHA – Tác giả: Ái Nguyễn

Con chợt buồn nhớ cha

Nhớ về ngôi nhà cũ

Cha giờ yên giấc ngủ

Cao tít tận chân trời

Con nhớ tiếng à ơi

Nơi khói chiều bếp cũ

Mẹ đã yên giấc ngủ

Tận suối vàng thiên thu

Con đã từng ngao du

Nơi chân trời góc bể

Con tìm cha đâu dễ

Tìm mẹ biết tìm đâu

Đời mưa nắng giãi dầu

Sống lâu con hiểu nghĩa

Cha vui lòng con nhé

Mẹ mỉm cười con nghe.

Ngày 27/03/2026

————–

Lời bình: Bá Nha

“Nhớ cha” – Đi qua chân trời để tìm về cội nguồn

Có những nỗi nhớ càng đi qua năm tháng càng trở nên sâu đậm. Khi cha mẹ còn bên cạnh, nhiều khi ta chỉ quen với một tiếng gọi, một dáng người, một mái nhà thân thuộc. Đến khi cha mẹ đã khuất xa, những điều tưởng như bình thường nhất lại trở thành những ký ức không gì thay thế được. Đó có thể là ngôi nhà cũ, là tiếng ru “à ơi”, là làn khói chiều từ căn bếp năm nào. Với “Nhớ cha”, Ái Nguyễn không tìm đến những ngôn từ cầu kỳ để diễn tả nỗi mất mát. Chị chọn những câu thơ ngắn, mộc mạc như những lời tự sự từ đáy lòng. Chính sự giản dị ấy khiến nỗi nhớ cha, nhớ mẹ trong bài thơ trở nên gần gũi, chạm vào miền tình cảm sâu kín của mỗi người.

Bài thơ bắt đầu bằng một câu rất ngắn: “Con chợt buồn nhớ cha”. Chữ “chợt” gợi một khoảnh khắc bất ngờ của cảm xúc. Nỗi nhớ có thể đến bất cứ lúc nào, không báo trước. Nhưng phía sau cái “chợt buồn” ấy lại là một nỗi nhớ đã được tích tụ qua năm tháng. Từ nỗi nhớ, tâm trí người con lập tức trở về với “ngôi nhà cũ”:

“Con chợt buồn nhớ cha

Nhớ về ngôi nhà cũ

Cha giờ yên giấc ngủ

Cao tít tận chân trời”

“Ngôi nhà cũ” không chỉ là một không gian vật chất mà còn là nơi cất giữ ký ức gia đình. Đó là nơi từng có bóng dáng cha, có tiếng mẹ và những tháng ngày quây quần. Nay ngôi nhà có thể vẫn còn đó, nhưng người thân đã không còn. Bởi vậy, “nhà” trong bài thơ trở thành một miền ký ức vừa gần gũi vừa xa xăm.

Câu “Cha giờ yên giấc ngủ / Cao tít tận chân trời” tạo ra khoảng cách giữa người ở lại và người đã khuất. Cha đã đi vào một giấc ngủ vĩnh viễn, ở một nơi người con không thể với tới. Cách diễn đạt “cao tít tận chân trời” có phần hồn nhiên, nhưng lại rất phù hợp với giọng thơ chân thành của tác giả. Không có những triết luận nặng nề về sinh tử, chỉ có một người con đang gọi về phía người cha đã đi xa.

Nếu những câu thơ đầu nghiêng về nỗi nhớ cha thì đoạn tiếp theo lại đánh thức ký ức về mẹ:

“Con nhớ tiếng à ơi

Nơi khói chiều bếp cũ

Mẹ đã yên giấc ngủ

Tận suối vàng thiên thu”

“Tiếng à ơi” là âm thanh thân thương của ký ức tuổi thơ. Đặt tiếng ru bên “khói chiều bếp cũ”, tác giả đã khơi lại một không gian gia đình rất đỗi bình dị. Không cần tả khuôn mặt mẹ, không cần kể dài về những tháng ngày gian khó, chỉ một tiếng ru và làn khói bếp cũng đủ gọi cả tuổi thơ trở về.

“Khói chiều bếp cũ” là hình ảnh mong manh mà giàu sức gợi. Khói có thể tan nhanh, nhưng ký ức về nó lại ở lại rất lâu. Nó gắn với mái nhà, bữa cơm, bóng mẹ cha và những ngày người con được sống trong vòng tay yêu thương. Vì thế, khi “Mẹ đã yên giấc ngủ / Tận suối vàng thiên thu”, nỗi nhớ không còn chỉ là nhớ một người mà trở thành nỗi nhớ cả một mái ấm đã lùi sâu vào quá khứ.

Đến đoạn thơ tiếp theo, không gian được mở rộng:

“Con đã từng ngao du

Nơi chân trời góc bể

Con tìm cha đâu dễ

Tìm mẹ biết tìm đâu”

“Chân trời góc bể” gợi những hành trình xa xôi của cuộc đời. Người con có thể đã đi nhiều nơi, nhưng càng đi xa càng nhận ra có một nơi không thể trở lại bằng bước chân: nơi cha mẹ còn sống. Câu “Con tìm cha đâu dễ / Tìm mẹ biết tìm đâu” nghe như một lời thở dài tự nhiên. Điệp cấu trúc “tìm cha – tìm mẹ” khiến sự mất mát trở nên cụ thể. Cha mẹ đã cùng bước ra khỏi thế giới hiện hữu, để lại người con dù đi đến đâu cũng không thể tìm lại hai bóng hình thân thuộc nhất đời mình.

Đó cũng là điểm lắng sâu của bài thơ. Con người có thể tìm kiếm nhiều thứ trên hành trình sống: những miền đất mới, những thành công, những cuộc gặp gỡ… Nhưng khi cha mẹ không còn, điều tưởng như giản dị nhất lại trở thành điều không thể tìm lại. Chỉ khi trưởng thành, người ta mới thấm thía sự thật ấy.

Từ nỗi mất mát, người con đi đến một sự nhận thức:

“Đời mưa nắng giãi dầu

Sống lâu con hiểu nghĩa”

Hai câu thơ mộc mạc nhưng chứa đựng cả một quá trình trưởng thành. “Mưa nắng giãi dầu” là những nhọc nhằn, va đập mà con người phải trải qua. Chỉ khi tự mình đi qua buồn vui, được mất, người con mới “hiểu nghĩa” — hiểu hơn công lao cha mẹ, hiểu những hy sinh phía sau mái nhà và hiểu hơn những lời dạy mà khi còn trẻ có thể chưa cảm nhận hết.

Đây cũng là chiều sâu nhân văn của bài thơ. Nỗi nhớ không dừng ở việc thương tiếc người đã khuất, mà trở thành cách để người sống soi lại chính mình. Khi còn trẻ, nhiều điều cha mẹ làm cho con có thể được xem như tự nhiên. Nhưng càng trưởng thành, càng trải qua “mưa nắng giãi dầu”, ta càng hiểu rằng phía sau một mái nhà bình yên là biết bao nhọc nhằn của mẹ cha.

Hai câu cuối:

“Cha vui lòng con nhé

Mẹ mỉm cười con nghe.”

là nơi cảm xúc được dồn lại trong một lời nhắn gửi rất chân thành. Người con như đang trò chuyện trực tiếp với cha mẹ. “Cha vui lòng con nhé” không phải lời than khóc, mà giống một lời hứa: con mong cha yên lòng vì con đã trưởng thành, đã hiểu nghĩa đời, đã biết sống sao cho xứng đáng với những gì cha mẹ trao gửi.

Còn “Mẹ mỉm cười con nghe” mở ra một không gian cảm xúc rất đẹp. Người mẹ không hiện diện bằng hình hài nhưng vẫn hiện diện trong tâm tưởng của con. Nụ cười của mẹ như một sự động viên từ cõi xa xăm. “Con nghe” không nhất thiết là nghe bằng đôi tai; đó là nghe bằng ký ức, bằng tình yêu và sự gắn bó thiêng liêng giữa mẹ với con.

Điều đáng quý ở “Nhớ cha” là tác giả không cố đẩy nỗi buồn thành bi lụy. Bài thơ buồn, nhưng cái buồn ấy trong trẻo. Những câu thơ ngắn, nhịp đều, ngôn ngữ gần với lời nói hằng ngày khiến cảm xúc giống như một dòng hồi tưởng tự nhiên. Các hình ảnh “ngôi nhà cũ”, “tiếng à ơi”, “khói chiều bếp cũ”, “chân trời góc bể”, “mưa nắng giãi dầu”, “suối vàng thiên thu” nối tiếp nhau, tạo nên một không gian ký ức vừa thân thuộc vừa xa xôi.

Đặc biệt, những từ ngữ “con”, “cha”, “mẹ” khiến bài thơ mang tính tự sự mà vẫn có sức đồng cảm rộng rãi. Bởi trong nỗi nhớ riêng của Ái Nguyễn có thể bắt gặp nỗi nhớ chung của rất nhiều người. Ai từng mất cha, mất mẹ đều có thể từng một lần đứng trước mái nhà cũ mà lòng chùng xuống; từng bất chợt nhớ một tiếng gọi, một bữa cơm, một tiếng ru; từng muốn trở về nhưng nhận ra người mình muốn gặp nhất đã không còn ở đó.

Có lẽ điều đẹp nhất mà “Nhớ cha” để lại chính là sự chuyển hóa của nỗi nhớ. Từ “chợt buồn nhớ cha”, người con đi qua ngôi nhà cũ, tiếng à ơi, khói chiều, những chân trời góc bể, rồi cuối cùng dừng lại ở lời nhắn: “Cha vui lòng con nhé / Mẹ mỉm cười con nghe.” Nỗi nhớ vì thế không chỉ để khóc thương người đã khuất, mà còn để người đang sống biết trân trọng hơn những gì mình đang có, biết sống tốt hơn, nghĩa tình hơn.

Cha mẹ rồi sẽ có lúc rời xa con cái, nhưng những gì cha mẹ trao lại không mất đi. Nó nằm trong cách một người con đối xử với cuộc đời, trong những điều tử tế họ làm, trong cách họ nhớ về mái nhà xưa và trong mong muốn giản dị: sống sao để nơi xa ấy, cha mẹ có thể mỉm cười.

Và có lẽ, đó cũng là dư âm đẹp nhất của “Nhớ cha”: khi không thể tìm thấy cha mẹ giữa “chân trời góc bể”, hãy tìm cha mẹ trong chính phần tốt đẹp mà họ đã để lại trong mỗi chúng ta./.

          

 

error: Content is protected !!